summaryrefslogtreecommitdiffstats
path: root/l10n-vi/browser/browser/browser.ftl
blob: 4f9b3392bda5638554d3d431197c73eb8a235522 (plain)
1
2
3
4
5
6
7
8
9
10
11
12
13
14
15
16
17
18
19
20
21
22
23
24
25
26
27
28
29
30
31
32
33
34
35
36
37
38
39
40
41
42
43
44
45
46
47
48
49
50
51
52
53
54
55
56
57
58
59
60
61
62
63
64
65
66
67
68
69
70
71
72
73
74
75
76
77
78
79
80
81
82
83
84
85
86
87
88
89
90
91
92
93
94
95
96
97
98
99
100
101
102
103
104
105
106
107
108
109
110
111
112
113
114
115
116
117
118
119
120
121
122
123
124
125
126
127
128
129
130
131
132
133
134
135
136
137
138
139
140
141
142
143
144
145
146
147
148
149
150
151
152
153
154
155
156
157
158
159
160
161
162
163
164
165
166
167
168
169
170
171
172
173
174
175
176
177
178
179
180
181
182
183
184
185
186
187
188
189
190
191
192
193
194
195
196
197
198
199
200
201
202
203
204
205
206
207
208
209
210
211
212
213
214
215
216
217
218
219
220
221
222
223
224
225
226
227
228
229
230
231
232
233
234
235
236
237
238
239
240
241
242
243
244
245
246
247
248
249
250
251
252
253
254
255
256
257
258
259
260
261
262
263
264
265
266
267
268
269
270
271
272
273
274
275
276
277
278
279
280
281
282
283
284
285
286
287
288
289
290
291
292
293
294
295
296
297
298
299
300
301
302
303
304
305
306
307
308
309
310
311
312
313
314
315
316
317
318
319
320
321
322
323
324
325
326
327
328
329
330
331
332
333
334
335
336
337
338
339
340
341
342
343
344
345
346
347
348
349
350
351
352
353
354
355
356
357
358
359
360
361
362
363
364
365
366
367
368
369
370
371
372
373
374
375
376
377
378
379
380
381
382
383
384
385
386
387
388
389
390
391
392
393
394
395
396
397
398
399
400
401
402
403
404
405
406
407
408
409
410
411
412
413
414
415
416
417
418
419
420
421
422
423
424
425
426
427
428
429
430
431
432
433
434
435
436
437
438
439
440
441
442
443
444
445
446
447
448
449
450
451
452
453
454
455
456
457
458
459
460
461
462
463
464
465
466
467
468
469
470
471
472
473
474
475
476
477
478
479
480
481
482
483
484
485
486
487
488
489
490
491
492
493
494
495
496
497
498
499
500
501
502
503
504
505
506
507
508
509
510
511
512
513
514
515
516
517
518
519
520
521
522
523
524
525
526
527
528
529
530
531
532
533
534
535
536
537
538
539
540
541
542
543
544
545
546
547
548
549
550
551
552
553
554
555
556
557
558
559
560
561
562
563
564
565
566
567
568
569
570
571
572
573
574
575
576
577
578
579
580
581
582
583
584
585
586
587
588
589
590
591
592
593
594
595
596
597
598
599
600
601
602
603
604
605
606
607
608
609
610
611
612
613
614
615
616
617
618
619
620
621
622
623
624
625
626
627
628
629
630
631
632
633
634
635
636
637
638
639
640
641
642
643
644
645
646
647
648
649
650
651
652
653
654
655
656
657
658
659
660
661
662
663
664
665
666
667
668
669
670
671
672
673
674
675
676
677
678
679
680
681
682
683
684
685
686
687
688
689
690
691
692
693
694
695
696
697
698
699
700
701
702
703
704
705
706
707
708
709
710
711
712
713
714
715
716
717
718
719
720
721
722
723
724
725
726
727
728
729
730
731
732
733
734
735
736
737
738
739
740
741
742
743
744
745
746
747
748
749
750
751
752
753
754
755
756
757
758
759
760
761
762
763
764
765
766
767
768
769
770
771
772
773
774
775
776
777
778
779
780
781
782
783
784
785
786
787
788
789
790
791
792
793
794
795
796
797
798
799
800
801
802
803
804
805
806
807
808
809
810
811
812
813
814
815
816
817
818
819
820
821
822
823
824
825
826
827
828
829
830
831
832
833
834
835
836
837
838
839
840
841
842
843
844
845
846
847
848
849
850
851
852
853
854
855
856
857
858
859
860
861
862
863
864
865
866
867
868
869
870
871
872
873
874
875
876
877
878
879
880
881
882
883
884
885
886
887
888
889
890
891
892
893
894
895
896
897
898
899
900
901
902
903
904
905
906
907
908
909
910
911
912
913
914
915
916
917
918
919
920
921
922
923
924
925
926
927
928
929
930
931
932
933
934
935
936
937
938
939
940
941
942
943
944
945
946
947
948
949
950
951
952
953
954
955
956
957
958
959
960
961
962
963
964
965
966
967
968
969
970
971
972
973
974
975
976
977
978
979
980
981
982
983
984
985
986
987
988
989
990
991
992
993
994
995
# This Source Code Form is subject to the terms of the Mozilla Public
# License, v. 2.0. If a copy of the MPL was not distributed with this
# file, You can obtain one at http://mozilla.org/MPL/2.0/.


