summaryrefslogtreecommitdiffstats
path: root/po/vi.po
diff options
context:
space:
mode:
Diffstat (limited to 'po/vi.po')
-rw-r--r--po/vi.po7381
1 files changed, 7381 insertions, 0 deletions
diff --git a/po/vi.po b/po/vi.po
new file mode 100644
index 0000000..244c77d
--- /dev/null
+++ b/po/vi.po
@@ -0,0 +1,7381 @@
+# Vietnamese Translation for Nautilus.
+# Bản dịch tiếng Việt dành cho Nautilus.
+# Copyright © 2016 GNOME i18n Project for Vietnamese.
+# This file is distributed under the same license as the nautilus package.
+# Hoang Ngoc Tu <hntu@gmx.de>, 2001-2002.
+# Joern v. Kattchee <kattchee@gmx.net>, 2001-2002.
+# Nguyễn Thái Ngọc Duy <pclouds@gmail.com>, 2002, 2004, 2007-2008, 2011-2013.
+# Trinh Minh Thanh <tmthanh@yahoo.com>, 2002-2003, 2005.
+# Phạm Thành Long <lngt@ngonngu.net>, 2007.
+# Clytie Siddall <clytie@riverland.net.au>, 2005-2009.
+# Lê Trường An <truongan@linuxmail.org>, 2011.
+# Nguyễn Vũ Hưng <vuhung16plus@gmail.com>, 2011
+# Lê Hoàng Phương <herophuong93@gmail.com>, 2011
+# Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>, 2013-2022.
+#
+msgid ""
+msgstr ""
+"Project-Id-Version: nautilus master\n"
+"Report-Msgid-Bugs-To: https://gitlab.gnome.org/GNOME/nautilus/issues\n"
+"POT-Creation-Date: 2022-04-01 00:39+0000\n"
+"PO-Revision-Date: 2022-04-02 14:13+0700\n"
+"Last-Translator: Trần Ngọc Quân <vnwildman@gmail.com>\n"
+"Language-Team: Vietnamese <gnome-vi-list@gnome.org>\n"
+"Language: vi\n"
+"MIME-Version: 1.0\n"
+"Content-Type: text/plain; charset=UTF-8\n"
+"Content-Transfer-Encoding: 8bit\n"
+"Plural-Forms: nplurals=1; plural=0;\n"
+"X-Generator: Gtranslator 3.38.0\n"
+
+#: data/nautilus-autorun-software.desktop.in:3
+msgid "Run Software"
+msgstr "Chạy phần mềm"
+
+#. “Files” is the generic application name and the suffix is
+#. * an arbitrary and deliberately unlocalized string only shown
+#. * in development builds.
+#.
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:5
+#: data/org.gnome.Nautilus.desktop.in.in:3 src/nautilus-mime-actions.c:112
+#: src/nautilus-window.c:2864
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:47
+msgid "Files"
+msgstr "Tập tin"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:6
+#: data/org.gnome.Nautilus.desktop.in.in:4
+msgid "Access and organize files"
+msgstr "Truy cập và tổ chức tập tin"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:8
+msgid ""
+"Files, also known as Nautilus, is the default file manager of the GNOME "
+"desktop. It provides a simple and integrated way of managing your files and "
+"browsing your file system."
+msgstr ""
+"Tập tin, được biết đến là Nautilus, là ứng dụng quản lý tập tin mặc định cho "
+"môi trường máy tính để bàn GNOME. Nó đơn giản và thích hợp cho quản lý và "
+"duyệt tập tin trên hệ thống của bạn."
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:12
+msgid ""
+"Nautilus supports all the basic functions of a file manager and more. It can "
+"search and manage your files and folders, both locally and on a network, "
+"read and write data to and from removable media, run scripts, and launch "
+"applications. It has three views: Icon Grid, Icon List, and Tree List. Its "
+"functions can be extended with plugins and scripts."
+msgstr ""
+"Nautilus hỗ trợ các tính năng cơ bản về quản lý tập tin và hơn thế nữa. Nó "
+"có thể tìm kiếm và quản lý các tập tin và thư mục của bạn, cả trên máy nội "
+"bộ và cả trên mạng, đọc và ghi dữ liệu từ và đến từ đĩa đa phương tiện, chạy "
+"văn lệnh, và khởi chạy các ứng dụng. Nó có ba cách trình bày: Dạng lưới biểu "
+"tượng, Danh sách biểu tượng, và cây. Các tính năng của nó có thể được mở "
+"rộng bằng các phần bổ xung và văn lệnh."
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:34
+msgid "The GNOME Project"
+msgstr "Dự án GNOME"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:38
+msgid "Tile View"
+msgstr "Lát gạch"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:42 src/nautilus-list-view.c:2409
+msgid "List View"
+msgstr "Danh sách"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:46 src/nautilus-query.c:540
+#: src/nautilus-search-directory-file.c:175
+#: src/nautilus-search-directory-file.c:232
+#: src/nautilus-search-directory-file.c:272
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:351
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:194
+msgid "Search"
+msgstr "Tìm kiếm"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.appdata.xml.in.in:50 src/nautilus-bookmark.c:109
+#: src/nautilus-file.c:4479 src/nautilus-file-utilities.c:323
+#: src/nautilus-pathbar.c:376
+msgid "Other Locations"
+msgstr "Vị trí khác"
+
+#. Translators: Search terms to find this application. Do NOT translate or localize the semicolons! The list MUST also end with a semicolon!
+#: data/org.gnome.Nautilus.desktop.in.in:6
+msgid "folder;manager;explore;disk;filesystem;nautilus;"
+msgstr ""
+"folder;thư;mục;thu;muc;manager;quản;lý;quan;ly;explore;khám;phá;kham;pha;"
+"disk;đĩa;dia;filesystem;hệ;thống;tập;tin;he;thong;tap;nautilus;"
+
+#: data/org.gnome.Nautilus.desktop.in.in:20
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:54
+msgid "New Window"
+msgstr "Cửa sổ mới"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:86
+msgid "Where to position newly open tabs in browser windows"
+msgstr "Nơi đặt thanh mới trong cửa sổ duyệt"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:87
+msgid ""
+"If set to “after-current-tab”, then new tabs are inserted after the current "
+"tab. If set to “end”, then new tabs are appended to the end of the tab list."
+msgstr ""
+"Nếu đặt là “after-current-tab”, thanh mới sẽ được chèn sau thanh hiện tại. "
+"Nếu đặt “end”, thanh mới sẽ được đặt ở cuối danh sách thanh."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:91
+msgid "Always use the location entry, instead of the pathbar"
+msgstr "Luôn dùng mục nhập địa chỉ, thay vào thanh đường dẫn"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:92
+msgid ""
+"If set to true, then Nautilus browser windows will always use a textual "
+"input entry for the location toolbar, instead of the pathbar."
+msgstr ""
+"Nếu được chọn, cửa sổ duyệt Nautilus sẽ luôn dùng trường nhập chữ cho thanh "
+"công cụ vị trí, thay cho thanh đường dẫn."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:96
+msgid "Where to perform recursive search"
+msgstr "Nơi nào thực hiện tìm kiếm đệ quy"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:97
+msgid ""
+"In which locations Nautilus should search on subfolders. Available values "
+"are “local-only”, “always”, “never”."
+msgstr ""
+"Ở vị trí nào thì Nautilus nên tìm kiếm trên thư mục con. Các giá trị sẵn "
+"dùng là “local-only”, “always”, “never”."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:101
+msgid "Filter the search dates using either last used or last modified"
+msgstr ""
+"Bộ lọc thời gian cho tìm kiếm được dùng hoặc là dùng lần cuối hoặc là lần "
+"sửa cuối"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:102
+msgid "Filter the search dates using either last used or last modified."
+msgstr ""
+"Bộ lọc thời gian cho tìm kiếm được dùng hoặc là dùng lần cuối hoặc là lần "
+"sửa cuối."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:106
+msgid "Whether to show a context menu item to delete permanently"
+msgstr "Có nên hiển thị mục trình đơn người cảnh để xóa vĩnh viễn hay không"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:107
+msgid ""
+"If set to true, then Nautilus will show a delete permanently context menu "
+"item to bypass the Trash."
+msgstr ""
+"Nếu được chọn thì Nautilus sẽ hiển thị mục trình đơn ngữ cảnh xóa vĩnh viễn "
+"tránh đưa vào thùng rác."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:111
+msgid ""
+"Whether to show context menu items to create links from copied or selected "
+"files"
+msgstr ""
+"Có nên hiển thị các mục trình đơn ngữ cảnh để tạo các liên kết từ các tập "
+"tin đã chép hay chọn không"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:112
+msgid ""
+"If set to true, then Nautilus will show context menu items to create links "
+"from the copied or selected files."
+msgstr ""
+"Nếu được đặt thì Nautilus sẽ hiển thị mục trình đơn ngữ cảnh để tạo liên kết "
+"từ các tập tin đã chép hay chọn."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:117
+msgid "When to show number of items in a folder"
+msgstr "Khi nào hiển thị số mục trong thư mục"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:118
+msgid ""
+"Speed tradeoff for when to show the number of items in a folder. If set to "
+"“always” then always show item counts, even if the folder is on a remote "
+"server. If set to “local-only” then only show counts for local file systems. "
+"If set to “never” then never bother to compute item counts."
+msgstr ""
+"Thỏa hiệp tốc độ khi hiện số mục trong một thư mục. Nếu đặt là "
+"“always” (luôn luôn) thì luôn luôn đếm số mục, kể cả nếu tập tin ở trên máy "
+"ở xa. Nếu đặt “local-only” (chỉ tập tin cục bộ) thì chỉ xem số đếm nếu nằm "
+"trên hệ thống tập tin cục bộ. Nếu đặt “never” (không bao giờ) thì không bao "
+"giờ đếm."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:122
+msgid "Type of click used to launch/open files"
+msgstr "Kiểu nhấn chuột được dùng để chạy/mở tập tin"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:123
+msgid ""
+"Possible values are “single” to launch files on a single click, or “double” "
+"to launch them on a double click."
+msgstr ""
+"Giá trị có thể là “single” để kích hoạt tập tin chỉ bằng một cái nhấp "
+"chuột, hoặc “double” để kích hoạt khi nhấp đúp."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:127
+msgid "Show the package installer for unknown MIME types"
+msgstr "Hiển thị bộ cài đặt gói cho những kiểu MIME không biết"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:128
+msgid ""
+"Whether to show the user a package installer dialog in case an unknown MIME "
+"type is opened, in order to search for an application to handle it."
+msgstr ""
+"Có hay không hiển thị cho người dùng một hộp thoại trình cài đặt gói trong "
+"trường hợp một kiểu MINE không biết được mở, để tìm kiếm ứng dụng xử lý nó."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:132
+msgid "Use extra mouse button events in Nautilus’ browser window"
+msgstr "Sử dụng sự kiện nút chuột phụ trong cửa sổ trình duyệt của Nautilus"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:133
+msgid ""
+"For users with mice that have “Forward” and “Back” buttons, this key will "
+"determine if any action is taken inside of Nautilus when either is pressed."
+msgstr ""
+"Cho người dùng với chuột có nút di chuyển “Kế tiếp” và “Lùi”, phím này sẽ "
+"quyết định bất kì hành động nào xảy ra bên trong nautilus khi nó được nhấn."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:137
+msgid "Mouse button to activate the “Forward” command in browser window"
+msgstr "Nút chuột để kích hoạt lệnh “Kế tiếp” trong cửa sổ trình duyệt"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:138
+msgid ""
+"For users with mice that have buttons for “Forward” and “Back”, this key "
+"will set which button activates the “Forward” command in a browser window. "
+"Possible values range between 6 and 14."
+msgstr ""
+"Cho người dùng với chuột có nút di chuyển “Kế tiếp” và “Lùi”, phím này sẽ "
+"gán giá trị mà nút kích hoạt lệnh “Kế tiếp” trong cửa sổ trình duyệt. Giá "
+"trị có thể giữa 6 và 14."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:142
+msgid "Mouse button to activate the “Back” command in browser window"
+msgstr "Nút chuột để kích hoạt lệnh “Lùi” trong cửa sổ trình duyệt"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:143
+msgid ""
+"For users with mice that have buttons for “Forward” and “Back”, this key "
+"will set which button activates the “Back” command in a browser window. "
+"Possible values range between 6 and 14."
+msgstr ""
+"Cho người dùng với chuột có nút di chuyển “Kế tiếp” và “Lùi”, phím này sẽ "
+"gán giá trị mà nút kích hoạt lệnh “Lùi” trong cửa sổ trình duyệt. Giá trị có "
+"thể giữa 6 và 14."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:148
+msgid "When to show thumbnails of files"
+msgstr "Khi để hiển thị ảnh thu nhỏ của tập tin"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:149
+msgid ""
+"Speed trade-off for when to show a file as a thumbnail. If set to “always” "
+"then always thumbnail, even if the folder is on a remote server. If set to "
+"“local-only” then only show thumbnails for local file systems. If set to "
+"“never” then never bother to thumbnail files, just use a generic icon. "
+"Despite what the name may suggest, this applies to any previewable file type."
+msgstr ""
+"Thỏa hiệp tốc độ khi hiển thị tập tin dạng ảnh thu nhỏ. Đặt là "
+"“always” (luôn luôn) thì luôn luôn tạo ảnh dạng thu nhỏ, kể cả nếu thư mục ở "
+"trên máy mạng. Đặt “local-only” (chỉ tập tin cục bộ) thì chỉ hiển thị ảnh "
+"dạng thu nhỏ đối với hệ thống tập tin cục bộ. Đặt “never” (không bao giờ) sẽ "
+"không bao giờ tạo ảnh thu nhỏ, chỉ dùng ảnh biểu tượng chung chung. Mặc dù "
+"rằng tên có thể gợi ý nội dung, các cài đặt này áp dụng cho tất cả kiểu tập "
+"tin xem thử được."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:154
+msgid "Maximum image size for thumbnailing"
+msgstr "Kích cỡ ảnh tối đa để tạo ảnh dạng thu nhỏ"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:155
+msgid ""
+"Images over this size (in megabytes) won’t be thumbnailed. The purpose of "
+"this setting is to avoid thumbnailing large images that may take a long time "
+"to load or use lots of memory."
+msgstr ""
+"Ảnh lớn hơn kích cỡ này (tính bằng megabyte) sẽ không được tạo ảnh dạng thu "
+"nhỏ. Mục đích của cài đặt này là tránh phải tạo ảnh dạng thu nhỏ cho những "
+"tập tin có kích thước lớn làm mất nhiều thời gian để tải và dùng nhiều bộ "
+"nhớ."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:162
+msgid "Default sort order"
+msgstr "Thứ tự sắp xếp mặc định"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:163
+msgid ""
+"The default sort-order for items in the icon view. Possible values are "
+"“name”, “size”, “type”, “mtime”, “atime” and “starred”."
+msgstr ""
+"Thứ tự sắp xếp mặc định cho kiểu biểu tượng. Giá trị có thể là: “name” - "
+"tên, “size” - kích cỡ, “type” - kiểu, “mtime” - thời điểm sửa, “atime” - "
+"thời điểm truy cập và “starred” - lúc đánh dấu."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:167
+msgid "Reverse sort order in new windows"
+msgstr "Đảo lại thứ tự sắp xếp trong cửa sổ mới"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:168
+msgid ""
+"If true, files in new windows will be sorted in reverse order. I.e., if "
+"sorted by name, then instead of sorting the files from “a” to “z”, they will "
+"be sorted from “z” to “a”; if sorted by size, instead of being incrementally "
+"they will be sorted decrementally."