## The main browser window's title

# These are the default window titles everywhere except macOS.
# .data-title-default and .data-title-private are used when the web content
# opened has no title:
#
# default - "Mozilla Firefox"
# private - "Mozilla Firefox (Private Browsing)"
#
# .data-content-title-default and .data-content-title-private are for use when
# there *is* a content title.
# Variables:
#  $content-title (String): the title of the web content.
browser-main-window-window-titles =
    .data-title-default = { -brand-full-name }
    .data-title-private = { -brand-full-name } duyệt web riêng tư
    .data-content-title-default = { $content-title } — { -brand-full-name }
    .data-content-title-private = { $content-title } — { -brand-full-name } duyệt web riêng tư
# These are the default window titles on macOS.
# .data-title-default and .data-title-private are used when the web content
# opened has no title:
#
#
# "default" - "Mozilla Firefox"
# "private" - "Mozilla Firefox — (Private Browsing)"
#
# .data-content-title-default and .data-content-title-private are for use when
# there *is* a content title.
# Do not use the brand name in these, as we do on non-macOS.
#
# Also note the other subtle difference here: we use a `-` to separate the
# brand name from `(Private Browsing)`, which does not happen on other OSes.
#
# Variables:
#  $content-title (String): the title of the web content.
browser-main-window-mac-window-titles =
    .data-title-default = { -brand-full-name }
    .data-title-private = { -brand-full-name } — Duyệt web riêng tư
    .data-content-title-default = { $content-title }
    .data-content-title-private = { $content-title } — Duyệt web riêng tư
# This gets set as the initial title, and is overridden as soon as we start
# updating the titlebar based on loaded tabs or private browsing state.
# This should match the `data-title-default` attribute in both
# `browser-main-window` and `browser-main-window-mac`.
browser-main-window-title = { -brand-full-name }
# The non-variable portion of this MUST match the translation of
# "PRIVATE_BROWSING_SHORTCUT_TITLE" in custom.properties
private-browsing-shortcut-text-2 = { -brand-shortcut-name } duyệt web riêng tư

##

urlbar-identity-button =
    .aria-label = Xem thông tin trang

## Tooltips for images appearing in the address bar

urlbar-services-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng thông báo cài đặt
urlbar-web-notification-anchor =
    .tooltiptext = Thay đổi liệu bạn có thể nhận thông báo từ trang web hay không
urlbar-midi-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng MIDI
urlbar-eme-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý sử dụng phần mềm DRM
urlbar-web-authn-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng điều khiển xác thực web
urlbar-canvas-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý quyền khai thác canvas
urlbar-web-rtc-share-microphone-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý chia sẻ micrô của bạn với trang
urlbar-default-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng thông báo
urlbar-geolocation-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng yêu cầu vị trí
urlbar-xr-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng điều khiển thực tế ảo
urlbar-storage-access-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng điều khiển quyền hoạt động duyệt web
urlbar-web-rtc-share-screen-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý chia sẻ cửa sổ hay màn hình của bạn với trang
urlbar-indexed-db-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng thông báo lưu trữ ngoại tuyến
urlbar-password-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng thông báo lưu mật khẩu
urlbar-plugins-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý sử dụng phần bổ trợ
urlbar-web-rtc-share-devices-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý chia sẻ máy ảnh và/hoặc micrô với trang
# "Speakers" is used in a general sense that might include headphones or
# another audio output connection.
urlbar-web-rtc-share-speaker-notification-anchor =
    .tooltiptext = Quản lý việc chia sẻ các thiết bị âm thanh khác với trang web
urlbar-autoplay-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng điều khiển tự động phát
urlbar-persistent-storage-notification-anchor =
    .tooltiptext = Lưu dữ liệu vào bộ nhớ lâu dài
urlbar-addons-notification-anchor =
    .tooltiptext = Mở bảng thông báo cài đặt tiện ích
urlbar-tip-help-icon =
    .title = Trợ giúp
urlbar-search-tips-confirm = OK, đã hiểu
urlbar-search-tips-confirm-short = Đã hiểu
# Read out before Urlbar Tip text content so screenreader users know the
# subsequent text is a tip offered by the browser. It should end in a colon or
# localized equivalent.
urlbar-tip-icon-description =
    .alt = Mẹo:
urlbar-result-menu-button =
    .title = Mở menu
urlbar-result-menu-button-feedback = Phản hồi
    .title = Mở menu
urlbar-result-menu-learn-more =
    .label = Tìm hiểu thêm
    .accesskey = L
urlbar-result-menu-remove-from-history =
    .label = Xóa khỏi lịch sử
    .accesskey = R
urlbar-result-menu-tip-get-help =
    .label = Nhận trợ giúp
    .accesskey = h

## Prompts users to use the Urlbar when they open a new tab or visit the
## homepage of their default search engine.
## Variables:
##  $engineName (String): The name of the user's default search engine. e.g. "Google" or "DuckDuckGo".

urlbar-search-tips-onboard = Nhập ít hơn, tìm thêm: Tìm kiếm { $engineName } ngay từ thanh địa chỉ của bạn.
urlbar-search-tips-redirect-2 = Bắt đầu tìm kiếm của bạn trong thanh địa chỉ để xem các đề xuất từ { $engineName } và lịch sử duyệt web của bạn.
# Make sure to match the name of the Search panel in settings.
urlbar-search-tips-persist = Việc tìm kiếm trở nên đơn giản hơn. Hãy thử làm cho tìm kiếm của bạn cụ thể hơn ở đây trong thanh địa chỉ. Để hiển thị URL, hãy tìm đến mục Tìm kiếm trong cài đặt.
# Prompts users to use the Urlbar when they are typing in the domain of a
# search engine, e.g. google.com or amazon.com.
urlbar-tabtosearch-onboard = Chọn phím tắt này để tìm những gì bạn cần nhanh hơn.

## Local search mode indicator labels in the urlbar

urlbar-search-mode-bookmarks = Dấu trang
urlbar-search-mode-tabs = Thẻ
urlbar-search-mode-history = Lịch sử
urlbar-search-mode-actions = Hành động

##

urlbar-geolocation-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn thông tin địa điểm ở trang này.
urlbar-xr-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn truy cập thiết bị thực tế ảo cho trang web này.
urlbar-web-notifications-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn thông báo ở trang này.
urlbar-camera-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn camera của mình ở trang này
urlbar-microphone-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn micro của mình ở trang này
urlbar-screen-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn việc chia sẻ màn hình của mình với trang web này.
urlbar-persistent-storage-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn lưu dữ liệu vào bộ nhớ lâu dài ở trang này.
urlbar-popup-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn cửa sổ bật lên ở trang web này.
urlbar-autoplay-media-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn phương tiện tự động phát có âm thanh cho trang web này.
urlbar-canvas-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn khai thác dữ liệu canvas đối với trang web này.
urlbar-midi-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn quyền truy cập MIDI của trang web này.
urlbar-install-blocked =
    .tooltiptext = Bạn đã chặn cài đặt tiện ích cho trang web này.
# Variables
#   $shortcut (String) - A keyboard shortcut for the edit bookmark command.
urlbar-star-edit-bookmark =
    .tooltiptext = Chỉnh sửa dấu trang này ({ $shortcut })
# Variables
#   $shortcut (String) - A keyboard shortcut for the add bookmark command.
urlbar-star-add-bookmark =
    .tooltiptext = Đánh dấu trang này ({ $shortcut })

## Page Action Context Menu

page-action-manage-extension2 =
    .label = Quản lý tiện ích mở rộng…
    .accesskey = E
page-action-remove-extension2 =
    .label = Xóa tiện ích mở rộng
    .accesskey = v

## Auto-hide Context Menu

full-screen-autohide =
    .label = Ẩn thanh công cụ
    .accesskey = H
full-screen-exit =
    .label = Thoát chế độ toàn màn hình
    .accesskey = F

## Search Engine selection buttons (one-offs)

# This string prompts the user to use the list of search shortcuts in
# the Urlbar and searchbar.
search-one-offs-with-title = Lần này, tìm kiếm với:
search-one-offs-change-settings-compact-button =
    .tooltiptext = Thay đổi cài đặt tìm kiếm
search-one-offs-context-open-new-tab =
    .label = Tìm trong thẻ mới
    .accesskey = T
search-one-offs-context-set-as-default =
    .label = Đặt làm công cụ tìm kiếm mặc định
    .accesskey = D
search-one-offs-context-set-as-default-private =
    .label = Đặt làm công cụ tìm kiếm mặc định cho cửa sổ riêng tư
    .accesskey = P
# Search engine one-off buttons with an @alias shortcut/keyword.
# Variables:
#  $engineName (String): The name of the engine.
#  $alias (String): The @alias shortcut/keyword.
search-one-offs-engine-with-alias =
    .tooltiptext = { $engineName } ({ $alias })
# Shown when adding new engines from the address bar shortcut buttons or context
# menu, or from the search bar shortcut buttons.
# Variables:
#  $engineName (String): The name of the engine.
search-one-offs-add-engine =
    .label = Thêm “{ $engineName }”
    .tooltiptext = Thêm công cụ tìm kiếm “{ $engineName }”
    .aria-label = Thêm công cụ tìm kiếm “{ $engineName }”
# When more than 5 engines are offered by a web page, they are grouped in a
# submenu using this as its label.
search-one-offs-add-engine-menu =
    .label = Thêm dịch vụ tìm kiếm

## Local search mode one-off buttons
## Variables:
##  $restrict (String): The restriction token corresponding to the search mode.
##    Restriction tokens are special characters users can type in the urlbar to
##    restrict their searches to certain sources (e.g., "*" to search only
##    bookmarks).

search-one-offs-bookmarks =
    .tooltiptext = Dấu trang ({ $restrict })
search-one-offs-tabs =
    .tooltiptext = Thẻ ({ $restrict })
search-one-offs-history =
    .tooltiptext = Lịch sử ({ $restrict })
search-one-offs-actions =
    .tooltiptext = Hành động ({ $restrict })

## QuickActions are shown in the urlbar as the user types a matching string
## The -cmd- strings are comma separated list of keywords that will match
## the action.

# Opens the about:addons page in the home / recommendations section
quickactions-addons = Xem tiện tích
quickactions-cmd-addons2 = tiện ích
# Opens the bookmarks library window
quickactions-bookmarks2 = Quản lý dấu trang
quickactions-cmd-bookmarks = dấu trang, dau trang
# Opens a SUMO article explaining how to clear history
quickactions-clearhistory = Xóa lịch sử
quickactions-cmd-clearhistory = xóa lịch sử, xoa lich su
# Opens about:downloads page
quickactions-downloads2 = Xem tải xuống
quickactions-cmd-downloads = tải xuống, tai xuong
# Opens about:addons page in the extensions section
quickactions-extensions = Quản lý tiện ích
quickactions-cmd-extensions = tiện ích mở rộng
# Opens the devtools web inspector
quickactions-inspector2 = Mở Công cụ dành cho nhà phát triển
quickactions-cmd-inspector = trình kiểm tra, devtools, trinh kiem tra
# Opens about:logins
quickactions-logins2 = Quản lý mật khẩu
quickactions-cmd-logins = đăng nhập, thông tin đăng nhập, mật khẩu, dang nhap, thong tin dang nhap, mat khau
# Opens about:addons page in the plugins section
quickactions-plugins = Quản lý phần bổ trợ
quickactions-cmd-plugins = phần bổ trợ
# Opens the print dialog
quickactions-print2 = Trang in
quickactions-cmd-print = in
# Opens the print dialog at the save to PDF option
quickactions-savepdf = Lưu trang dưới dạng PDF
quickactions-cmd-savepdf = pdf
# Opens a new private browsing window
quickactions-private2 = Mở cửa sổ riêng tư
quickactions-cmd-private = duyệt web riêng tư, duyet web rieng tu
# Opens a SUMO article explaining how to refresh
quickactions-refresh = Làm mới { -brand-short-name }
quickactions-cmd-refresh = làm mới, lam moi
# Restarts the browser
quickactions-restart = Khởi động lại { -brand-short-name }
quickactions-cmd-restart = khởi động lại, khoi dong lai
# Opens the screenshot tool
quickactions-screenshot3 = Chụp ảnh màn hình
quickactions-cmd-screenshot = chụp ảnh màn hình, chup anh man hinh
# Opens about:preferences
quickactions-settings2 = Quản lý cài đặt
quickactions-cmd-settings = cài đặt, tùy chọn, thiết lập, cai dat, tuy chon, thiet lap
# Opens about:addons page in the themes section
quickactions-themes = Quản lý chủ đề
quickactions-cmd-themes = chủ đề
# Opens a SUMO article explaining how to update the browser
quickactions-update = Cập nhật { -brand-short-name }
quickactions-cmd-update = cập nhật, cap nhat
# Opens the view-source UI with current pages source
quickactions-viewsource2 = Xem mã nguồn trang
quickactions-cmd-viewsource = xem mã nguồn, xem nguồn, nguồn, xem ma nguon, xem nguon, nguon
# Tooltip text for the help button shown in the result.
quickactions-learn-more =
    .title = Tìm hiểu thêm về Hành động nhanh