+msgstr ""
+"Nếu đúng, tập tin với những cửa sổ mới sẽ được sắp xếp theo thứ tự ngược. "
+"Vd: nếu sắp theo tên thì sắp từ “z” đến “a” thay vì từ “a” đến “z”; nếu sắp "
+"theo kích cỡ, sắp theo thứ tự giảm thay vì tăng."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:178
+msgid "Default folder viewer"
+msgstr "Kiểu trình bày thư mục mặc định"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:179
+msgid ""
+"When a folder is visited this viewer is used. Possible values are “list-"
+"view”, and “icon-view”."
+msgstr ""
+"Khi một thư mục được truy cập, kiểu xem này được sử dụng. Các giá trị có thể "
+"là “dạng xem danh sách” và “dạng xem biểu tượng”."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:183
+msgid "Whether to show hidden files"
+msgstr "Có hiện các tập tin ẩn hay không"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:184
+msgid ""
+"This key is deprecated and ignored. The “show-hidden” key from “org.gtk."
+"Settings.FileChooser” is now used instead."
+msgstr ""
+"Khóa này không còn tiếp tục được dùng nữa và sẽ bị bỏ qua. Khóa “show-"
+"hidden” từ “org.gtk.Settings.FileChooser” bây giờ sẽ được dùng để thay thế."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:188
+msgid "What viewer should be used when searching"
+msgstr "Bộ xem nào sẽ được dùng khi tìm kiếm"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:189
+msgid ""
+"When searching Nautilus will switch to the type of view in this setting."
+msgstr ""
+"Khi nào Nautilus tìm kiếm sẽ chuyển sang kiểu của trình bày trong cài đặt "
+"này."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:193
+msgid ""
+"Whether to open the hovered folder after a timeout when drag and drop "
+"operation"
+msgstr ""
+"Có cho phép mở thư mục khi con trỏ di chuyển qua sau khi chờ quá lâu khi "
+"thực hiện thao tác kéo thả hay không"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:194
+msgid ""
+"If this is set to true, when performing a drag and drop operation the "
+"hovered folder will open automatically after a timeout."
+msgstr ""
+"Nếu được đặt, khi thực hiện thao tác kéo thả thư mục có con chuột di chuyển "
+"qua sẽ tự động mở sau một khoảng thời gian nhất định."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:198
+msgid "Enable new experimental views"
+msgstr "Bật các bộ trình bày thử nghiệm mới"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:199
+msgid ""
+"Whether to use the new experimental views using the latest GTK+ widgets to "
+"help giving feedback and shaping their future."
+msgstr ""
+"Có dùng các trình bày thử nghiệm mới sử dụng GTK+ widgets mới nhất hay không "
+"để giúp phản hồi và định hình tương lai của chúng."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:203
+msgid ""
+"Whether to have full text search enabled by default when opening a new "
+"window/tab"
+msgstr ""
+"Có để tìm kiếm toàn văn được bật theo mặc định hay không khi mở một cửa sổ "
+"hoặc tab mới"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:204
+msgid ""
+"If set to true, then Nautilus will also match the file contents besides the "
+"name. This toggles the default active state, which can still be overridden "
+"in the search popover"
+msgstr ""
+"Nếu được chọn, thì Nautilus sẽ đồng thời khớp nội dung tập tin bên cạnh tên. "
+"Việc làm này bật/tắt tình trạng kích hoạt mặc định, cái mà bạn vẫn có thể đè "
+"lên trong popover tìm kiếm"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:211
+msgid "Default format for compressing files"
+msgstr "Định dạng mặc định khi nén các tập tin"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:212
+msgid "The format that will be selected when compressing files."
+msgstr "Định dạng mà nó sẽ được chọn khi nén các tập tin."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:219
+msgid "List of possible captions on icons"
+msgstr "Danh sách phụ đề có thể dùng trên biểu tượng"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:220
+msgid ""
+"A list of captions below an icon in the icon view. The actual number of "
+"captions shown depends on the zoom level. Some possible values are: “size”, "
+"“type”, “date_modified”, “owner”, “group”, “permissions”, and “mime_type”."
+msgstr ""
+"Danh sách phụ đề dưới biểu tượng trong kiểu trình bày biểu tượng. Số nhãn "
+"thực sự được hiển thị tùy thuộc vào hệ số thu phóng. Giá trị có thể là: "
+"“size” — kích cỡ, “type” — kiểu, “date_modified” — ngày sửa đổi, “owner” — "
+"chủ sở hữu, “group” — nhóm sở hữu, “permissions” — quyền truy cập và "
+"“mime_type” — kiểu MIME."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:224
+msgid "Default icon view zoom level"
+msgstr "Mức phóng đại biểu tượng mặc định"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:228
+msgid "Text Ellipsis Limit"
+msgstr "Giới hạn cắt chữ"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:229
+msgid ""
+"A string specifying how parts of overlong file names should be replaced by "
+"ellipses, depending on the zoom level. Each of the list entries is of the "
+"form “Zoom Level:Integer”. For each specified zoom level, if the given "
+"integer is larger than 0, the file name will not exceed the given number of "
+"lines. If the integer is 0 or smaller, no limit is imposed on the specified "
+"zoom level. A default entry of the form “Integer” without any specified zoom "
+"level is also allowed. It defines the maximum number of lines for all other "
+"zoom levels. Examples: 0 — always display overlong file names; 3 — shorten "
+"file names if they exceed three lines; smallest:5,smaller:4,0 — shorten file "
+"names if they exceed five lines for zoom level “smallest”. Shorten file "
+"names if they exceed four lines for zoom level “smaller”. Do not shorten "
+"file names for other zoom levels. Available zoom levels: small, standard, "
+"large."
+msgstr ""
+"Một chuỗi xác định phần nào của tên tập tin dài cần được thay bằng dấu chấm "
+"lửng, tùy vào độ phóng to. Mỗi mục trong danh sách tuân theo mẫu “Mức phóng:"
+"Số”. Với mỗi mức phóng, nếu số được cho lớn hơn 0, tên tập tin sẽ không vượt "
+"qua số dòng cho phép. Nếu số là 0 hoặc nhỏ hơn, không đặt ra giới hạn ở mức "
+"phóng đó. Mục mặc định theo dạng “Số” không có mức phóng cũng có thể được "
+"dùng. Nó định nghĩa số lượng dòng lớn nhất cho mọi mức phóng còn lại. Ví dụ: "
+"0 - luôn luôn hiện tên tập tin quá dài; 3 - cắt tên tập tin nếu vượt quá 3 "
+"dòng; smallest:5,smaller:4,0 - cắt tên tập tin nếu vượt quá 5 dòng ở mức "
+"phóng “smallest”. Cắt tên tập tin nếu vượt quá 4 dòng ở mức phóng “smaller”. "
+"Không cắt ngắn với các mức phóng to còn lại. Các mức phóng có thể dùng là: "
+"small, standard, large."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:236
+msgid "Default list view zoom level"
+msgstr "Mức phóng đại mặc định khi xem dưới dạng danh sách"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:240
+msgid "Columns visible in list view"
+msgstr "Cột hiển thị trong kiểu trình bày danh sách"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:244
+msgid "Column order in list view"
+msgstr "Thứ tự cột trong kiểu trình bày danh sách"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:248
+msgid "Use tree view"
+msgstr "Xem dạng cây"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:249
+msgid ""
+"Whether a tree should be used for list view navigation instead of a flat "
+"list."
+msgstr ""
+"Có để một cây sẽ được dùng cho bộ điều hướng hiển thị danh sách thay vì sử "
+"dụng danh sách dạng phẳng hay không."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:256
+msgid "Initial size of the window"
+msgstr "Cỡ của cửa sổ khi khởi tạo"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:257
+msgid ""
+"A tuple containing the initial width and height of the application window."
+msgstr "Bản ghi chứa chiều rộng và cao của cửa sổ ứng dụng khi khởi tạo."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:261
+msgid "Whether the navigation window should be maximized"
+msgstr "Có để cửa sổ điều hướng phóng to hết cỡ không"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:262
+msgid "Whether the navigation window should be maximized by default."
+msgstr "Có mặc định phóng to cửa sổ không."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:266
+msgid "Width of the side pane"
+msgstr "Độ rộng của khung bên"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:267
+msgid "The default width of the side pane in new windows."
+msgstr "Độ rộng mặc định của khung bên trong cửa sổ mới."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:271
+msgid "Show location bar in new windows"
+msgstr "Hiện Ô Vị trí trong cửa sổ mới"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:272
+msgid ""
+"If set to true, newly opened windows will have the location bar visible."
+msgstr "Nếu được chọn, cửa sổ mới mở sẽ thấy có Ô chứa vị trí."
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:276
+msgid "Show side pane in new windows"
+msgstr "Hiện khung bên trong cửa sổ mới"
+
+#: data/org.gnome.nautilus.gschema.xml:277
+msgid "If set to true, newly opened windows will have the side pane visible."
+msgstr "Nếu được chọn, cửa sổ mới mở sẽ xuất hiện khung bên."
+
+#: eel/eel-canvas.c:1324 eel/eel-canvas.c:1325
+msgid "X"
+msgstr "X"
+
+#: eel/eel-canvas.c:1331 eel/eel-canvas.c:1332
+msgid "Y"
+msgstr "Y"
+
+#. Put up the timed wait window.
+#: eel/eel-stock-dialogs.c:204 src/nautilus-file-operations.c:259
+#: src/nautilus-files-view.c:5963 src/nautilus-files-view.c:6427
+#: src/nautilus-location-entry.c:350 src/nautilus-mime-actions.c:619
+#: src/nautilus-mime-actions.c:623 src/nautilus-mime-actions.c:1014
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1369 src/nautilus-properties-window.c:5282
+#: src/nautilus-search-popover.c:623
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:102
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:136
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:13
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-select-items.ui:11
+#: src/resources/ui/nautilus-operations-ui-manager-request-passphrase.ui:39
+msgid "_Cancel"
+msgstr "_Thôi"
+
+#: eel/eel-stock-dialogs.c:213
+msgid "You can stop this operation by clicking cancel."
+msgstr "Bạn có thể dừng thao tác này bằng cách nhấn “Thôi”."
+
+#. Title
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:105
+msgctxt "Title"
+msgid "Unknown"
+msgstr "Chưa biết"
+
+#. Artist
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:107
+msgctxt "Artist"
+msgid "Unknown"
+msgstr "Chưa biết"
+
+#. Album
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:109
+msgctxt "Album"
+msgid "Unknown"
+msgstr "Chưa biết"
+
+#. Year
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:111
+msgctxt "Year"
+msgid "Unknown"
+msgstr "Chưa biết"
+
+#. Container
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:117
+msgctxt "Media container"
+msgid "Unknown"
+msgstr "Chưa biết"
+
+#. Dimensions
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:120
+msgctxt "Dimensions"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#. Video Codec
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:122
+msgctxt "Video codec"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:125
+msgctxt "Video bit rate"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:128
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:236
+msgctxt "Frame rate"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:132
+msgctxt "Audio bit rate"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#. Audio Codec
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:134
+msgctxt "Audio codec"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#. Sample rate
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:136
+msgid "0 Hz"
+msgstr "0 Hz"
+
+#. Channels
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:138
+msgid "0 Channels"
+msgstr "0 kênh"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:154
+#, c-format
+msgid "%d hour"
+msgid_plural "%d hours"
+msgstr[0] "%d giờ"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:156
+#, c-format
+msgid "%d minute"
+msgid_plural "%d minutes"
+msgstr[0] "%d phút"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:159
+#, c-format
+msgid "%d second"
+msgid_plural "%d seconds"
+msgstr[0] "%d giây"
+
+# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
+#. 5 hours 2 minutes 12 seconds
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:165
+#, c-format
+msgctxt "time"
+msgid "%s %s %s"
+msgstr "%s %s %s"
+
+#. 2 minutes 12 seconds
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:168
+#, c-format
+msgctxt "time"
+msgid "%s %s"
+msgstr "%s %s"
+
+#. 0 seconds
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:174
+msgid "0 seconds"
+msgstr "0 giây"
+
+#: extensions/audio-video-properties/bacon-video-widget-properties.c:234
+#, c-format
+msgid "%0.2f frame per second"
+msgid_plural "%0.2f frames per second"
+msgstr[0] "%0.2f khung hình mỗi giây"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-main.c:116
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:275
+msgid "Audio/Video"
+msgstr "Phim/Nhạc"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:133
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:162
+msgctxt "Stream bit rate"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:165
+#, c-format
+msgid "%d kbps"
+msgstr "%d kbps"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:182
+#, c-format
+msgid "%d × %d"
+msgstr "%d × %d"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:214
+#, c-format
+msgid "%d Hz"
+msgstr "%d Hz"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:222
+msgctxt "Sample rate"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:230
+msgid "Surround"
+msgstr "Âm thanh vòm"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:232
+msgid "Mono"
+msgstr "Đơn kênh"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:234
+msgid "Stereo"
+msgstr "Lập thể"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:245
+msgctxt "Number of audio channels"
+msgid "N/A"
+msgstr "Kh/B"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:277
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:512
+#: src/nautilus-file.c:7466
+msgid "Audio"
+msgstr "Nhạc"
+
+#: extensions/audio-video-properties/totem-properties-view.c:279
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:321
+#: src/nautilus-file.c:7474 src/nautilus-mime-actions.c:215
+msgid "Video"
+msgstr "Phim"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:23
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:9
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:13
+msgid "General"
+msgstr "Chung"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:47
+msgid "Title:"
+msgstr "Tiêu đề:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:67
+msgid "Artist:"
+msgstr "Nghệ sĩ:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:87
+msgid "Duration:"
+msgstr "Thời lượng:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:107
+msgid "Year:"
+msgstr "Năm:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:127
+msgid "Album:"
+msgstr "Tuyển tập:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:235
+msgid "Comment:"
+msgstr "Chú thích:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:273
+msgid "Container:"
+msgstr "Thùng chứa:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:345
+msgid "Dimensions:"
+msgstr "Các chiều:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:365
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:609
+msgid "Codec:"
+msgstr "Mã hóa:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:385
+msgid "Frame rate:"
+msgstr "Tốc độ hình:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:405
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:572
+msgid "Bit rate:"
+msgstr "Tốc độ bít:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:536
+msgid "Sample rate:"
+msgstr "Tần số lấy mẫu:"
+
+#: extensions/audio-video-properties/resources/ui/properties.ui:646
+msgid "Channels:"
+msgstr "Kênh:"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:114
+#: src/nautilus-files-view.c:391 src/nautilus-list-model.c:476
+#: src/nautilus-window-slot.c:930
+msgid "Loading…"
+msgstr "Đang tải…"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:141
+msgid "Image Type"
+msgstr "Kiểu ảnh"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:160
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:168
+#, c-format
+msgid "%d pixel"
+msgid_plural "%d pixels"
+msgstr[0] "%d điểm ảnh"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:165
+msgid "Width"
+msgstr "Rộng"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:173
+msgid "Height"
+msgstr "Cao"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:237
+msgid "Camera Brand"
+msgstr "Nhãn hiệu máy ảnh"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:238
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:27
+msgid "Camera Model"
+msgstr "Kiểu máy ảnh"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:239
+msgid "Exposure Time"
+msgstr "Thời gian phơi sáng"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:240
+msgid "Exposure Program"
+msgstr "Chương trình phơi sáng"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:241
+msgid "Aperture Value"
+msgstr "Giá trị khẩu độ"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:242
+msgid "ISO Speed Rating"
+msgstr "Tỷ lệ tốc độ ISO"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:243
+msgid "Flash Fired"
+msgstr "Có nháy đèn"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:244
+msgid "Metering Mode"
+msgstr "Chế độ đo"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:245
+msgid "Focal Length"
+msgstr "Tiêu cự"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:246
+msgid "Software"
+msgstr "Phần mềm"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:247
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:163
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:52
+msgid "Title"
+msgstr "Tựa đề"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:248
+msgid "Description"
+msgstr "Mô tả"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:249
+msgid "Keywords"
+msgstr "Từ khóa"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:250
+msgid "Creator"
+msgstr "Tạo bởi"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:251
+msgid "Created On"
+msgstr "Tạo lúc"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:252
+msgid "Copyright"
+msgstr "Tác quyền"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:253
+msgid "Rating"
+msgstr "Đánh giá"
+
+#. Translators: "N" and "S" stand for
+#. * north and south in GPS coordinates.