## Bookmark Panel

bookmarks-add-bookmark = Thêm dấu trang
bookmarks-edit-bookmark = Chỉnh sửa dấu trang
bookmark-panel-cancel =
    .label = Hủy bỏ
    .accesskey = C
# Variables:
#  $count (number): number of bookmarks that will be removed
bookmark-panel-remove =
    .label = Xóa { $count } dấu trang
    .accesskey = R
bookmark-panel-show-editor-checkbox =
    .label = Hiển thị trình chỉnh sửa khi lưu
    .accesskey = S
bookmark-panel-save-button =
    .label = Lưu
# Width of the bookmark panel.
# Should be large enough to fully display the Done and
# Cancel/Remove Bookmark buttons.
bookmark-panel =
    .style = min-width: 23em

## Identity Panel

# Variables
#  $host (String): the hostname of the site that is being displayed.
identity-site-information = Thông tin trang web { $host }
# Variables
#  $host (String): the hostname of the site that is being displayed.
identity-header-security-with-host =
    .title = Bảo mật kết nối cho { $host }
identity-connection-not-secure = Kết nối không an toàn
identity-connection-secure = Kết nối an toàn
identity-connection-failure = Kết nối thất bại
identity-connection-internal = Đây là một trang an toàn của { -brand-short-name }
identity-connection-file = Trang này đã được lưu ở máy tính của bạn.
identity-connection-associated = Trang này được tải từ một trang khác.
identity-extension-page = Trang này được tải từ một tiện ích mở rộng.
identity-active-blocked = { -brand-short-name } đã chặn những phần không an toàn của trang này.
identity-custom-root = Kết nối được xác minh bởi nhà phát hành chứng chỉ không được Mozilla công nhận.
identity-passive-loaded = Có nhiều thành phân của trang không an toàn (ví dụ như ảnh).
identity-active-loaded = Bạn đã tắt tính năng bảo vệ trên trang này.
identity-weak-encryption = Trang này sử dụng mã hóa yếu.
identity-insecure-login-forms = Đăng nhập vào trang này bạn có thể bị xâm nhập.
identity-https-only-connection-upgraded = (đã nâng cấp lên HTTPS)
identity-https-only-label = Chế độ chỉ HTTPS
identity-https-only-label2 = Tự động nâng cấp trang web này lên kết nối an toàn
identity-https-only-dropdown-on =
    .label = Bật
identity-https-only-dropdown-off =
    .label = Tắt
identity-https-only-dropdown-off-temporarily =
    .label = Tắt tạm thời
identity-https-only-info-turn-on2 = Bật Chế độ chỉ HTTPS cho trang web này nếu bạn muốn { -brand-short-name } nâng cấp kết nối khi có thể.
identity-https-only-info-turn-off2 = Nếu trang có vẻ bị hỏng, bạn có thể tắt Chế độ chỉ HTTPS để trang web này tải lại sử dụng HTTP không an toàn.
identity-https-only-info-turn-on3 = Bật nâng cấp HTTPS cho trang web này nếu bạn muốn { -brand-short-name } nâng cấp kết nối khi có thể.
identity-https-only-info-turn-off3 = Nếu trang có vẻ bị hỏng, bạn có thể muốn tắt nâng cấp HTTPS cho trang web này để tải lại bằng HTTP không an toàn.
identity-https-only-info-no-upgrade = Không thể nâng cấp kết nối từ HTTP.
identity-permissions-storage-access-header = Cookie trên nhiều trang web
identity-permissions-storage-access-hint = Khi bạn mở trang web này, các trang web này có thể sử dụng cookie trên nhiều trang web và lấy thông tin của bạn trên trang web này.
identity-permissions-storage-access-learn-more = Tìm hiểu thêm
identity-permissions-reload-hint = Bạn có thể cần phải tải lại trang để các thay đổi được áp dụng.
identity-clear-site-data =
    .label = Xóa cookie và dữ liệu trang web…
identity-connection-not-secure-security-view = Bạn không được kết nối an toàn với trang web này.
identity-connection-verified = Bạn đang kết nối an toàn tới trang này.
identity-ev-owner-label = Chứng nhận được cấp cho:
identity-description-custom-root2 = Mozilla không công nhận nhà phát hành chứng nhận này. Nó có thể đã được thêm từ hệ điều hành của bạn hoặc bởi quản trị viên.
identity-remove-cert-exception =
    .label = Loại bỏ ngoại lệ
    .accesskey = R
identity-description-insecure = Kết nối của bạn đến trang này không được bảo mật. Thông tin bạn gửi có thể bị thấy bởi người khác (ví dụ như mật khẩu, tin nhắn, thẻ tín dụng).
identity-description-insecure-login-forms = Thông tin đăng nhập mà bạn nhập vào trên trang này không an toàn và có thể bị xâm nhập.
identity-description-weak-cipher-intro = Kết nối đến trang này sử dụng mã hóa yếu và không bảo mật.
identity-description-weak-cipher-risk = Người khác có thể thấy thông tin của bạn hoặc thay đổi hành vi của trang.
identity-description-active-blocked2 = { -brand-short-name } đã chặn những phần không an toàn của trang này.
identity-description-passive-loaded = Kết nối không được bảo mật và thông tin bạn chia sẻ với trang này có thể bị thấy bởi người khác.
identity-description-passive-loaded-insecure2 = Trang web này chứa nội dung không an toàn (ví dụ: ảnh).
identity-description-passive-loaded-mixed2 = Dù { -brand-short-name } đã chặn một số nội dung, vẫn có những nội dung trên trang không an toàn (ví dụ: ảnh).
identity-description-active-loaded = Trang web này chứa nội dung không an toàn (ví dụ: các đoạn mã) và kết nối tới nội dung này không bảo mật.
identity-description-active-loaded-insecure = Thông tin bạn chia sẻ với trang này có thể bị thấy bởi người khác (ví dụ: mật khẩu, tin nhắn, thẻ tín dụng, vâng vâng).
identity-disable-mixed-content-blocking =
    .label = Tạm thời tắt bảo vệ
    .accesskey = D
identity-enable-mixed-content-blocking =
    .label = Bật bảo vệ
    .accesskey = E
identity-more-info-link-text =
    .label = Thông tin thêm

## Window controls

browser-window-minimize-button =
    .tooltiptext = Thu nhỏ
browser-window-maximize-button =
    .tooltiptext = Cực đại hoá
browser-window-restore-down-button =
    .tooltiptext = Khôi phục kích thước
browser-window-close-button =
    .tooltiptext = Đóng

## Tab actions

# This label should be written in all capital letters if your locale supports them.
browser-tab-audio-playing2 = ĐANG PHÁT
# This label should be written in all capital letters if your locale supports them.
browser-tab-audio-muted2 = ĐÃ TẮT TIẾNG
# This label should be written in all capital letters if your locale supports them.
browser-tab-audio-blocked = TỰ ĐỘNG PHÁT BỊ CHẶN
# This label should be written in all capital letters if your locale supports them.
browser-tab-audio-pip = HÌNH TRONG HÌNH

## These labels should be written in all capital letters if your locale supports them.
## Variables:
##  $count (number): number of affected tabs

browser-tab-mute =
    { $count ->
        [1] TẮT TIẾNG THẺ
       *[other] TẮT TIẾNG { $count } THẺ
    }
browser-tab-unmute =
    { $count ->
        [1] BỎ TẮT TIẾNG THẺ
       *[other] BỎ TẮT TIẾNG { $count } THẺ
    }
browser-tab-unblock =
    { $count ->
        [1] PHÁT THẺ
       *[other] PHÁT { $count } THẺ
    }

## Bookmarks toolbar items

browser-import-button2 =
    .label = Nhập dấu trang…
    .tooltiptext = Nhập dấu trang từ trình duyệt khác sang { -brand-short-name }.
bookmarks-toolbar-empty-message = Để truy cập nhanh, hãy đặt dấu trang của bạn tại đây trên thanh công cụ dấu trang. <a data-l10n-name="manage-bookmarks">Quản lý dấu trang…</a>

## WebRTC Pop-up notifications

popup-select-camera-device =
    .value = Máy ảnh:
    .accesskey = C
popup-select-camera-icon =
    .tooltiptext = Máy ảnh
popup-select-microphone-device =
    .value = Micrô:
    .accesskey = M
popup-select-microphone-icon =
    .tooltiptext = Micrô
popup-select-speaker-icon =
    .tooltiptext = Loa
popup-select-window-or-screen =
    .label = Cửa sổ hoặc màn hình:
    .accesskey = W
popup-all-windows-shared = Tất cả các cửa sổ trên màn hình sẽ được chia sẻ.

## WebRTC window or screen share tab switch warning

sharing-warning-window = Bạn đang chia sẻ { -brand-short-name }. Người khác có thể thấy khi bạn chuyển sang một thẻ mới.
sharing-warning-screen = Bạn đang chia sẻ toàn bộ màn hình của bạn. Người khác có thể thấy khi bạn chuyển sang một thẻ mới.
sharing-warning-proceed-to-tab =
    .label = Tiếp tục với thẻ
sharing-warning-disable-for-session =
    .label = Vô hiệu hóa bảo vệ chia sẻ cho phiên này

## DevTools F12 popup

enable-devtools-popup-description2 = Để sử dụng phím tắt F12, trước tiên hãy mở Công cụ phát triển web qua menu Công cụ trình duyệt.

## URL Bar

# This string is used as an accessible name to the "X" button that cancels a custom search mode (i.e. exits the Amazon.com search mode).
urlbar-search-mode-indicator-close =
    .aria-label = Đóng
# This placeholder is used when not in search mode and the user's default search
# engine is unknown.
urlbar-placeholder =
    .placeholder = Nhập địa chỉ hoặc từ khóa tìm kiếm
# This placeholder is used in search mode with search engines that search the
# entire web.
# Variables
#  $name (String): the name of a search engine that searches the entire Web
#  (e.g. Google).
urlbar-placeholder-search-mode-web-2 =
    .placeholder = Tìm kiếm trên mạng
    .aria-label = Tìm kiếm với { $name }
# This placeholder is used in search mode with search engines that search a
# specific site (e.g., Amazon).
# Variables
#  $name (String): the name of a search engine that searches a specific site
#  (e.g. Amazon).
urlbar-placeholder-search-mode-other-engine =
    .placeholder = Nhập từ tìm kiếm
    .aria-label = Tìm kiếm { $name }
# This placeholder is used when searching bookmarks.
urlbar-placeholder-search-mode-other-bookmarks =
    .placeholder = Nhập từ tìm kiếm
    .aria-label = Tìm kiếm dấu trang
# This placeholder is used when searching history.
urlbar-placeholder-search-mode-other-history =
    .placeholder = Nhập từ tìm kiếm
    .aria-label = Tìm kiếm lịch sử
# This placeholder is used when searching open tabs.
urlbar-placeholder-search-mode-other-tabs =
    .placeholder = Nhập từ tìm kiếm
    .aria-label = Tìm kiếm thẻ
# This placeholder is used when searching quick actions.
urlbar-placeholder-search-mode-other-actions =
    .placeholder = Nhập từ tìm kiếm
    .aria-label = Tìm kiếm hành động
# Variables
#  $name (String): the name of the user's default search engine
urlbar-placeholder-with-name =
    .placeholder = Tìm kiếm với { $name } hoặc nhập địa chỉ
# Variables
#  $component (String): the name of the component which forces remote control.
#    Example: "DevTools", "Marionette", "RemoteAgent".
urlbar-remote-control-notification-anchor2 =
    .tooltiptext = Trình duyệt đang được điều khiển từ xa (lý do: { $component })
urlbar-permissions-granted =
    .tooltiptext = Bạn đã cấp cho trang web này các quyền bổ sung.
urlbar-switch-to-tab =
    .value = Chuyển qua thẻ:
# Used to indicate that a selected autocomplete entry is provided by an extension.
urlbar-extension =
    .value = Tiện ích mở rộng:
urlbar-go-button =
    .tooltiptext = Mở trang trong thanh địa chỉ
urlbar-page-action-button =
    .tooltiptext = Hành động trên trang

## Action text shown in urlbar results, usually appended after the search
## string or the url, like "result value - action text".