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:263
+msgid "N"
+msgstr "N"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:263
+msgid "S"
+msgstr "S"
+
+#. Translators: "E" and "W" stand for
+#. * east and west in GPS coordinates.
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:267
+msgid "E"
+msgstr "E"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:267
+msgid "W"
+msgstr "W"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:270
+msgid "Coordinates"
+msgstr "Tọa độ"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page.c:294
+msgid "Failed to load image information"
+msgstr "Gặp lỗi khi tải thông tin về ảnh"
+
+#: extensions/image-properties/nautilus-image-properties-page-provider.c:100
+#: src/nautilus-file.c:7468
+msgid "Image"
+msgstr "Ảnh"
+
+#: extensions/sendto/nautilus-nste.c:105 extensions/sendto/nautilus-nste.c:112
+msgid "Send to…"
+msgstr "Gửi đến…"
+
+#: extensions/sendto/nautilus-nste.c:106
+msgid "Send file by mail…"
+msgstr "Gửi tập tin qua thư điện tử…"
+
+#: extensions/sendto/nautilus-nste.c:113
+msgid "Send files by mail…"
+msgstr "Gửi các tập tin qua thư điện tử…"
+
+#. Some sort of failure occurred. How 'bout we tell the user?
+#: src/nautilus-application.c:182 src/nautilus-window-slot.c:1584
+msgid "Oops! Something went wrong."
+msgstr "Á! Có cái gì đó sai."
+
+#: src/nautilus-application.c:185
+#, c-format
+msgid ""
+"Unable to create a required folder. Please create the following folder, or "
+"set permissions such that it can be created:\n"
+"%s"
+msgstr ""
+"Không thể tạo thư mục yêu cầu. Vui lòng tạo thư mục sau, hoặc đặt quyền phù "
+"hợp để có thể tạo:\n"
+"%s"
+
+#: src/nautilus-application.c:192
+#, c-format
+msgid ""
+"Unable to create required folders. Please create the following folders, or "
+"set permissions such that they can be created:\n"
+"%s"
+msgstr ""
+"Không thể tạo thư mục yêu cầu. Vui lòng tạo các thư mục sau, hoặc đặt quyền "
+"phù hợp để có thể tạo:\n"
+"%s"
+
+#: src/nautilus-application.c:607
+msgid "--check cannot be used with other options."
+msgstr "không thể dùng --check cùng với các tùy chọn khác."
+
+#: src/nautilus-application.c:615
+msgid "--quit cannot be used with URIs."
+msgstr "không thể dùng --quit với URI."
+
+#: src/nautilus-application.c:624
+msgid "--select must be used with at least an URI."
+msgstr "phải dùng --select với ít nhất một URI."
+
+#: src/nautilus-application.c:777
+#, c-format
+msgid ""
+"There was an error displaying help: \n"
+"%s"
+msgstr ""
+"Gặp lỗi khi hiển thị trợ giúp: \n"
+"%s"
+
+#: src/nautilus-application.c:969
+#, c-format
+msgid ""
+"“%s” is an internal protocol. Opening this location directly is not "
+"supported."
+msgstr ""
+"“%s” là một giao thức bên trong. Mở vị trí này một cách trực tiếp chưa được "
+"hỗ trợ."
+
+#: src/nautilus-application.c:1069
+msgid "Perform a quick set of self-check tests."
+msgstr "Thi hành một tập hợp nhanh của tự kiểm tra."
+
+#: src/nautilus-application.c:1072
+msgid "Show the version of the program."
+msgstr "Hiển thị phiên bản của chương trình."
+
+#: src/nautilus-application.c:1074
+msgid "Always open a new window for browsing specified URIs"
+msgstr "Luôn mở trong một cửa sổ mới khi duyệt URIs đã chỉ ra"
+
+#: src/nautilus-application.c:1076
+msgid "Quit Nautilus."
+msgstr "Thoát khỏi Nautilus."
+
+#: src/nautilus-application.c:1078
+msgid "Select specified URI in parent folder."
+msgstr "Chọn URI xác định trong thư mục cha."
+
+#: src/nautilus-application.c:1079
+msgid "[URI…]"
+msgstr "[URI…]"
+
+#: src/nautilus-autorun-software.c:141 src/nautilus-autorun-software.c:144
+#, c-format
+msgid ""
+"Unable to start the program:\n"
+"%s"
+msgstr ""
+"Không thể chạy chương trình:\n"
+"%s"
+
+#: src/nautilus-autorun-software.c:147
+#, c-format
+msgid "Unable to locate the program"
+msgstr "Không thể định vị chương trình"
+
+#: src/nautilus-autorun-software.c:157
+msgid "Oops! There was a problem running this software."
+msgstr "Á! Gặp vấn đề chạy phần mềm này."
+
+#: src/nautilus-autorun-software.c:200
+#, c-format
+msgid ""
+"“%s” contains software intended to be automatically started. Would you like "
+"to run it?"
+msgstr "“%s” chứa phần mềm tự động khởi chạy. Bạn có muốn chạy nó không?"
+
+#: src/nautilus-autorun-software.c:204
+msgid "If you don’t trust this location or aren’t sure, press Cancel."
+msgstr ""
+"Nếu bạn không tin cậy vị trí này, hoặc không chắc chắn, hãy nhấn nút “Thôi”."
+
+#: src/nautilus-autorun-software.c:240
+msgid "_Run"
+msgstr "_Chạy"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:790
+#, c-format
+msgid "“%s” would not be a unique new name."
+msgstr "“%s” không nên là một tên mới duy nhất."
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:796
+#, c-format
+msgid "“%s” would conflict with an existing file."
+msgstr "“%s” có lẽ đã xung đột với tập tin sẵn có."
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1287
+msgid "Name cannot be empty."
+msgstr "Tên không thể để trống."
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1293
+msgid "Name cannot contain “/”."
+msgstr "Tên không được phép chứa ký tự “/”."
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1299
+msgid "“.” is not a valid name."
+msgstr "“.” không phải là một tên hợp lệ."
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1305
+msgid "“..” is not a valid name."
+msgstr "“..” không phải là một tên hợp lệ."
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1961
+#, c-format
+msgid "Rename %d Folder"
+msgid_plural "Rename %d Folders"
+msgstr[0] "Đổi tên %d Thư mục"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1969
+#, c-format
+msgid "Rename %d File"
+msgid_plural "Rename %d Files"
+msgstr[0] "Đổi tên %d Tập tin"
+
+#. To translators: %d is the total number of files and folders.
+#. * Singular case of the string is never used
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.c:1979
+#, c-format
+msgid "Rename %d File and Folder"
+msgid_plural "Rename %d Files and Folders"
+msgstr[0] "Đổi tên %d Tập tin và Thư mục"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:87
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:72
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:278
+msgid "Original Name (Ascending)"
+msgstr "Tên ban đầu (Tăng dần)"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:92
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:77
+msgid "Original Name (Descending)"
+msgstr "Tên ban đầu (Giảm dần)"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:97
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:82
+msgid "First Modified"
+msgstr "Sửa lần đầu"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:102
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:87
+msgid "Last Modified"
+msgstr "Sửa lần cuối"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:107
+msgid "First Created"
+msgstr "Tạo lần đầu"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:112
+msgid "Last Created"
+msgstr "Tạo lần cuối"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:121
+msgid "Camera model"
+msgstr "Kiểu máy ảnh"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:128
+msgid "Creation date"
+msgstr "Ngày tạo"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:135
+msgid "Season number"
+msgstr "Số kỳ"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:142
+msgid "Episode number"
+msgstr "Số đoạn"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:149
+msgid "Track number"
+msgstr "Số rãnh"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:156
+msgid "Artist name"
+msgstr "Tên nghệ sỹ"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:170
+msgid "Album name"
+msgstr "Tên tập nhạc"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:177
+msgid "Original file name"
+msgstr "Tên tập tin gốc"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:188
+msgid "1, 2, 3"
+msgstr "1, 2, 3"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:195
+msgid "01, 02, 03"
+msgstr "01, 02, 03"
+
+#: src/nautilus-batch-rename-dialog.h:202
+msgid "001, 002, 003"
+msgstr "001, 002, 003"
+
+#: src/nautilus-bookmark.c:113 src/nautilus-file-utilities.c:304
+#: src/nautilus-list-view.c:1916 src/nautilus-pathbar.c:371
+#: src/nautilus-shell-search-provider.c:330 src/nautilus-window.c:173
+msgid "Home"
+msgstr "Thư mục riêng"
+
+#: src/nautilus-canvas-container.c:1772
+msgid "The selection rectangle"
+msgstr "Chữ nhật lựa chọn"
+
+#: src/nautilus-canvas-view-container.c:376
+msgid "Icon View"
+msgstr "Biểu tượng"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:59 src/nautilus-list-view.c:2278
+msgid "Name"
+msgstr "Tên"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:60
+msgid "The name and icon of the file."
+msgstr "Tên và biểu tượng của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:66
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:236
+msgid "Size"
+msgstr "Kích cỡ"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:67
+msgid "The size of the file."
+msgstr "Kích thước tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:73
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:143
+msgid "Type"
+msgstr "Kiểu"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:74
+msgid "The type of the file."
+msgstr "Kiểu của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:80
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:426
+msgid "Modified"
+msgstr "Đã sửa đổi"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:81 src/nautilus-column-utilities.c:148
+msgid "The date the file was modified."
+msgstr "Ngày mà tập tin được sửa đổi."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:89
+msgid "Detailed Type"
+msgstr "Kiểu chi tiết"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:90
+msgid "The detailed type of the file."
+msgstr "Kiểu chi tiết của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:96
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:400
+msgid "Accessed"
+msgstr "Truy cập"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:97
+msgid "The date the file was accessed."
+msgstr "Ngày mà tập tin được truy cập."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:105
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:290
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:225
+msgid "Created"
+msgstr "Ngày tạo"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:106
+msgid "The date the file was created."
+msgstr "Ngày mà tập tin được tạo."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:115
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:75
+msgid "Owner"
+msgstr "Chủ sở hữu"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:116
+msgid "The owner of the file."
+msgstr "Chủ sở hữu của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:123
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:110
+msgid "Group"
+msgstr "Nhóm"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:124
+msgid "The group of the file."
+msgstr "Nhóm của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:131
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1275
+msgid "Permissions"
+msgstr "Quyền hạn"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:132
+msgid "The permissions of the file."
+msgstr "Các quyền của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:139
+msgid "Location"
+msgstr "Vị trí"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:140
+msgid "The location of the file."
+msgstr "Vị trí của tập tin."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:147
+msgid "Modified — Time"
+msgstr "Đã sửa đổi - Thời gian"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:156
+msgid "Recency"
+msgstr "Mới dùng"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:157
+msgid "The date the file was accessed by the user."
+msgstr "Ngày mà tập tin được truy cập bởi người dùng."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:166
+msgid "Star"
+msgstr "Sao"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:167
+msgid "Shows if file is starred."
+msgstr "Hiển thị nếu tập tin được đánh sao."
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:212
+msgid "Trashed On"
+msgstr "Thành rác vào"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:213
+msgid "Date when file was moved to the Trash"
+msgstr "Ngày mà tập tin bị chuyển vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:220
+msgid "Original Location"
+msgstr "Địa chỉ ban đầu"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:221
+msgid "Original location of file before moved to the Trash"
+msgstr "Địa chỉ gốc của tập tin trước khi nó bị chuyển vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:239
+msgid "Relevance"
+msgstr "Mức độ liên quan"
+
+#: src/nautilus-column-utilities.c:240
+msgid "Relevance rank for search"
+msgstr "Mức độ liên quan để tìm kiếm"
+
+#: src/nautilus-compress-dialog-controller.c:82
+msgid "Archive names cannot contain “/”."
+msgstr "Tên tập tin không được phép chứa ký tự “/”."
+
+#: src/nautilus-compress-dialog-controller.c:87
+msgid "An archive cannot be called “.”."
+msgstr "Một kho nén không thể được đặt tên là “.”."
+
+#: src/nautilus-compress-dialog-controller.c:92
+msgid "An archive cannot be called “..”."
+msgstr "Một kho nén không thể được đặt tên là “..”."
+
+#: src/nautilus-compress-dialog-controller.c:97
+msgid "Archive name is too long."
+msgstr "Tên kho nén là quá dài."
+
+#. We must warn about the side effect
+#: src/nautilus-compress-dialog-controller.c:103
+msgid "Archives with “.” at the beginning of their name are hidden."
+msgstr "Tên kho nén có dấu “.” ở đầu được ẩn đi."
+
+#. Translators: this is of the format "hostname (uri-scheme)"
+#: src/nautilus-directory.c:673
+#, c-format
+msgid "%s (%s)"
+msgstr "%s (%s)"
+
+#: src/nautilus-dnd.c:796
+msgid "_Move Here"
+msgstr "C_huyển đến đây"
+
+#: src/nautilus-dnd.c:801
+msgid "_Copy Here"
+msgstr "_Chép vào đây"
+
+#: src/nautilus-dnd.c:806
+msgid "_Link Here"
+msgstr "_Liên kết vào đây"
+
+#: src/nautilus-dnd.c:813 src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:222
+#: src/resources/ui/nautilus-create-folder-dialog.ui:57
+msgid "Cancel"
+msgstr "Thôi"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:85
+#, c-format
+msgid "You do not have the permissions necessary to view the contents of “%s”."
+msgstr "Bạn không có đủ quyển cần thiết để xem nội dung của “%s”."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:92
+#, c-format
+msgid "“%s” could not be found. Perhaps it has recently been deleted."
+msgstr "Không tìm thấy “%s”. Có lẽ nó vừa bị xóa."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:104
+#, c-format
+msgid "Sorry, could not display all the contents of “%s”: %s"
+msgstr "Rất tiếc, không thể hiển thị hoàn toàn nội dung của “%s”: %s"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:115
+msgid "This location could not be displayed."
+msgstr "Không thể hiển thị vị trí này."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:142
+#, c-format
+msgid "You do not have the permissions necessary to change the group of “%s”."