# Used when the private browsing engine differs from the default engine.
# The "with" format was chosen because the search engine name can end with
# "Search", and we would like to avoid strings like "Search MSN Search".
# Variables
#  $engine (String): the name of a search engine
urlbar-result-action-search-in-private-w-engine = Tìm kiếm với { $engine } trong cửa sổ riêng tư
# Used when the private browsing engine is the same as the default engine.
urlbar-result-action-search-in-private = Tìm kiếm trong cửa sổ riêng tư
# The "with" format was chosen because the search engine name can end with
# "Search", and we would like to avoid strings like "Search MSN Search".
# Variables
#  $engine (String): the name of a search engine
urlbar-result-action-search-w-engine = Tìm với { $engine }
urlbar-result-action-sponsored = Được tài trợ
urlbar-result-action-switch-tab = Chuyển sang thẻ
urlbar-result-action-visit = Truy cập
# "Switch to tab with container" is used when the target tab is located in a
# different container.
# Variables
# $container (String): the name of the target container
urlbar-result-action-switch-tab-with-container = Chuyển sang thẻ · <span>{ $container }</span>
# Allows the user to visit a URL that was previously copied to the clipboard.
urlbar-result-action-visit-from-clipboard = Truy cập từ bộ nhớ tạm
# Directs a user to press the Tab key to perform a search with the specified
# engine.
# Variables
#  $engine (String): the name of a search engine that searches the entire Web
#  (e.g. Google).
urlbar-result-action-before-tabtosearch-web = Nhấn Tab để tìm kiếm bằng { $engine }
# Directs a user to press the Tab key to perform a search with the specified
# engine.
# Variables
#  $engine (String): the name of a search engine that searches a specific site
#  (e.g. Amazon).
urlbar-result-action-before-tabtosearch-other = Nhấn Tab để tìm kiếm { $engine }
# Variables
#  $engine (String): the name of a search engine that searches the entire Web
#  (e.g. Google).
urlbar-result-action-tabtosearch-web = Tìm kiếm với { $engine } trực tiếp từ thanh địa chỉ
# Variables
#  $engine (String): the name of a search engine that searches a specific site
#  (e.g. Amazon).
urlbar-result-action-tabtosearch-other-engine = Tìm kiếm { $engine } trực tiếp từ thanh địa chỉ
# Action text for copying to clipboard.
urlbar-result-action-copy-to-clipboard = Sao chép
# Shows the result of a formula expression being calculated, the last = sign will be shown
# as part of the result (e.g. "= 2").
# Variables
#  $result (String): the string representation for a formula result
urlbar-result-action-calculator-result = = { $result }

## Action text shown in urlbar results, usually appended after the search
## string or the url, like "result value - action text".
## In these actions "Search" is a verb, followed by where the search is performed.

urlbar-result-action-search-bookmarks = Tìm kiếm dấu trang
urlbar-result-action-search-history = Tìm kiếm lịch sử
urlbar-result-action-search-tabs = Tìm kiếm thẻ
urlbar-result-action-search-actions = Tìm kiếm hành động

## Labels shown above groups of urlbar results

# A label shown above the "Firefox Suggest" (bookmarks/history) group in the
# urlbar results.
urlbar-group-firefox-suggest =
    .label = { -firefox-suggest-brand-name }
# A label shown above the search suggestions group in the urlbar results. It
# should use sentence case.
# Variables
#  $engine (String): the name of the search engine providing the suggestions
urlbar-group-search-suggestions =
    .label = Đề xuất của { $engine }
# A label shown above Quick Actions in the urlbar results.
urlbar-group-quickactions =
    .label = Hành động nhanh
# A label shown above the recent searches group in the urlbar results.
# Variables
#  $engine (String): the name of the search engine used to search.
urlbar-group-recent-searches =
    .label = Tìm kiếm gần đây

## Reader View toolbar buttons

# This should match menu-view-enter-readerview in menubar.ftl
reader-view-enter-button =
    .aria-label = Vào chế độ đọc sách
# This should match menu-view-close-readerview in menubar.ftl
reader-view-close-button =
    .aria-label = Đóng chế độ đọc sách

## Picture-in-Picture urlbar button
## Variables:
##   $shortcut (String) - Keyboard shortcut to execute the command.

picture-in-picture-urlbar-button-open =
    .tooltiptext = Mở hình trong hình ({ $shortcut })
picture-in-picture-urlbar-button-close =
    .tooltiptext = Đóng hình trong hình ({ $shortcut })
picture-in-picture-panel-header = Hình trong hình
picture-in-picture-panel-headline = Trang web này không khuyến nghị hình trong hình
picture-in-picture-panel-body = Video có thể không hiển thị như ý định của nhà phát triển khi hình trong hình được bật.
picture-in-picture-enable-toggle =
    .label = Vẫn bật

## Full Screen and Pointer Lock UI

# Please ensure that the domain stays in the `<span data-l10n-name="domain">` markup.
# Variables
#  $domain (String): the domain that is full screen, e.g. "mozilla.org"
fullscreen-warning-domain = <span data-l10n-name="domain">{ $domain }</span> giờ đã hiển thị toàn màn hình
fullscreen-warning-no-domain = Trang này giờ đã hiển thị toàn màn hình
fullscreen-exit-button = Thoát toàn màn hình (Esc)
# "esc" is lowercase on mac keyboards, but uppercase elsewhere.
fullscreen-exit-mac-button = Thoát toàn màn hình (esc)
# Please ensure that the domain stays in the `<span data-l10n-name="domain">` markup.
# Variables
#  $domain (String): the domain that is using pointer-lock, e.g. "mozilla.org"
pointerlock-warning-domain = <span data-l10n-name="domain">{ $domain }</span> có quyền điều khiển con trỏ của bạn. Ấn Esc để lấy lại quyền điều khiển.
pointerlock-warning-no-domain = Trang này có quyền điều khiển con trỏ của bạn. Ấn Esc để lấy lại quyền điều khiển.

## Bookmarks panels, menus and toolbar

bookmarks-manage-bookmarks =
    .label = Quản lý dấu trang
bookmarks-recent-bookmarks-panel-subheader = Dấu trang gần đây
bookmarks-toolbar-chevron =
    .tooltiptext = Hiển thị thêm dấu trang
bookmarks-sidebar-content =
    .aria-label = Dấu trang
bookmarks-menu-button =
    .label = Trình đơn dấu trang
bookmarks-other-bookmarks-menu =
    .label = Dấu trang khác
bookmarks-mobile-bookmarks-menu =
    .label = Dấu trang trên di động

## Variables:
##   $isVisible (boolean): if the specific element (e.g. bookmarks sidebar,
##                         bookmarks toolbar, etc.) is visible or not.

bookmarks-tools-sidebar-visibility =
    .label =
        { $isVisible ->
            [true] Ẩn thanh lề dấu trang
           *[other] Hiển thị thanh lề dấu trang
        }
bookmarks-tools-toolbar-visibility-menuitem =
    .label =
        { $isVisible ->
            [true] Ẩn thanh công cụ dấu trang
           *[other] Hiển thị thanh công cụ dấu trang
        }
bookmarks-tools-toolbar-visibility-panel =
    .label =
        { $isVisible ->
            [true] Ẩn thanh dấu trang
           *[other] Hiển thị thanh dấu trang
        }
bookmarks-tools-menu-button-visibility =
    .label =
        { $isVisible ->
            [true] Xóa bảng chọn dấu trang từ thanh công cụ
           *[other] Thêm bảng chọn dấu trang vào thanh công cụ
        }

##

bookmarks-search =
    .label = Tìm kiếm dấu trang
bookmarks-tools =
    .label = Công cụ đánh dấu trang
bookmarks-subview-edit-bookmark =
    .label = Chỉnh sửa dấu trang này…
# The aria-label is a spoken label that should not include the word "toolbar" or
# such, because screen readers already know that this container is a toolbar.
# This avoids double-speaking.
bookmarks-toolbar =
    .toolbarname = Thanh dấu trang
    .accesskey = B
    .aria-label = Dấu trang
bookmarks-toolbar-menu =
    .label = Thanh dấu trang
bookmarks-toolbar-placeholder =
    .title = Các mục của thanh dấu trang
bookmarks-toolbar-placeholder-button =
    .label = Các mục của thanh dấu trang
# "Bookmark" is a verb, as in "Add current tab to bookmarks".
bookmarks-subview-bookmark-tab =
    .label = Đánh dấu thẻ hiện tại…

## Library Panel items

library-bookmarks-menu =
    .label = Dấu trang
library-recent-activity-title =
    .value = Hoạt động gần đây

## Pocket toolbar button

save-to-pocket-button =
    .label = Lưu vào { -pocket-brand-name }
    .tooltiptext = Lưu vào { -pocket-brand-name }

## Repair text encoding toolbar button

repair-text-encoding-button =
    .label = Sửa chữa mã hóa văn bản
    .tooltiptext = Đoán mã hóa văn bản chính xác từ nội dung trang

## Customize Toolbar Buttons

# Variables:
#  $shortcut (String): keyboard shortcut to open settings (only on macOS)
toolbar-settings-button =
    .label = Cài đặt
    .tooltiptext =
        { PLATFORM() ->
            [macos] Mở cài đặt ({ $shortcut })
           *[other] Mở cài đặt
        }
toolbar-overflow-customize-button =
    .label = Tùy biến thanh công cụ…
    .accesskey = C
toolbar-button-email-link =
    .label = Gửi liên kết này qua email
    .tooltiptext = Gửi một thư điện tử chứa liên kết tới trang này
toolbar-button-logins =
    .label = Mật khẩu
    .tooltiptext = Xem và quản lý mật khẩu đã lưu của bạn
# Variables:
#  $shortcut (String): keyboard shortcut to save a copy of the page
toolbar-button-save-page =
    .label = Lưu trang
    .tooltiptext = Lưu trang này ({ $shortcut })
# Variables:
#  $shortcut (String): keyboard shortcut to open a local file
toolbar-button-open-file =
    .label = Mở tập tin
    .tooltiptext = Mở một tập tin ({ $shortcut })
toolbar-button-synced-tabs =
    .label = Các thẻ đã đồng bộ
    .tooltiptext = Hiện thẻ từ các thiết bị khác
# Variables
# $shortcut (string) - Keyboard shortcut to open a new private browsing window
toolbar-button-new-private-window =
    .label = Cửa sổ riêng tư mới
    .tooltiptext = Mở một cửa sổ duyệt web riêng tư mới ({ $shortcut })

## EME notification panel

eme-notifications-drm-content-playing = Một số nguồn audio và video trên trang này có sử dụng phần mềm DRM bảo vệ bản quyền nên một số thao tác có thể bị giới hạn với { -brand-short-name }.
eme-notifications-drm-content-playing-manage = Quản lý cài đặt
eme-notifications-drm-content-playing-manage-accesskey = M
eme-notifications-drm-content-playing-dismiss = Bỏ qua
eme-notifications-drm-content-playing-dismiss-accesskey = D

## Password save/update panel

panel-save-update-username = Tên đăng nhập
panel-save-update-password = Mật khẩu

##

# "More" item in macOS share menu
menu-share-more =
    .label = Xem thêm…
ui-tour-info-panel-close =
    .tooltiptext = Đóng

## Variables:
##  $uriHost (String): URI host for which the popup was allowed or blocked.

popups-infobar-allow =
    .label = Cho phép { $uriHost } mở cửa sổ bật lên
    .accesskey = p
popups-infobar-block =
    .label = Chặn cửa sổ bật lên từ { $uriHost }
    .accesskey = p

##

popups-infobar-dont-show-message =
    .label = Không hiển thị thông báo này khi có cửa sổ bật lên bị chặn
    .accesskey = D
edit-popup-settings =
    .label = Quản lý cài đặt cửa sổ bật lên…
    .accesskey = M
picture-in-picture-hide-toggle =
    .label = Ẩn nút hình trong hình
    .accesskey = H

## Since the default position for PiP controls does not change for RTL layout,
## right-to-left languages should use "Left" and "Right" as in the English strings,

picture-in-picture-move-toggle-right =
    .label = Chuyển chế độ hình trong hình sang phải
    .accesskey = R
picture-in-picture-move-toggle-left =
    .label = Chuyển chế độ hình trong hình sang trái
    .accesskey = L