+msgstr "Bạn không có đủ quyền cần thiết để thay đổi nhóm của “%s”."
+
+#. fall through
+#: src/nautilus-error-reporting.c:165
+#, c-format
+msgid "Sorry, could not change the group of “%s”: %s"
+msgstr "Rất tiếc, không thể thay đổi nhóm của “%s”: %s"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:170
+msgid "The group could not be changed."
+msgstr "Không thể thay đổi nhóm."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:191
+#, c-format
+msgid "Sorry, could not change the owner of “%s”: %s"
+msgstr "Rất tiếc, không thể thay đổi chủ sở hữu của “%s”: %s"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:194
+msgid "The owner could not be changed."
+msgstr "Không thể thay đổi chủ sở hữu."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:215
+#, c-format
+msgid "Sorry, could not change the permissions of “%s”: %s"
+msgstr "Rất tiếc, không thể thay đổi quyền truy cập của “%s”: %s"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:218
+msgid "The permissions could not be changed."
+msgstr "Không thể thay đổi quyền truy cập."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:253
+#, c-format
+msgid ""
+"The name “%s” is already used in this location. Please use a different name."
+msgstr "Tên “%s” đã được dùng trong thư mục này. Hãy dùng tên khác."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:261
+#, c-format
+msgid ""
+"There is no “%s” in this location. Perhaps it was just moved or deleted?"
+msgstr "Không có “%s” trong thư mục này. Có lẽ nó vừa bị chuyển hoặc xóa đi?"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:269
+#, c-format
+msgid "You do not have the permissions necessary to rename “%s”."
+msgstr "Bạn không có đủ quyền cần thiết để đổi tên của “%s”."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:278
+#, c-format
+msgid ""
+"The name “%s” is not valid because it contains the character “/”. Please use "
+"a different name."
+msgstr "Tên “%s” không hợp lệ vì nó có chứa ký tự “/”. Hãy dùng một tên khác."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:284
+#, c-format
+msgid "The name “%s” is not valid. Please use a different name."
+msgstr "Tên “%s” không hợp lệ. Hãy dùng một tên khác."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:293
+#, c-format
+msgid "The name “%s” is too long. Please use a different name."
+msgstr "Tên “%s” quá dài. Vui lòng dùng tên khác."
+
+#. fall through
+#: src/nautilus-error-reporting.c:317
+#, c-format
+msgid "Sorry, could not rename “%s” to “%s”: %s"
+msgstr "Rất tiếc, không thể đổi tên “%s” thành “%s”: %s"
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:322
+msgid "The item could not be renamed."
+msgstr "Không thể đổi tên mục tin."
+
+#: src/nautilus-error-reporting.c:431
+#, c-format
+msgid "Renaming “%s” to “%s”."
+msgstr "Đang đổi tên “%s” thành “%s”."
+
+#: src/nautilus-file.c:1344 src/nautilus-vfs-file.c:382
+msgid "This file cannot be mounted"
+msgstr "Tập tin này không thể gắn kết được"
+
+#: src/nautilus-file.c:1398
+msgid "This file cannot be unmounted"
+msgstr "Tập tin này không thể bỏ gắn kết"
+
+#: src/nautilus-file.c:1445
+msgid "This file cannot be ejected"
+msgstr "Tập tin này không thể bị đẩy ra"
+
+#: src/nautilus-file.c:1490 src/nautilus-vfs-file.c:573
+msgid "This file cannot be started"
+msgstr "Tập tin này không thể khởi chạy"
+
+#: src/nautilus-file.c:1549 src/nautilus-file.c:1589
+msgid "This file cannot be stopped"
+msgstr "Tập tin này không thể dừng được"
+
+#: src/nautilus-file.c:1968
+#, c-format
+msgid "Slashes are not allowed in filenames"
+msgstr "Không cho phép dấu gạch chéo trong tên tập tin"
+
+#: src/nautilus-file.c:2011
+#, c-format
+msgid "Toplevel files cannot be renamed"
+msgstr "Không thể thay đổi tên của tập tin cấp đầu"
+
+#: src/nautilus-file.c:2095
+#, c-format
+msgid "File not found"
+msgstr "Không tìm thấy tập tin"
+
+#: src/nautilus-file.c:4483 src/nautilus-file-utilities.c:327
+#: src/nautilus-pathbar.c:381
+msgid "Starred"
+msgstr "Đã khởi chạy"
+
+#. Translators: Time in 24h format
+#: src/nautilus-file.c:5513
+msgid "%H:%M"
+msgstr "%H:%M"
+
+#. Translators: Time in 12h format
+#: src/nautilus-file.c:5518
+msgid "%l:%M %p"
+msgstr "%l:%M %p"
+
+#: src/nautilus-file.c:5527
+#, no-c-format
+msgid "Yesterday"
+msgstr "Hôm qua"
+
+#. Translators: this is the word Yesterday followed by
+#. * a time in 24h format. i.e. "Yesterday 23:04"
+#: src/nautilus-file.c:5536
+#, no-c-format
+msgid "Yesterday %H:%M"
+msgstr "%H:%M hôm qua"
+
+#. Translators: this is the word Yesterday followed by
+#. * a time in 12h format. i.e. "Yesterday 9:04 PM"
+#: src/nautilus-file.c:5543
+#, no-c-format
+msgid "Yesterday %l:%M %p"
+msgstr "%l:%M %p hôm qua"
+
+#: src/nautilus-file.c:5553
+#, no-c-format
+msgid "%a"
+msgstr "%a"
+
+#. Translators: this is the name of the week day followed by
+#. * a time in 24h format. i.e. "Monday 23:04"
+#: src/nautilus-file.c:5562
+#, no-c-format
+msgid "%a %H:%M"
+msgstr "%H:%M %a"
+
+#. Translators: this is the week day name followed by
+#. * a time in 12h format. i.e. "Monday 9:04 PM"
+#: src/nautilus-file.c:5569
+#, no-c-format
+msgid "%a %l:%M %p"
+msgstr "%l:%M %p %a"
+
+#. Translators: this is the day of the month followed
+#. * by the abbreviated month name i.e. "3 Feb"
+#: src/nautilus-file.c:5580
+#, no-c-format
+msgid "%-e %b"
+msgstr "%-e %b"
+
+#. Translators: this is the day of the month followed
+#. * by the abbreviated month name followed by a time in
+#. * 24h format i.e. "3 Feb 23:04"
+#: src/nautilus-file.c:5590
+#, no-c-format
+msgid "%-e %b %H:%M"
+msgstr "%H:%M %-e %b"
+
+#. Translators: this is the day of the month followed
+#. * by the abbreviated month name followed by a time in
+#. * 12h format i.e. "3 Feb 9:04"
+#: src/nautilus-file.c:5598
+#, no-c-format
+msgid "%-e %b %l:%M %p"
+msgstr "%l:%M %p %-e %b"
+
+#. Translators: this is the day of the month followed by the abbreviated
+#. * month name followed by the year i.e. "3 Feb 2015"
+#: src/nautilus-file.c:5609
+#, no-c-format
+msgid "%-e %b %Y"
+msgstr "%-e %b %Y"
+
+#. Translators: this is the day number followed
+#. * by the abbreviated month name followed by the year followed
+#. * by a time in 24h format i.e. "3 Feb 2015 23:04"
+#: src/nautilus-file.c:5619
+#, no-c-format
+msgid "%-e %b %Y %H:%M"
+msgstr "%H:%M %-e %b %Y"
+
+#. Translators: this is the day number followed
+#. * by the abbreviated month name followed by the year followed
+#. * by a time in 12h format i.e. "3 Feb 2015 9:04 PM"
+#: src/nautilus-file.c:5627
+#, no-c-format
+msgid "%-e %b %Y %l:%M %p"
+msgstr "%l:%M %p %-e %b %Y"
+
+#: src/nautilus-file.c:5639
+#, no-c-format
+msgid "%c"
+msgstr "%c"
+
+#: src/nautilus-file.c:6065
+#, c-format
+msgid "Not allowed to set permissions"
+msgstr "Không được phép đặt quyền hạn"
+
+#: src/nautilus-file.c:6388
+#, c-format
+msgid "Not allowed to set owner"
+msgstr "Không được phép đặt chủ sở hữu"
+
+#: src/nautilus-file.c:6407
+#, c-format
+msgid "Specified owner “%s” doesn’t exist"
+msgstr "Chủ sở hữu “%s” không tồn tại"
+
+#: src/nautilus-file.c:6692
+#, c-format
+msgid "Not allowed to set group"
+msgstr "Không được phép đặt nhóm"
+
+#: src/nautilus-file.c:6711
+#, c-format
+msgid "Specified group “%s” doesn’t exist"
+msgstr "Nhóm “%s” không tồn tại"
+
+#. Translators: "Me" is used to indicate the file is owned by me (the current user)
+#: src/nautilus-file.c:6853
+msgid "Me"
+msgstr "Tôi"
+
+#: src/nautilus-file.c:6885
+#, c-format
+msgid "%'u item"
+msgid_plural "%'u items"
+msgstr[0] "%'u mục"
+
+#: src/nautilus-file.c:6886
+#, c-format
+msgid "%'u folder"
+msgid_plural "%'u folders"
+msgstr[0] "%'u thư mục"
+
+#: src/nautilus-file.c:6887
+#, c-format
+msgid "%'u file"
+msgid_plural "%'u files"
+msgstr[0] "%'u tập tin"
+
+#. This means no contents at all were readable
+#: src/nautilus-file.c:7376
+msgid "? bytes"
+msgstr "? byte"
+
+#. This means no contents at all were readable
+#: src/nautilus-file.c:7388
+msgid "? items"
+msgstr "? mục"
+
+#: src/nautilus-file.c:7396
+msgid "Unknown"
+msgstr "Không rõ"
+
+#. Fallback, use for both unknown attributes and attributes
+#. * for which we have no more appropriate default.
+#.
+#: src/nautilus-file.c:7427 src/nautilus-properties-window.c:1274
+msgid "unknown"
+msgstr "không rõ"
+
+#: src/nautilus-file.c:7465 src/nautilus-file.c:7473 src/nautilus-file.c:7532
+msgid "Program"
+msgstr "Chương trình"
+
+#: src/nautilus-file.c:7467
+msgid "Font"
+msgstr "Phông chữ"
+
+#: src/nautilus-file.c:7469
+msgid "Archive"
+msgstr "Kho lưu trữ"
+
+#: src/nautilus-file.c:7470
+msgid "Markup"
+msgstr "Mã đánh dấu"
+
+#: src/nautilus-file.c:7471 src/nautilus-file.c:7472
+msgid "Text"
+msgstr "Văn bản thường"
+
+#: src/nautilus-file.c:7475
+msgid "Contacts"
+msgstr "Danh bạ"
+
+#: src/nautilus-file.c:7476
+msgid "Calendar"
+msgstr "Lịch"
+
+#: src/nautilus-file.c:7477
+msgid "Document"
+msgstr "Tài liệu"
+
+#: src/nautilus-file.c:7478 src/nautilus-mime-actions.c:189
+msgid "Presentation"
+msgstr "Trình diễn"
+
+#: src/nautilus-file.c:7479 src/nautilus-mime-actions.c:197
+msgid "Spreadsheet"
+msgstr "Bảng tính"
+
+#. Refers to a file type which is known but not one of the basic types
+#: src/nautilus-file.c:7506
+msgid "Other"
+msgstr "Khác"
+
+#: src/nautilus-file.c:7534
+msgid "Binary"
+msgstr "Nhị phân"
+
+#: src/nautilus-file.c:7539
+msgid "Folder"
+msgstr "Thư mục"
+
+#: src/nautilus-file.c:7578
+msgid "Link"
+msgstr "Liên kết"
+
+#. Note to localizers: convert file type string for file
+#. * (e.g. "folder", "plain text") to file type for symbolic link
+#. * to that kind of file (e.g. "link to folder").
+#.
+#. appended to new link file
+#: src/nautilus-file.c:7584 src/nautilus-file-operations.c:490
+#, c-format
+msgid "Link to %s"
+msgstr "Liên kết đến %s"
+
+#: src/nautilus-file.c:7602 src/nautilus-file.c:7618 src/nautilus-file.c:7634
+msgid "Link (broken)"
+msgstr "Liên kết (đứt)"
+
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:143
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:112
+msgid "File names cannot contain “/”."
+msgstr "Tên tập tin không được phép chứa ký tự “/”."
+
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:148
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:124
+msgid "A file cannot be called “.”."
+msgstr "Một tập tin không thể được gọi là “.”."
+
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:153
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:136
+msgid "A file cannot be called “..”."
+msgstr "Một tập tin không thể được gọi là “..”."
+
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:158
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:148
+msgid "File name is too long."
+msgstr "Tên tập tin quá dài."
+
+#. We must warn about the side effect
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:164
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:161
+msgid "Files with “.” at the beginning of their name are hidden."
+msgstr "Tên tập tin có dấu “.” ở đầu bị ẩn đi."
+
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:186
+msgid "A folder with that name already exists."
+msgstr "Một thư mục tên đó đã có rồi."
+
+#: src/nautilus-file-name-widget-controller.c:191
+msgid "A file with that name already exists."
+msgstr "Một tập tin tên đó đã có rồi."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:260
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:159
+msgid "_Skip"
+msgstr "_Bỏ qua"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:261
+msgid "S_kip All"
+msgstr "_Bỏ qua hết"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:262
+msgid "_Retry"
+msgstr "Thử _lại"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:263
+msgid "_Delete"
+msgstr "_Xóa"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:264
+msgid "Delete _All"
+msgstr "Xóa _tất cả"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:265
+msgid "_Replace"
+msgstr "T_hay thế"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:266
+msgid "Replace _All"
+msgstr "Thay thế _tất cả"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:267
+msgid "_Merge"
+msgstr "_Hòa trộn"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:268
+msgid "Merge _All"
+msgstr "Hòa trộn _tất cả"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:269
+msgid "Copy _Anyway"
+msgstr "Chép bằng _mọi giá"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:270 src/nautilus-file-operations.c:3039
+msgid "Empty _Trash"
+msgstr "Đổ _rác đi"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:370
+#, c-format
+msgid "%'d second"
+msgid_plural "%'d seconds"
+msgstr[0] "%'d giây"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:376 src/nautilus-file-operations.c:388
+#, c-format
+msgid "%'d minute"
+msgid_plural "%'d minutes"
+msgstr[0] "%'d phút"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:387 src/nautilus-file-operations.c:395
+#, c-format
+msgid "%'d hour"
+msgid_plural "%'d hours"
+msgstr[0] "%'d giờ"
+
+#. appended to new link file
+#: src/nautilus-file-operations.c:497
+#, c-format
+msgid "Another link to %s"
+msgstr "Liên kết khác đến %s"
+
+#. Localizers: Feel free to leave out the "st" suffix
+#. * if there's no way to do that nicely for a
+#. * particular language.
+#.
+#: src/nautilus-file-operations.c:518
+#, c-format
+msgid "%'dst link to %s"
+msgstr "Liên kết thứ %'d đến %s"
+
+#. appended to new link file
+#: src/nautilus-file-operations.c:525
+#, c-format
+msgid "%'dnd link to %s"
+msgstr "Liên kết thứ %'d đến %s"
+
+#. appended to new link file
+#: src/nautilus-file-operations.c:532
+#, c-format
+msgid "%'drd link to %s"
+msgstr "Liên kết thứ %'d đến %s"
+
+#. appended to new link file
+#: src/nautilus-file-operations.c:539
+#, c-format
+msgid "%'dth link to %s"
+msgstr "Liên kết thứ %'d đến %s"
+
+#. Localizers:
+#. * Feel free to leave out the st, nd, rd and th suffix or
+#. * make some or all of them match.
+#.
+#. localizers: tag used to detect the first copy of a file
+#: src/nautilus-file-operations.c:591
+msgid " (copy)"
+msgstr " (bản sao)"
+
+#. localizers: tag used to detect the second copy of a file
+#: src/nautilus-file-operations.c:593
+msgid " (another copy)"
+msgstr " (bản sao khác)"
+
+#. localizers: tag used to detect the x11th copy of a file
+#. localizers: tag used to detect the x12th copy of a file
+#. localizers: tag used to detect the x13th copy of a file
+#. localizers: tag used to detect the xxth copy of a file
+#: src/nautilus-file-operations.c:596 src/nautilus-file-operations.c:598
+#: src/nautilus-file-operations.c:600 src/nautilus-file-operations.c:610
+msgid "th copy)"
+msgstr ")"
+
+#. localizers: tag used to detect the x1st copy of a file
+#: src/nautilus-file-operations.c:603
+msgid "st copy)"
+msgstr ")"
+
+#. localizers: tag used to detect the x2nd copy of a file
+#: src/nautilus-file-operations.c:605
+msgid "nd copy)"
+msgstr ")"
+
+#. localizers: tag used to detect the x3rd copy of a file
+#: src/nautilus-file-operations.c:607
+msgid "rd copy)"
+msgstr ")"
+
+#. localizers: appended to first file copy
+#: src/nautilus-file-operations.c:624
+#, c-format
+msgid "%s (copy)%s"
+msgstr "%s (bản sao)%s"
+
+#. localizers: appended to second file copy
+#: src/nautilus-file-operations.c:626
+#, c-format
+msgid "%s (another copy)%s"
+msgstr "%s (bản sao khác)%s"
+
+#. localizers: appended to x11th file copy
+#. localizers: appended to x12th file copy
+#. localizers: appended to x13th file copy
+#. localizers: appended to xxth file copy
+#: src/nautilus-file-operations.c:629 src/nautilus-file-operations.c:631
+#: src/nautilus-file-operations.c:633 src/nautilus-file-operations.c:647
+#, c-format
+msgid "%s (%'dth copy)%s"
+msgstr "%s (bản sao thứ %'d)%s"
+
+#. localizers: if in your language there's no difference between 1st, 2nd, 3rd and nth
+#. * plurals, you can leave the st, nd, rd suffixes out and just make all the translated
+#. * strings look like "%s (copy %'d)%s".
+#.
+#. localizers: appended to x1st file copy
+#: src/nautilus-file-operations.c:641
+#, c-format
+msgid "%s (%'dst copy)%s"
+msgstr "%s (bản sao thứ %'d)%s"
+
+#. localizers: appended to x2nd file copy
+#: src/nautilus-file-operations.c:643
+#, c-format
+msgid "%s (%'dnd copy)%s"
+msgstr "%s (bản sao thứ %'d)%s"
+
+#. localizers: appended to x3rd file copy
+#: src/nautilus-file-operations.c:645
+#, c-format
+msgid "%s (%'drd copy)%s"
+msgstr "%s (bản sao thứ %'d)%s"
+
+#. localizers: opening parentheses to match the "th copy)" string
+#: src/nautilus-file-operations.c:760
+msgid " ("
+msgstr " (bản sao thứ"
+
+#. localizers: opening parentheses of the "th copy)" string
+#: src/nautilus-file-operations.c:770
+#, c-format
+msgid " (%'d"
+msgstr " (bản sao thứ %'d"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1694
+#, c-format
+msgid "Are you sure you want to permanently delete “%s” from the trash?"
+msgstr "Bạn có chắc muốn xóa hoàn toàn “%s” khỏi thùng rác không?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1699
+#, c-format
+msgid ""
+"Are you sure you want to permanently delete the %'d selected item from the "
+"trash?"
+msgid_plural ""
+"Are you sure you want to permanently delete the %'d selected items from the "
+"trash?"
+msgstr[0] ""
+"Bạn có chắc muốn xóa bỏ vĩnh viễn %'d mục đã chọn khỏi thùng rác không?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1709 src/nautilus-file-operations.c:1772
+msgid "If you delete an item, it will be permanently lost."
+msgstr "Nếu bạn xóa bỏ một mục, nó sẽ bị mất vĩnh viễn."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1724
+msgid "Empty all items from Trash?"
+msgstr "Xóa bỏ mọi thứ trong thùng rác chứ?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1728
+msgid "All items in the Trash will be permanently deleted."
+msgstr "Mọi thứ trong thùng rác sẽ bị xóa vĩnh viễn."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1758
+#, c-format
+msgid "Are you sure you want to permanently delete “%s”?"
+msgstr "Bạn có chắc muốn xóa hoàn toàn “%s” không?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1763
+#, c-format
+msgid "Are you sure you want to permanently delete the %'d selected item?"
+msgid_plural ""
+"Are you sure you want to permanently delete the %'d selected items?"
+msgstr[0] "Bạn có chắc muốn xóa bỏ hoàn toàn %'d mục đã chọn không?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1824
+#, c-format
+msgid "Deleted “%s”"
+msgstr "Đã xóa “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1828
+#, c-format
+msgid "Deleting “%s”"
+msgstr "Đang xóa “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1839
+#, c-format
+msgid "Deleted %'d file"
+msgid_plural "Deleted %'d files"
+msgstr[0] "Đã xóa %'d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1845
+#, c-format
+msgid "Deleting %'d file"
+msgid_plural "Deleting %'d files"
+msgstr[0] "Đang xóa %'d tập tin"
+
+#. To translators: %'d is the number of files completed for the operation,
+#. * so it will be something like 2/14.
+#: src/nautilus-file-operations.c:1873 src/nautilus-file-operations.c:1881
+#: src/nautilus-file-operations.c:1921 src/nautilus-file-operations.c:2264
+#: src/nautilus-file-operations.c:2272 src/nautilus-file-operations.c:2312
+#: src/nautilus-file-operations.c:4181 src/nautilus-file-operations.c:4189
+#: src/nautilus-file-operations.c:4260 src/nautilus-file-operations.c:8844
+#: src/nautilus-file-operations.c:8912
+#, c-format
+msgid "%'d / %'d"
+msgstr "%'d / %'d"
+
+#. To translators: %s will expand to a time duration like "2 minutes".
+#. * So the whole thing will be something like "1 / 5 -- 2 hours left (4 files/sec)"
+#. *
+#. * The singular/plural form will be used depending on the remaining time (i.e. the %s argument).
+#.
+#: src/nautilus-file-operations.c:1900 src/nautilus-file-operations.c:2291
+#, c-format
+msgid "%'d / %'d — %s left"
+msgid_plural "%'d / %'d — %s left"
+msgstr[0] "%'d / %'d — còn %s"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:1904 src/nautilus-file-operations.c:2294
+#, c-format
+msgid "(%d file/sec)"
+msgid_plural "(%d files/sec)"
+msgstr[0] "(%d tập tin/giây)"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2063 src/nautilus-file-operations.c:3359
+msgid "Error while deleting."
+msgstr "Gặp lỗi trong khi xóa."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2074
+#, c-format
+msgid "There was an error deleting the folder “%s”."
+msgstr "Có lỗi xảy ra khi xóa thư mục “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2077
+#, c-format
+msgid "You do not have sufficient permissions to delete the folder “%s”."
+msgstr "Bạn không có đủ quyển cần thiết để xóa thư mục “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2084
+#, c-format
+msgid "There was an error deleting the file “%s”."
+msgstr "Có lỗi xảy ra khi xóa tập tin “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2087
+#, c-format
+msgid "You do not have sufficient permissions to delete the file “%s”."
+msgstr "Bạn không có đủ quyển cần thiết để xóa tập tin “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2214
+#, c-format
+msgid "Trashing “%s”"
+msgstr "Đang cho “%s” vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2218
+#, c-format
+msgid "Trashed “%s”"
+msgstr "Đã cho “%s” vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2229
+#, c-format
+msgid "Trashing %'d file"
+msgid_plural "Trashing %'d files"
+msgstr[0] "Đang cho %'d tập tin vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2235
+#, c-format
+msgid "Trashed %'d file"
+msgid_plural "Trashed %'d files"
+msgstr[0] "Đã cho %'d tập tin vào thùng rác"
+
+#. Translators: %s is a file name
+#: src/nautilus-file-operations.c:2384
+#, c-format
+msgid "“%s” can’t be put in the trash. Do you want to delete it immediately?"
+msgstr ""
+"Không thể chuyển “%s” vào thùng rác, bạn có muốn xóa nó ngay lập tức không?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2396
+msgid "This remote location does not support sending items to the trash."
+msgstr "Vị trí ở máy chủ nên không hỗ trợ gửi tập tin vào thùng rác."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2693
+msgid "Trashing Files"
+msgstr "Đang bỏ tập tin vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2697
+msgid "Deleting Files"
+msgstr "Đang xóa các tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2854
+#, c-format
+msgid "Unable to eject %s"
+msgstr "Không thể đẩy %s ra"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:2859
+#, c-format
+msgid "Unable to unmount %s"
+msgstr "Không thể bỏ gắn kết %s"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3029
+msgid "Do you want to empty the trash before you unmount?"
+msgstr "Bạn có muốn đổ “Thùng rác” trước khi bỏ gắn kết không?"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3031
+msgid ""
+"In order to regain the free space on this volume the trash must be emptied. "
+"All trashed items on the volume will be permanently lost."
+msgstr ""
+"Để lấy lại vùng trống trên phân vùng này, cần phải đổ thùng rác. Mọi thứ "
+"trong thùng rác sẽ bị xóa vĩnh viễn."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3037
+msgid "Do _not Empty Trash"
+msgstr "_Không đổ rác"
+
+#. Translators: %s is a file name formatted for display
+#: src/nautilus-file-operations.c:3176 src/nautilus-files-view.c:6799
+#, c-format
+msgid "Unable to access “%s”"
+msgstr "Không thể truy cập “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3261
+#, c-format
+msgid "Preparing to copy %'d file (%s)"
+msgid_plural "Preparing to copy %'d files (%s)"
+msgstr[0] "Chuẩn bị chép %'d tập tin (%s)"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3274
+#, c-format
+msgid "Preparing to move %'d file (%s)"
+msgid_plural "Preparing to move %'d files (%s)"
+msgstr[0] "Chuẩn bị chuyển %'d tập tin (%s)"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3287
+#, c-format
+msgid "Preparing to delete %'d file (%s)"
+msgid_plural "Preparing to delete %'d files (%s)"
+msgstr[0] "Chuẩn bị xóa %'d tập tin (%s)"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3297
+#, c-format
+msgid "Preparing to trash %'d file"
+msgid_plural "Preparing to trash %'d files"
+msgstr[0] "Chuẩn bị chuyển %'d tập tin vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3306
+#, c-format
+msgid "Preparing to compress %'d file"
+msgid_plural "Preparing to compress %'d files"
+msgstr[0] "Đang chuẩn bị nén %'d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3349 src/nautilus-file-operations.c:4784
+#: src/nautilus-file-operations.c:4976 src/nautilus-file-operations.c:5058
+#: src/nautilus-file-operations.c:5345
+msgid "Error while copying."
+msgstr "Gặp lỗi khi sao chép."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3354 src/nautilus-file-operations.c:4972
+#: src/nautilus-file-operations.c:5054 src/nautilus-file-operations.c:5341
+msgid "Error while moving."
+msgstr "Gặp lỗi khi di chuyển."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3364
+msgid "Error while moving files to trash."
+msgstr "Gặp lỗi khi chuyển tập tin vào thùng rác."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3369
+msgid "Error while compressing files."
+msgstr "Gặp lỗi khi đang nén các tập tin."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3461
+#, c-format
+msgid ""
+"Files in the folder “%s” cannot be handled because you do not have "
+"permissions to see them."
+msgstr ""
+"Không thể xử lý các tập tin trong thư mục “%s” vì bạn không có quyền xem "
+"chúng."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3467 src/nautilus-file-operations.c:4988
+#, c-format
+msgid ""
+"There was an error getting information about the files in the folder “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin về các tập tin trong thư mục “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3522
+#, c-format
+msgid ""
+"The folder “%s” cannot be handled because you do not have permissions to "
+"read it."
+msgstr "Không thể xử lý thư mục “%s” vì bạn không có quyền đọc nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3528 src/nautilus-file-operations.c:5070
+#, c-format
+msgid "There was an error reading the folder “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi đọc thư mục “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3638
+#, c-format
+msgid ""
+"The file “%s” cannot be handled because you do not have permissions to read "
+"it."
+msgstr "Không thể xử lý tập tin “%s” vì bạn không có quyền đọc nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3643
+#, c-format
+msgid "There was an error getting information about “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin của “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3765 src/nautilus-file-operations.c:3827
+#: src/nautilus-file-operations.c:3874 src/nautilus-file-operations.c:3918
+#, c-format
+msgid "Error while copying to “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi chép vào “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3770
+msgid "You do not have permissions to access the destination folder."
+msgstr "Bạn không có quyền truy cập đến thư mục đích."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3774
+msgid "There was an error getting information about the destination."
+msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin của đích đến."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3828
+msgid "The destination is not a folder."
+msgstr "Đích đến không phải là một thư mục."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3875
+msgid ""
+"There is not enough space on the destination. Try to remove files to make "
+"space."
+msgstr ""
+"Không đủ dung lượng ở đích đến. Hãy thử xóa một số tập tin để có thêm chỗ "
+"trống."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3879
+#, c-format
+msgid "%s more space is required to copy to the destination."
+msgstr "Cần thêm %s không gian để chép đến đích."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3919
+msgid "The destination is read-only."
+msgstr "Đích đến chỉ cho phép đọc."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:3996
+#, c-format
+msgid "Moving “%s” to “%s”"
+msgstr "Đang chuyển “%s” sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4000
+#, c-format
+msgid "Moved “%s” to “%s”"
+msgstr "Đã chuyển “%s” sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4007
+#, c-format
+msgid "Copying “%s” to “%s”"
+msgstr "Đang chép “%s” đến “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4011
+#, c-format
+msgid "Copied “%s” to “%s”"
+msgstr "Đã chép “%s” đến “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4045
+#, c-format
+msgid "Duplicating “%s”"
+msgstr "Đang nhân đôi “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4049
+#, c-format
+msgid "Duplicated “%s”"
+msgstr "Đã nhân đôi “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4068
+#, c-format
+msgid "Moving %'d file to “%s”"
+msgid_plural "Moving %'d files to “%s”"
+msgstr[0] "Đang chuyển %'d tập tin sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4074
+#, c-format
+msgid "Copying %'d file to “%s”"
+msgid_plural "Copying %'d files to “%s”"
+msgstr[0] "Đang chép %'d tập tin sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4093
+#, c-format
+msgid "Moved %'d file to “%s”"
+msgid_plural "Moved %'d files to “%s”"
+msgstr[0] "Đã chuyển %'d tập tin sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4099
+#, c-format
+msgid "Copied %'d file to “%s”"
+msgid_plural "Copied %'d files to “%s”"
+msgstr[0] "Đã chép %'d tập tin sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4122
+#, c-format
+msgid "Duplicating %'d file in “%s”"
+msgid_plural "Duplicating %'d files in “%s”"
+msgstr[0] "Đang nhân đôi %'d tập tin trong “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4132
+#, c-format
+msgid "Duplicated %'d file in “%s”"
+msgid_plural "Duplicated %'d files in “%s”"
+msgstr[0] "Đã nhân đôi %'d tập tin trong “%s”"
+
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or "3 MB", so something like "4 kb / 4 MB"
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or "3 MB".