##


# Navigator Toolbox

# This string is a spoken label that should not include
# the word "toolbar" or such, because screen readers already know that
# this container is a toolbar. This avoids double-speaking.
navbar-accessible =
    .aria-label = Điều hướng
navbar-downloads =
    .label = Tải xuống
navbar-overflow =
    .tooltiptext = Công cụ khác...
# Variables:
#   $shortcut (String): keyboard shortcut to print the page
navbar-print =
    .label = In
    .tooltiptext = In trang này… ({ $shortcut })
navbar-home =
    .label = Trang chủ
    .tooltiptext = { -brand-short-name } Trang Chủ
navbar-library =
    .label = Thư viện
    .tooltiptext = Xem lịch sử, dấu trang đã lưu và nhiều hơn nữa
navbar-search =
    .title = Tìm kiếm
# Name for the tabs toolbar as spoken by screen readers. The word
# "toolbar" is appended automatically and should not be included in
# in the string
tabs-toolbar =
    .aria-label = Thẻ trình duyệt
tabs-toolbar-new-tab =
    .label = Thẻ mới
tabs-toolbar-list-all-tabs =
    .label = Liệt kê tất cả các thẻ
    .tooltiptext = Liệt kê tất cả các thẻ

## Infobar shown at startup to suggest session-restore

# <img data-l10n-name="icon"/> will be replaced by the application menu icon
restore-session-startup-suggestion-message = <strong>Đã mở các thẻ trước đó?</strong> Bạn có thể khôi phục phiên trước đó của mình từ menu ứng dụng { -brand-short-name } <img data-l10n-name="icon"/>, trong mục Lịch sử.
restore-session-startup-suggestion-button = Hướng dẫn cho tôi

## Infobar shown when the user tries to open a file picker and file pickers are blocked by enterprise policy

filepicker-blocked-infobar = Tổ chức của bạn đã chặn quyền truy cập vào các tập tin cục bộ trên máy tính này

## Mozilla data reporting notification (Telemetry, Firefox Health Report, etc)

data-reporting-notification-message = { -brand-short-name } tự động gửi dữ liệu về { -vendor-short-name } để chúng tôi có thể cải thiện trải nghiệm của bạn.
data-reporting-notification-button =
    .label = Chọn những thứ tôi muốn chia sẻ
    .accesskey = C
# Label for the indicator shown in the private browsing window titlebar.
private-browsing-indicator-label = Duyệt web riêng tư

## Unified extensions (toolbar) button

unified-extensions-button =
    .label = Tiện ích mở rộng
    .tooltiptext = Tiện ích mở rộng

## Unified extensions button when permission(s) are needed.
## Note that the new line is intentionally part of the tooltip.

unified-extensions-button-permissions-needed =
    .label = Tiện ích mở rộng
    .tooltiptext =
        Tiện ích mở rộng
        Cần yêu cầu quyền hạn

## Unified extensions button when some extensions are quarantined.
## Note that the new line is intentionally part of the tooltip.

unified-extensions-button-quarantined =
    .label = Tiện ích mở rộng
    .tooltiptext =
        Tiện ích mở rộng
        Vài tiện ích mở rộng không được phép

## Private browsing reset button

reset-pbm-toolbar-button =
    .label = Kết thúc phiên riêng tư
    .tooltiptext = Kết thúc phiên riêng tư
reset-pbm-panel-heading = Kết thúc phiên riêng tư của bạn?
reset-pbm-panel-description = Đóng tất cả các thẻ riêng tư và xóa lịch sử, cookie cũng như tất cả dữ liệu trang web khác.
reset-pbm-panel-always-ask-checkbox =
    .label = Luôn hỏi tôi
    .accesskey = A
reset-pbm-panel-cancel-button =
    .label = Hủy bỏ
    .accesskey = C
reset-pbm-panel-confirm-button =
    .label = Xoá dữ liệu phiên
    .accesskey = D
reset-pbm-panel-complete = Đã xóa dữ liệu phiên riêng tư

## Autorefresh blocker

refresh-blocked-refresh-label = { -brand-short-name } đã ngăn trang web này tự động tải lại.
refresh-blocked-redirect-label = { -brand-short-name } đã ngăn trang web này tự động chuyển đến trang khác.
refresh-blocked-allow =
    .label = Cho phép
    .accesskey = A

## Firefox Relay integration

firefox-relay-offer-why-to-use-relay = Mặt nạ an toàn, dễ sử dụng của chúng tôi bảo vệ danh tính của bạn và ngăn chặn thư rác bằng cách ẩn địa chỉ email của bạn.
# Variables:
#  $useremail (String): user email that will receive messages
firefox-relay-offer-what-relay-provides = Tất cả email gửi đến mặt nạ email của bạn sẽ được chuyển đến <strong>{ $useremail }</strong> (trừ khi bạn quyết định chặn chúng).
firefox-relay-offer-legal-notice = Bằng cách nhấp vào “Sử dụng mặt nạ email”, bạn đồng ý với <label data-l10n-name="tos-url">điều khoản sử dụng</label> và <label data-l10n-name="privacy-url">thông báo về quyền riêng tư</label>.

## Add-on Pop-up Notifications

popup-notification-addon-install-unsigned =
    .value = (Chưa xác thực)
popup-notification-xpinstall-prompt-learn-more = Tìm hiểu thêm về cách cài đặt tiện ích một cách an toàn

## Pop-up warning

# Variables:
#   $popupCount (Number): the number of pop-ups blocked.
popup-warning-message = { -brand-short-name } đã chặn trang web này mở { $popupCount } cửa sổ bật lên.
# The singular form is left out for English, since the number of blocked pop-ups is always greater than 1.
# Variables:
#   $popupCount (Number): the number of pop-ups blocked.
popup-warning-exceeded-message = { -brand-short-name } đã ngăn trang web này mở nhiều hơn { $popupCount } cửa sổ bật lên.
popup-warning-button =
    .label =
        { PLATFORM() ->
            [windows] Tùy chọn
           *[other] Tùy chỉnh
        }
    .accesskey =
        { PLATFORM() ->
            [windows] O
           *[other] P
        }
# Variables:
#   $popupURI (String): the URI for the pop-up window
popup-show-popup-menuitem =
    .label = Hiển thị '{ $popupURI }'