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or
+#. * "3 MB", so something like "4 kb / 4 MB"
+#.
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or "3 MB", so something like "4 kb / 4 MB"
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or "3 MB".
+#: src/nautilus-file-operations.c:4171 src/nautilus-file-operations.c:4231
+#: src/nautilus-file-operations.c:8357 src/nautilus-file-operations.c:8584
+#: src/nautilus-file-operations.c:8839 src/nautilus-file-operations.c:8882
+#, c-format
+msgid "%s / %s"
+msgstr "%s / %s"
+
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or "3 MB", %s to a time duration like
+#. * "2 minutes". So the whole thing will be something like "2 kb / 4 MB -- 2 hours left (4kb/sec)"
+#. *
+#. * The singular/plural form will be used depending on the remaining time (i.e. the %s argument).
+#.
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or
+#. * "3 MB", %s to a time duration like "2 minutes". So the whole
+#. * thing will be something like
+#. * "2 kb / 4 MB -- 2 hours left (4kb/sec)"
+#. *
+#. * The singular/plural form will be used depending on the
+#. * remaining time (i.e. the %s argument).
+#.
+#. To translators: %s will expand to a size like "2 bytes" or "3 MB", %s to a time duration like
+#. * "2 minutes". So the whole thing will be something like "2 kb / 4 MB -- 2 hours left (4kb/sec)"
+#. *
+#. * The singular/plural form will be used depending on the remaining time (i.e. the %s argument).
+#.
+#: src/nautilus-file-operations.c:4215 src/nautilus-file-operations.c:8375
+#: src/nautilus-file-operations.c:8871
+#, c-format
+msgid "%s / %s — %s left (%s/sec)"
+msgid_plural "%s / %s — %s left (%s/sec)"
+msgstr[0] "%s / %s — còn %s (%s/sec)"
+
+#. To translators: %s will expand to a time duration like "2 minutes".
+#. * So the whole thing will be something like "1 / 5 -- 2 hours left (4kb/sec)"
+#. *
+#. * The singular/plural form will be used depending on the remaining time (i.e. the %s argument).
+#.
+#: src/nautilus-file-operations.c:4249 src/nautilus-file-operations.c:8901
+#, c-format
+msgid "%'d / %'d — %s left (%s/sec)"
+msgid_plural "%'d / %'d — %s left (%s/sec)"
+msgstr[0] "%'d / %'d — còn %s (%s/sec)"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4790
+#, c-format
+msgid ""
+"The folder “%s” cannot be copied because you do not have permissions to "
+"create it in the destination."
+msgstr ""
+"Không thể sao chép thư mục “%s” vì bạn không có quyền tạo nó ở đích đến."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4796
+#, c-format
+msgid "There was an error creating the folder “%s”."
+msgstr "Có lỗi xảy ra khi tạo thư mục “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4983
+#, c-format
+msgid ""
+"Files in the folder “%s” cannot be copied because you do not have "
+"permissions to see them."
+msgstr ""
+"Không thể sao chép các tập tin trong thư mục “%s” vì bạn không có quyền xem "
+"chúng."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:4999
+msgid "_Skip files"
+msgstr "_Bỏ qua tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5065
+#, c-format
+msgid ""
+"The folder “%s” cannot be copied because you do not have permissions to read "
+"it."
+msgstr "Không thể sao chép thư mục “%s”, vì bạn không có quyền đọc nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5130 src/nautilus-file-operations.c:5759
+#: src/nautilus-file-operations.c:6505
+#, c-format
+msgid "Error while moving “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi di chuyển “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5131
+msgid "Could not remove the source folder."
+msgstr "Không thể xóa bỏ thư mục nguồn."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5347
+msgid "There was an error getting information about the source."
+msgstr "Gặp lỗi khi lấy thông tin của nguồn."
+
+#. the run_warning() frees all strings passed in automatically
+#: src/nautilus-file-operations.c:5449 src/nautilus-file-operations.c:6262
+msgid "You cannot move a folder into itself."
+msgstr "Bạn không thể di chuyển một thư mục vào chính nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5450 src/nautilus-file-operations.c:6263
+msgid "You cannot copy a folder into itself."
+msgstr "Bạn không thể sao chép một thư mục vào trong chính nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5451 src/nautilus-file-operations.c:6264
+msgid "The destination folder is inside the source folder."
+msgstr "Thư mục đích nằm bên trong thư mục nguồn."
+
+#. the run_warning() frees all strings passed in automatically
+#: src/nautilus-file-operations.c:5491 src/nautilus-file-operations.c:6305
+msgid "You cannot move a file over itself."
+msgstr "Bạn không thể di chuyển một tập tin vào chính nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5492 src/nautilus-file-operations.c:6306
+msgid "You cannot copy a file over itself."
+msgstr "Bạn không thể chép tập tin lên chính nó."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5493 src/nautilus-file-operations.c:6307
+msgid "The source file would be overwritten by the destination."
+msgstr "Tập tin nguồn sẽ ghi đè vào tập tin đích."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5763 src/nautilus-file-operations.c:5851
+#, c-format
+msgid "Error while copying “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi sao chép “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5766
+#, c-format
+msgid "Could not remove the already existing file with the same name in %s."
+msgstr "Không thể xóa bỏ tập tin đã có cùng tên trong %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:5853
+#, c-format
+msgid "There was an error copying the file into %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi sao chép tập tin vào %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6043
+msgid "Copying Files"
+msgstr "Đang chép các tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6163
+#, c-format
+msgid "Preparing to move to “%s”"
+msgstr "Đang chuẩn bị chuyển vào “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6167
+#, c-format
+msgid "Preparing to move %'d file"
+msgid_plural "Preparing to move %'d files"
+msgstr[0] "Đang chuẩn bị di chuyển %'d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6507
+#, c-format
+msgid "There was an error moving the file into %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi di chuyển tập tin vào %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6755
+msgid "Moving Files"
+msgstr "Đang di chuyển các tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6861
+#, c-format
+msgid "Creating links in “%s”"
+msgstr "Đang tạo liên kết tới “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:6865
+#, c-format
+msgid "Making link to %'d file"
+msgid_plural "Making links to %'d files"
+msgstr[0] "Đang tạo liên kết tới %'d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7015
+#, c-format
+msgid "Error while creating link to %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo liên kết tới “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7019
+msgid "Symbolic links only supported for local files"
+msgstr "Chỉ hỗ trợ liên kết mềm cho tập tin cục bộ"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7024
+msgid "The target doesn’t support symbolic links."
+msgstr "Đích đến này không hỗ trợ liên kết mềm."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7032
+#, c-format
+msgid "There was an error creating the symlink in %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo liên kết mềm trong %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7362
+msgid "Setting permissions"
+msgstr "Đang đặt quyền hạn"
+
+#. localizers: the initial name of a new folder
+#: src/nautilus-file-operations.c:7641
+msgid "Untitled Folder"
+msgstr "Thư mục không tên"
+
+#. localizers: the initial name of a new empty document
+#: src/nautilus-file-operations.c:7656
+msgid "Untitled Document"
+msgstr "Tài liệu chưa có tên"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7939
+#, c-format
+msgid "Error while creating directory %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo thư mục %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7944
+#, c-format
+msgid "Error while creating file %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo tập tin %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:7948
+#, c-format
+msgid "There was an error creating the directory in %s."
+msgstr "Gặp lỗi khi tạo thư mục trong %s."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8223
+msgid "Emptying Trash"
+msgstr "Đang làm trống thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8265
+msgid "Verifying destination"
+msgstr "Thẩm tra đích"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8315
+#, c-format
+msgid "Extracting “%s”"
+msgstr "Đang rút trích “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8441 src/nautilus-file-operations.c:8531
+#, c-format
+msgid "Error extracting “%s”"
+msgstr "Gặp lỗi khi đang rút trích “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8448
+#, c-format
+msgid "There was an error while extracting “%s”."
+msgstr "Gặp lỗi khi đang rút trích “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8534
+#, c-format
+msgid "Not enough free space to extract %s"
+msgstr "Không đủ chỗ trống cần thiết để giải nén %s"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8567
+#, c-format
+msgid "Extracted “%s” to “%s”"
+msgstr "Đã rút trích “%s” ra “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8573
+#, c-format
+msgid "Extracted %'d file to “%s”"
+msgid_plural "Extracted %'d files to “%s”"
+msgstr[0] "Đã rút trích %'d tập tin sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8607
+msgid "Preparing to extract"
+msgstr "Chuẩn bị rút trích"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8735
+msgid "Extracting Files"
+msgstr "Đang rút trích các tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8795
+#, c-format
+msgid "Compressing “%s” into “%s”"
+msgstr "Đang nén “%s” vào “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8801
+#, c-format
+msgid "Compressing %'d file into “%s”"
+msgid_plural "Compressing %'d files into “%s”"
+msgstr[0] "Đang nén %'d tập tin vào “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8949
+#, c-format
+msgid "Error compressing “%s” into “%s”"
+msgstr "Gặp lỗi khi nén “%s” vào “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8955
+#, c-format
+msgid "Error compressing %'d file into “%s”"
+msgid_plural "Error compressing %'d files into “%s”"
+msgstr[0] "Gặp lỗi khi nén %'d tập tin vào “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8965
+msgid "There was an error while compressing files."
+msgstr "Gặp lỗi khi đang nén các tập tin."
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8990
+#, c-format
+msgid "Compressed “%s” into “%s”"
+msgstr "Đã nén “%s” thành “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:8996
+#, c-format
+msgid "Compressed %'d file into “%s”"
+msgid_plural "Compressed %'d files into “%s”"
+msgstr[0] "Đã nén %'d tập tin thành “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-operations.c:9094
+msgid "Compressing Files"
+msgstr "Đang chép các tập tin"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:391
+msgid "Searching…"
+msgstr "Tìm kiếm…"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:1727
+msgid "Examples: "
+msgstr "Ví dụ: "
+
+#: src/nautilus-files-view.c:2708
+msgid "Could not paste files"
+msgstr "Không thể dán các tập tin"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:2709
+msgid "Permissions do not allow pasting files in this directory"
+msgstr "Các quyền không cho phép dán các tập tin trong thư mục này"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:2873
+msgid ""
+"Nautilus 3.6 deprecated this directory and tried migrating this "
+"configuration to ~/.local/share/nautilus"
+msgstr ""
+"Nautilus 3.6 sẽ thôi không sử dụng thư mục này nữa mà chuyển cấu hình qua ~/."
+"local/share/nautilus"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:3377 src/nautilus-files-view.c:3424
+#, c-format
+msgid "“%s” selected"
+msgstr "Đã chọn “%s”"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:3381
+#, c-format
+msgid "%'d folder selected"
+msgid_plural "%'d folders selected"
+msgstr[0] "Đã chọn %'d thư mục"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:3395
+#, c-format
+msgid "(containing %'d item)"
+msgid_plural "(containing %'d items)"
+msgstr[0] "(chứa %'d mục)"
+
+#. translators: this is preceded with a string of form 'N folders' (N more than 1)
+#: src/nautilus-files-view.c:3410
+#, c-format
+msgid "(containing a total of %'d item)"
+msgid_plural "(containing a total of %'d items)"
+msgstr[0] "(chứa tổng số %'d mục)"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:3429
+#, c-format
+msgid "%'d item selected"
+msgid_plural "%'d items selected"
+msgstr[0] "Đã chọn %'d mục"
+
+#. Folders selected also, use "other" terminology
+#: src/nautilus-files-view.c:3438
+#, c-format
+msgid "%'d other item selected"
+msgid_plural "%'d other items selected"
+msgstr[0] "Đã chọn %'d mục khác"
+
+#. This is marked for translation in case a localiser
+#. * needs to use something other than parentheses. The
+#. * the message in parentheses is the size of the selected items.
+#.
+#: src/nautilus-files-view.c:3453
+#, c-format
+msgid "(%s)"
+msgstr "(%s)"
+
+# Variable: don't translate / Biến: đừng dịch
+#. This is marked for translation in case a localizer
+#. * needs to change ", " to something else. The comma
+#. * is between the message about the number of folders
+#. * and the number of items in those folders and the
+#. * message about the number of other items and the
+#. * total size of those items.
+#.
+#: src/nautilus-files-view.c:3503
+#, c-format
+msgid "%s, %s"
+msgstr "%s, %s"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:5951
+msgid "Select Move Destination"
+msgstr "Chọn đích cần chuyển đến"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:5955
+msgid "Select Copy Destination"
+msgstr "Chọn đích cần chép đến"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:5964 src/nautilus-files-view.c:6428
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-select-items.ui:18
+msgid "_Select"
+msgstr "_Chọn"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:6424
+msgid "Select Extract Destination"
+msgstr "Chọn đích cần trích ra"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:6729
+msgid "Wallpapers"
+msgstr "Ảnh nền"
+
+#. Translators: %s is a file name formatted for display
+#: src/nautilus-files-view.c:6829
+#, c-format
+msgid "Unable to remove “%s”"
+msgstr "Không thể gắn kết “%s”"
+
+#. Translators: %s is a file name formatted for display
+#: src/nautilus-files-view.c:6859
+#, c-format
+msgid "Unable to eject “%s”"
+msgstr "Không thể đẩy “%s” ra"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:6884
+msgid "Unable to stop drive"
+msgstr "Không thể dừng ổ đĩa"
+
+#. Translators: %s is a file name formatted for display
+#: src/nautilus-files-view.c:6997
+#, c-format
+msgid "Unable to start “%s”"
+msgstr "Không thể chạy “%s”"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:7971
+#, c-format
+msgid "New Folder with Selection (%'d Item)"
+msgid_plural "New Folder with Selection (%'d Items)"
+msgstr[0] "Thư mục mới với phần chọn (%'d mục)"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8029
+#, c-format
+msgid "Open With %s"
+msgstr "Mở bằng %s"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8041
+msgid "Run"
+msgstr "Chạy"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8046
+msgid "Extract Here"
+msgstr "Giải nén vào đây"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8047
+msgid "Extract to…"
+msgstr "Giản nén đến…"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8051
+msgid "Open"
+msgstr "Mở"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8107
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:108
+msgid "_Start"
+msgstr "_Chạy"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8113 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1759
+msgid "_Connect"
+msgstr "_Kết nối"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8119
+msgid "_Start Multi-disk Drive"
+msgstr "_Chạy ổ nhiều đĩa"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8125
+msgid "U_nlock Drive"
+msgstr "Mở _khóa đĩa"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8143
+msgid "Stop Drive"
+msgstr "Dừng đĩa"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8149
+msgid "_Safely Remove Drive"
+msgstr "_Gỡ bỏ ổ đĩa một cách an toàn"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8155 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1749
+msgid "_Disconnect"
+msgstr "_Ngắt kết nối"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8161
+msgid "_Stop Multi-disk Drive"
+msgstr "Dừng ổ nhiều đĩa"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:8167
+msgid "_Lock Drive"
+msgstr "_Khóa ổ đĩa"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:9843
+msgid "Content View"
+msgstr "Xem nội dung"
+
+#: src/nautilus-files-view.c:9844
+msgid "View of the current folder"
+msgstr "Thư mục hiện tại"
+
+#: src/nautilus-files-view-dnd.c:61 src/nautilus-files-view-dnd.c:91
+#: src/nautilus-files-view-dnd.c:150
+msgid "Drag and drop is not supported."
+msgstr "Không hỗ trợ tính năng “kéo và thả”."
+
+#: src/nautilus-files-view-dnd.c:62
+msgid "Drag and drop is only supported on local file systems."
+msgstr "Chỉ hỗ trợ tính năng “kéo và thả” trên hệ thống tập tin cục bộ."
+
+#: src/nautilus-files-view-dnd.c:92 src/nautilus-files-view-dnd.c:151
+msgid "An invalid drag type was used."
+msgstr "Đã dùng một dạng kéo không hợp lệ."
+
+#. Translator: This is the filename used for when you dnd text to a directory
+#: src/nautilus-files-view-dnd.c:242
+msgid "Dropped Text.txt"
+msgstr "Văn bản thả.txt"
+
+#. Translator: This is the filename used for when you dnd raw
+#. * data to a directory, if the source didn't supply a name.
+#.
+#: src/nautilus-files-view-dnd.c:333
+msgid "dropped data"
+msgstr "dữ liệu thả"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:176
+#: src/resources/ui/nautilus-window.ui:78
+msgid "Undo"
+msgstr "Hoàn tác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:180
+msgid "Undo last action"
+msgstr "Hồi lại hành động cuối cùng"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:185
+msgid "Redo"
+msgstr "Làm lại"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:189
+msgid "Redo last undone action"
+msgstr "Làm lại hành động hồi lại cuối cùng"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:452
+#, c-format
+msgid "Move %d item back to “%s”"
+msgid_plural "Move %d items back to “%s”"
+msgstr[0] "Chuyển %d mục ngược về “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:455
+#, c-format
+msgid "Move %d item to “%s”"
+msgid_plural "Move %d items to “%s”"
+msgstr[0] "Đã chuyển %'d mục tin sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:459
+#, c-format
+msgid "_Undo Move %d item"
+msgid_plural "_Undo Move %d items"
+msgstr[0] "_Hồi lại việc chuyển %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:462
+#, c-format
+msgid "_Redo Move %d item"
+msgid_plural "_Redo Move %d items"
+msgstr[0] "_Làm lại việc chuyển %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:468
+#, c-format
+msgid "Move “%s” back to “%s”"
+msgstr "Đã chuyển “%s” trở lại “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:469
+#, c-format
+msgid "Move “%s” to “%s”"
+msgstr "Đã chuyển “%s” sang “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:471
+msgid "_Undo Move"
+msgstr "_Hồi lại di chuyển"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:472
+msgid "_Redo Move"
+msgstr "_Làm lại di chuyển"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:477
+msgid "_Undo Restore from Trash"
+msgstr "_Hồi lại phục hồi từ thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:478
+msgid "_Redo Restore from Trash"
+msgstr "_Làm lại phục hồi tự thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:482
+#, c-format
+msgid "Move %d item back to trash"
+msgid_plural "Move %d items back to trash"
+msgstr[0] "Di chuyển %d mục trở về thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:485
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1610
+#, c-format
+msgid "Restore %d item from trash"
+msgid_plural "Restore %d items from trash"
+msgstr[0] "Lấy lại %d thứ từ thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:491
+#, c-format
+msgid "Move “%s” back to trash"
+msgstr "Chuyển “%s” trở về thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:492
+#, c-format
+msgid "Restore “%s” from trash"
+msgstr "Lấy lại “%s” từ thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:499
+#, c-format
+msgid "Delete %d copied item"
+msgid_plural "Delete %d copied items"
+msgstr[0] "Xóa %d mục đã chép"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:502
+#, c-format
+msgid "Copy %d item to “%s”"
+msgid_plural "Copy %d items to “%s”"
+msgstr[0] "Chép %d mục vào “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:506
+#, c-format
+msgid "_Undo Copy %d item"
+msgid_plural "_Undo Copy %d items"
+msgstr[0] "_Hồi lại chép %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:509
+#, c-format
+msgid "_Redo Copy %d item"
+msgid_plural "_Redo Copy %d items"
+msgstr[0] "_Làm lại chép %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:515
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:542
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:826
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2367
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2530
+#, c-format
+msgid "Delete “%s”"
+msgstr "Đã xóa “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:516
+#, c-format
+msgid "Copy “%s” to “%s”"
+msgstr "Đang chép “%s” đến “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:518
+msgid "_Undo Copy"
+msgstr "_Hồi lại chép"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:519
+msgid "_Redo Copy"
+msgstr "_Làm lại chép"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:526
+#, c-format
+msgid "Delete %d duplicated item"
+msgid_plural "Delete %d duplicated items"
+msgstr[0] "Xóa %d mục trùng lặp"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:529
+#, c-format
+msgid "Duplicate %d item in “%s”"
+msgid_plural "Duplicate %d items in “%s”"
+msgstr[0] "Đã nhân đôi %'d tập tin trong “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:533
+#, c-format
+msgid "_Undo Duplicate %d item"
+msgid_plural "_Undo Duplicate %d items"
+msgstr[0] "_Hồi lại nhân đôi %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:536
+#, c-format
+msgid "_Redo Duplicate %d item"
+msgid_plural "_Redo Duplicate %d items"
+msgstr[0] "_Làm lại nhân đôi %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:543
+#, c-format
+msgid "Duplicate “%s” in “%s”"
+msgstr "Đã nhân đôi “%s” tập tin trong “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:546
+msgid "_Undo Duplicate"
+msgstr "_Hồi lại nhân đôi"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:547
+msgid "_Redo Duplicate"
+msgstr "_Làm lại nhân đôi"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:554
+#, c-format
+msgid "Delete links to %d item"
+msgid_plural "Delete links to %d items"
+msgstr[0] "Xóa liên kết đến %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:557
+#, c-format
+msgid "Create links to %d item"
+msgid_plural "Create links to %d items"
+msgstr[0] "Tạo liên kết đến %d mục"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:563
+#, c-format
+msgid "Delete link to “%s”"
+msgstr "Xóa liên kết đến “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:564
+#, c-format
+msgid "Create link to “%s”"
+msgstr "Tạo liên kết đến “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:566
+msgid "_Undo Create Link"
+msgstr "_Hồi lại tạo liên kết"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:567
+msgid "_Redo Create Link"
+msgstr "_Làm lại tạo liên kết"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:830
+#, c-format
+msgid "Create an empty file “%s”"
+msgstr "Tạo tập tin rỗng “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:832
+msgid "_Undo Create Empty File"
+msgstr "_Hồi lại tạo tập tin rỗng"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:833
+msgid "_Redo Create Empty File"
+msgstr "_Làm lại tạo tập tin rỗng"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:837
+#, c-format
+msgid "Create a new folder “%s”"
+msgstr "Tạo thư mục mới “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:839
+msgid "_Undo Create Folder"
+msgstr "_Hồi lại tạo thư mục mới"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:840
+msgid "_Redo Create Folder"
+msgstr "_Làm lại tạo thư mục mới"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:844
+#, c-format
+msgid "Create new file “%s” from template "
+msgstr "Tạo tập tin mới “%s” từ mẫu "
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:846
+msgid "_Undo Create from Template"
+msgstr "_Hồi lại tạo tập tin mới từ mẫu"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:847
+msgid "_Redo Create from Template"
+msgstr "_Làm lại tạo tập tin mới từ mẫu"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1047
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1048
+#, c-format
+msgid "Rename “%s” as “%s”"
+msgstr "Đang đổi tên “%s” thành “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1050
+msgid "_Undo Rename"
+msgstr "_Hồi lại đổi tên"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1051
+msgid "_Redo Rename"
+msgstr "_Làm lại đổi tên"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1166
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1170
+#, c-format
+msgid "Batch rename %d file"
+msgid_plural "Batch rename %d files"
+msgstr[0] "Đổi tên %d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1175
+msgid "_Undo Batch Rename"
+msgstr "_Hồi lại đổi tên hàng loạt"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1176
+msgid "_Redo Batch Rename"
+msgstr "_Làm lại đổi tên hàng loạt"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1392
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1409
+#, c-format
+msgid "Unstar %d file"
+msgid_plural "Unstar %d files"
+msgstr[0] "Thôi đánh sao %d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1396
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1405
+#, c-format
+msgid "Star %d file"
+msgid_plural "Star %d files"
+msgstr[0] "Đánh sao %d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1400
+msgid "_Undo Starring"
+msgstr "Hủ_y bước đánh sao"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1401
+msgid "_Redo Starring"
+msgstr "_Làm lại bước đánh sao"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1413
+msgid "_Undo Unstarring"
+msgstr "Đang hủ_y bước bỏ sao"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1414
+msgid "_Redo Unstarring"
+msgstr "Đang _làm lại bước bỏ sao"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1613
+#, c-format
+msgid "Move %d item to trash"
+msgid_plural "Move %d items to trash"
+msgstr[0] "Chuyển %d mục vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1627
+#, c-format
+msgid "Restore “%s” to “%s”"
+msgstr "Phục hồi “%s” thành “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1634
+#, c-format
+msgid "Move “%s” to trash"
+msgstr "Chuyển “%s” vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1639
+msgid "_Undo Trash"
+msgstr "_Hồi lại cho vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1640
+msgid "_Redo Trash"
+msgstr "_Làm lại cho vào thùng rác"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1935
+#, c-format
+msgid "Restore original permissions of items enclosed in “%s”"
+msgstr "Phục hồi quyền gốc của các mục trong “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1936
+#, c-format
+msgid "Set permissions of items enclosed in “%s”"
+msgstr "Đặt quyền cho mục nằm trong “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1938
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2091
+msgid "_Undo Change Permissions"
+msgstr "_Hồi lại đổi quyền"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:1939
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2092
+msgid "_Redo Change Permissions"
+msgstr "_Làm lại đổi quyền"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2088
+#, c-format
+msgid "Restore original permissions of “%s”"
+msgstr "Phục hồi quyền gốc của “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2089
+#, c-format
+msgid "Set permissions of “%s”"
+msgstr "Đặt quyền cho “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2201
+#, c-format
+msgid "Restore group of “%s” to “%s”"
+msgstr "Phục hồi nhóm của “%s” trở về “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2203
+#, c-format
+msgid "Set group of “%s” to “%s”"
+msgstr "Đang đổi tên “%s” thành “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2206
+msgid "_Undo Change Group"
+msgstr "_Hồi lại chuyển nhóm"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2207
+msgid "_Redo Change Group"
+msgstr "_Làm lại chuyển nhóm"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2211
+#, c-format
+msgid "Restore owner of “%s” to “%s”"
+msgstr "Phục hồi chủ sở hữu của “%s” về “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2213
+#, c-format
+msgid "Set owner of “%s” to “%s”"
+msgstr "Đang đổi tên “%s” thành “%s”."
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2216
+msgid "_Undo Change Owner"
+msgstr "_Hồi lại chuyển chủ sở hữu"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2217
+msgid "_Redo Change Owner"
+msgstr "_Làm lại chuyển chủ sở hữu"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2353
+msgid "_Undo Extract"
+msgstr "_Hồi lại giải nén"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2354
+msgid "_Redo Extract"
+msgstr "_Làm lại giải nén"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2371
+#, c-format
+msgid "Delete %d extracted file"
+msgid_plural "Delete %d extracted files"
+msgstr[0] "Xóa %d tập tin đã trích ra"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2385
+#, c-format
+msgid "Extract “%s”"
+msgstr "Đang rút trích “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2389
+#, c-format
+msgid "Extract %d file"
+msgid_plural "Extract %d files"
+msgstr[0] "Trích ra %d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2541
+#, c-format
+msgid "Compress “%s”"
+msgstr "Nén “%s”"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2545
+#, c-format
+msgid "Compress %d file"
+msgid_plural "Compress %d files"
+msgstr[0] "Nén %d tập tin"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2551
+msgid "_Undo Compress"
+msgstr "_Hồi lại nén"
+
+#: src/nautilus-file-undo-operations.c:2552
+msgid "_Redo Compress"
+msgstr "_Làm lại nén"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:884
+#, c-format
+msgid "Could not determine original location of “%s” "
+msgstr "Không thể xác định vị trí gốc của “%s” "
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:888
+msgid "The item cannot be restored from trash"
+msgstr "Không thể khôi phục mục được chọn từ thùng rác"
+
+#. translators: these describe the contents of removable media
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1003
+msgid "Audio CD"
+msgstr "CD Nhạc"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1007
+msgid "Audio DVD"
+msgstr "DVD Nhạc"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1011
+msgid "Video DVD"
+msgstr "DVD Phim"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1015
+msgid "Video CD"
+msgstr "CD Phim"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1019
+msgid "Super Video CD"
+msgstr "CD Siêu Phim"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1023
+msgid "Photo CD"
+msgstr "CD ảnh"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1027
+msgid "Picture CD"
+msgstr "CD ảnh chụp"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1031 src/nautilus-file-utilities.c:1079
+msgid "Contains digital photos"
+msgstr "Chứa ảnh số"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1035
+msgid "Contains music"
+msgstr "Chứa nhạc"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1039
+msgid "Contains software to run"
+msgstr "Chứa phần mềm để chạy"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1043
+msgid "Contains software to install"
+msgstr "Chứa phần mềm cài đặt"
+
+#. fallback to generic greeting
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1048
+#, c-format
+msgid "Detected as “%s”"
+msgstr "Nhận diện là “%s”"
+
+#. translators: these describe the contents of removable media
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1071
+msgid "Contains music and photos"
+msgstr "Chứa nhạc và ảnh"
+
+#: src/nautilus-file-utilities.c:1075
+msgid "Contains photos and music"
+msgstr "Chứa ảnh và nhạc"
+
+#: src/nautilus-list-model.c:472
+msgid "(Empty)"
+msgstr "(Rỗng)"
+
+#: src/nautilus-list-view.c:1460
+msgid "Use Default"
+msgstr "Dùng mặc định"
+
+#: src/nautilus-list-view.c:3395
+#, c-format
+msgid "%s Visible Columns"
+msgstr "%s Cột hiển thị"
+
+#: src/nautilus-location-entry.c:335
+#, c-format
+msgid "Do you want to view %d location?"
+msgid_plural "Do you want to view %d locations?"
+msgstr[0] "Bạn có muốn xem %d địa chỉ không?"
+
+#: src/nautilus-location-entry.c:339 src/nautilus-mime-actions.c:1010
+#, c-format
+msgid "This will open %d separate window."
+msgid_plural "This will open %d separate windows."
+msgstr[0] "Hành động này sẽ mở %d cửa sổ riêng."
+
+#: src/nautilus-location-entry.c:350 src/nautilus-mime-actions.c:1014
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1215
+msgid "_OK"
+msgstr "Đồng _ý"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:108
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:289
+msgid "Anything"
+msgstr "Mọi thứ"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:118
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:61
+msgid "Folders"
+msgstr "Thư mục"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:122
+msgid "Documents"
+msgstr "Tài liệu"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:139
+msgid "Illustration"
+msgstr "Tranh minh họa"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:151
+msgid "Music"
+msgstr "Nhạc"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:164
+msgid "PDF / PostScript"
+msgstr "PDF / PostScript"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:171
+msgid "Picture"
+msgstr "Hình ảnh"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:212
+msgid "Text File"
+msgstr "Tập tin văn bản"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:597
+#, c-format
+msgid "The link “%s” is broken. Move it to Trash?"
+msgstr "Liên kết “%s” bị hỏng. Cho nó vào “Thùng rác” chứ?"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:601
+#, c-format
+msgid "The link “%s” is broken."
+msgstr "Liên kết “%s” bị hỏng."
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:608
+msgid "This link cannot be used because it has no target."
+msgstr "Không thể dùng liên kết này vì nó không có đích đến."
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:612
+#, c-format
+msgid "This link cannot be used because its target “%s” doesn’t exist."
+msgstr "Không thể dùng liên kết này vì đích đến là “%s” không tồn tại."
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:623
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:157
+msgid "Mo_ve to Trash"
+msgstr "Cho _vào “Thùng rác”"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:996
+msgid "Are you sure you want to open all files?"
+msgstr "Bạn có chắc là muốn mở mọi tập tin không?"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1000
+#, c-format
+msgid "This will open %d separate tab and window."
+msgid_plural "This will open %d separate tabs and windows."
+msgstr[0] "Hành động này sẽ mở %d tab và cửa sổ riêng."
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1005
+#, c-format
+msgid "This will open %d separate tab."
+msgid_plural "This will open %d separate tabs."
+msgstr[0] "Hành động này sẽ mở %d thanh riêng."
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1092
+#, c-format
+msgid "Could Not Display “%s”"
+msgstr "Không thể hiển thị “%s”"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1195
+msgid "The file is of an unknown type"
+msgstr "Tập tin này có kiểu chưa biết"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1200
+#, c-format
+msgid "There is no application installed for “%s” files"
+msgstr "Không có ứng dụng nào được cài đặt để xử lý tập tin “%s”"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1213
+msgid "_Select Application"
+msgstr "_Chọn ứng dụng"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1251
+msgid "There was an internal error trying to search for applications:"
+msgstr "Gặp lỗi nội bộ khi thử tìm kiếm ứng dụng:"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1253
+msgid "Unable to search for application"
+msgstr "Không thể tìm kiếm ứng dụng"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1364
+#, c-format
+msgid ""
+"There is no application installed for “%s” files. Do you want to search for "
+"an application to open this file?"
+msgstr ""
+"Không có ứng dụng nào được cài đặt để xử lý tập tin “%s”. Bạn có muốn tìm "
+"kiếm ứng dụng có khả năng mở tập tin này không?"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1370
+msgid "_Search in Software"
+msgstr "_Tìm trong `Phần mềm'"
+
+#. if it wasn't cancelled show a dialog
+#: src/nautilus-mime-actions.c:1769 src/nautilus-mime-actions.c:2068
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1231 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1329
+msgid "Unable to access location"
+msgstr "Không thể truy cập vị trí"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:2159
+msgid "Unable to start location"
+msgstr "Không thể bắt đầu vị trí"
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:2252
+#, c-format
+msgid "Opening “%s”."
+msgstr "Đang mở “%s”."
+
+#: src/nautilus-mime-actions.c:2257
+#, c-format
+msgid "Opening %d item."
+msgid_plural "Opening %d items."
+msgstr[0] "Đang mở %d mục."
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:55
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:108
+msgid "Folder names cannot contain “/”."
+msgstr "Tên thư mục không được phép chứa ký tự “/”."
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:60
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:120
+msgid "A folder cannot be called “.”."
+msgstr "Một thư mục không thể được gọi là “.”."
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:65
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:132
+msgid "A folder cannot be called “..”."
+msgstr "Một thư mục không thể được gọi là “..”."
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:70
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:144
+msgid "Folder name is too long."
+msgstr "Tên thư mục là quá dài."
+
+#. We must warn about the side effect
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:76
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:157
+msgid "Folders with “.” at the beginning of their name are hidden."
+msgstr "Tên thư mục có dấu “.” ở đầu bị ẩn đi."
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:145
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:230
+msgid "Create"
+msgstr "Tạo"
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:146
+msgid "Folder name"
+msgstr "Tên thư mục"
+
+#: src/nautilus-new-folder-dialog-controller.c:147
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:64
+msgid "New Folder"
+msgstr "Thư mục mới"
+
+#: src/nautilus-notebook.c:384
+msgid "Close tab"
+msgstr "Đóng thanh"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:154
+#, c-format
+msgid ""
+"You are trying to replace the destination folder “%s” with a symbolic link."
+msgstr "Bạn đang cố thay thế một thư mục đích “%s” bằng một liên kết mềm."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:156
+#, c-format
+msgid ""
+"This is not allowed in order to avoid the deletion of the destination "
+"folder’s contents."
+msgstr ""
+"Việc này là không được phép cốt để mà tránh xóa nội dung của thư mục đích."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:157
+msgid "Please rename the symbolic link or press the skip button."
+msgstr "Vui lòng đổi tên liên kết mềm hoặc là nhấn vào nút bỏ qua."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:161
+#, c-format
+msgid "Merge folder “%s”?"
+msgstr "Hòa trộn thư mục “%s” chứ?"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:164
+msgid ""
+"Merging will ask for confirmation before replacing any files in the folder "
+"that conflict with the files being copied."
+msgstr ""
+"Sẽ hỏi xác nhận thay thế tập tin đã có trong thư mục với tập tin mới trong "
+"khi hòa trộn."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:169
+#, c-format
+msgid "An older folder with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có thư mục cũ hơn có cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:174
+#, c-format
+msgid "A newer folder with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có thư mục mới hơn cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:179
+#, c-format
+msgid "Another folder with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có thư mục khác cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:185
+#, c-format
+msgid "Replace folder “%s”?"
+msgstr "Thay thế thư mục “%s” chứ?"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:187
+msgid "Replacing it will remove all files in the folder."
+msgstr "Thay thế có nghĩa là xóa tất cả tập tin cũ trong thư mục."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:188
+#, c-format
+msgid "A folder with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có thư mục cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:194
+#, c-format
+msgid "Replace file “%s”?"
+msgstr "Thay thế tập tin “%s” chứ?"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:197
+msgid "Replacing it will overwrite its content."
+msgstr "Thay thế là ghi đè lên nội dung cũ."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:201
+#, c-format
+msgid "An older file with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có tập tin cũ hơn cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:206
+#, c-format
+msgid "A newer file with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có tập tin mới hơn cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:211
+#, c-format
+msgid "Another file with the same name already exists in “%s”."
+msgstr "Đã có tập tin khác cùng tên “%s”."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:286
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:316
+msgid "Original folder"
+msgstr "Thư mục gốc"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:287
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:319
+msgid "Contents:"
+msgstr "Nội dung:"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:291
+msgid "Original file"
+msgstr "Tập tin gốc"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:292
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:324
+msgid "Size:"
+msgstr "Kích thước:"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:297
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:329
+msgid "Type:"
+msgstr "Kiểu:"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:300
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:332
+msgid "Last modified:"
+msgstr "Lần sửa cuối:"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:318
+msgid "Merge with"
+msgstr "Hòa trộn với"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:318
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:323
+msgid "Replace with"
+msgstr "Thay thế bằng"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:375
+msgid "Merge"
+msgstr "Hòa trộn"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:399
+msgid "Merge Folder"
+msgstr "Hòa trộn thư mục"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:400
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:405
+msgid "File and Folder conflict"
+msgstr "Xung đột tập tin và thư mục"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:406
+msgid "File conflict"
+msgstr "Xung đột tập tin"
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:592
+msgid ""
+"Password-protected archives are not yet supported. This list contains "
+"applications that can open the archive."
+msgstr ""
+"Chưa hỗ trợ mật khẩu bảo vệ kho nén. Thao tác này liệt kê các ứng dụng có "
+"thể mở kho nén."
+
+#: src/nautilus-operations-ui-manager.c:664
+#, c-format
+msgid "“%s” is password-protected."
+msgstr "“%s” được bảo vệ bằng mật khẩu."
+
+#. Translators: This is the label used in the pathbar when seeing
+#. * the root directory (also known as /)
+#: src/nautilus-pathbar.c:359 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1121
+msgid "Computer"
+msgstr "Máy tính"
+
+#. Translators: This is the filesystem root directory (also known
+#. * as /) when seen as administrator
+#: src/nautilus-pathbar.c:366
+msgid "Administrator Root"
+msgstr "Thư mục gốc hệ thống"
+
+#. Translators: this is referred to captions under icons.
+#. Translators: this is referred to the permissions
+#. * the user has in a directory.
+#.
+#: src/nautilus-preferences-window.c:97 src/nautilus-properties-window.c:3604
+#: src/nautilus-properties-window.c:3634
+msgid "None"
+msgstr "Không"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:336
+msgid "Single click"
+msgstr "Nhấn chuột đơn"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:336
+msgid "Double click"
+msgstr "Nhấn đúp chuột"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:338 src/nautilus-preferences-window.c:340
+#: src/nautilus-preferences-window.c:342
+msgid "On this computer only"
+msgstr "Chỉ trên máy tính này"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:338
+msgid "All locations"
+msgstr "Mọi vị trí"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:338 src/nautilus-preferences-window.c:340
+#: src/nautilus-preferences-window.c:342
+msgid "Never"
+msgstr "Không bao giờ"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:340
+msgid "All files"
+msgstr "Mọi tập tin"
+
+#: src/nautilus-preferences-window.c:342
+msgid "All folders"
+msgstr "Mọi thư mục"
+
+#: src/nautilus-program-choosing.c:379
+msgid "Sorry, but you cannot execute commands from a remote site."
+msgstr ""
+"Rất tiếc, bạn không thể thực hiện các lệnh của một máy tính điều khiển từ xa."
+
+#: src/nautilus-program-choosing.c:380
+msgid "This is disabled due to security considerations."
+msgstr "Hành động này bị tắt vì lý do an ninh."
+
+#: src/nautilus-program-choosing.c:392 src/nautilus-program-choosing.c:469
+#: src/nautilus-properties-window.c:2622 src/nautilus-trash-bar.c:183
+msgid "There was an error launching the application."
+msgstr "Gặp lỗi khi khởi chạy ứng dụng."
+
+#. all files are non-local
+#. some files are non-local
+#: src/nautilus-program-choosing.c:421 src/nautilus-program-choosing.c:433
+msgid "This drop target only supports local files."
+msgstr "Vùng thả này chỉ hỗ trợ các tập tin cục bộ."
+
+#: src/nautilus-program-choosing.c:422
+msgid ""
+"To open non-local files copy them to a local folder and then drop them again."
+msgstr ""
+"Để mở các tập tin không cục bộ, bạn hãy sao chép chúng vào một thư mục cục "
+"bộ rồi thả chúng xuống lại."
+
+#: src/nautilus-program-choosing.c:434
+msgid ""
+"To open non-local files copy them to a local folder and then drop them "
+"again. The local files you dropped have already been opened."
+msgstr ""
+"Để mở các tập tin không phải cục bộ thì bạn hãy chép chúng vào một thư mục "
+"cục bộ trong máy và sau đó thả chúng vào lại đây. Các tập tin cục bộ mà bạn "
+"thả đã được mở."
+
+#: src/nautilus-program-choosing.c:468
+msgid "Details: "
+msgstr "Chi tiết: "
+
+#: src/nautilus-progress-info.c:306
+msgid "Canceled"
+msgstr "Đã hủy"
+
+#: src/nautilus-progress-info.c:353 src/nautilus-progress-info.c:374
+msgid "Preparing"
+msgstr "Đang chuẩn bị"
+
+#: src/nautilus-progress-persistence-handler.c:106
+#: src/nautilus-progress-persistence-handler.c:146
+msgid "File Operations"
+msgstr "Thao tác tập tin"
+
+#: src/nautilus-progress-persistence-handler.c:108
+msgid "Show Details"
+msgstr "Hiện chi tiết"
+
+#: src/nautilus-progress-persistence-handler.c:111
+#, c-format
+msgid "%'d file operation active"
+msgid_plural "%'d file operations active"
+msgstr[0] "%'d thao tác tập tin đang chạy"
+
+#: src/nautilus-progress-persistence-handler.c:148
+msgid "All file operations have been completed"
+msgstr "Mọi thao tác tập tin đã thực hiện xong"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:540
+msgid "You cannot assign more than one custom icon at a time!"
+msgstr "Bạn không thể gán đồng thời nhiều biểu tượng tự chọn!"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:541
+msgid "Please drop just one image to set a custom icon."
+msgstr "Hãy thả chỉ một ảnh vào để đặt làm biểu tượng riêng."
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:558
+msgid "The file that you dropped is not local."
+msgstr "Tập tin mà bạn thả vào không phải là tập tin cục bộ."
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:559 src/nautilus-properties-window.c:566
+msgid "You can only use local images as custom icons."
+msgstr "Bạn chỉ có thể dùng ảnh cục bộ như biểu tượng riêng mà thôi."
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:565
+msgid "The file that you dropped is not an image."
+msgstr "Tập tin mà bạn thả vào không phải là ảnh."
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:648
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:93
+msgid "_Name"
+msgid_plural "_Names"
+msgstr[0] "_Tên"
+
+#. To translators: %s is the name of the folder.
+#: src/nautilus-properties-window.c:903
+#, c-format
+msgctxt "folder"
+msgid "%s Properties"
+msgstr "Thuộc tính %s"
+
+#. To translators: %s is the name of the file.
+#: src/nautilus-properties-window.c:909
+#, c-format
+msgctxt "file"
+msgid "%s Properties"
+msgstr "Thuộc tính %s"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:917
+#, c-format
+msgid "Properties"
+msgstr "Thuộc tính"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:1332
+#, c-format
+msgctxt "MIME type description (MIME type)"
+msgid "%s (%s)"
+msgstr "%s (%s)"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:1399
+msgid "Cancel Group Change?"
+msgstr "Có hủy thay đổi nhóm không?"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:1768
+msgid "Cancel Owner Change?"
+msgstr "Hủy thay đổi chủ sở hữu chứ?"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:2096
+msgid "nothing"
+msgstr "không có gì"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:2100
+msgid "unreadable"
+msgstr "không đọc được"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:2112
+#, c-format
+msgid "%'d item, with size %s"
+msgid_plural "%'d items, totalling %s"
+msgstr[0] "%'d mục, cỡ tổng cộng %s"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:2122
+msgid "(some contents unreadable)"
+msgstr "(không đọc được một vài nội dung)"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:2621
+#, c-format
+msgid "Details: %s"
+msgstr "Chi tiết: %s"
+
+#. translators: this gets concatenated to "no read",
+#. * "no access", etc. (see following strings)
+#.
+#: src/nautilus-properties-window.c:3508 src/nautilus-properties-window.c:3523
+#: src/nautilus-properties-window.c:3540
+msgid "no "
+msgstr "không "
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3512
+msgid "list"
+msgstr "liệt kê"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3516
+msgid "read"
+msgstr "đọc"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3527
+msgid "create/delete"
+msgstr "tạo/xóa"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3531
+msgid "write"
+msgstr "ghi"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3542
+msgid "access"
+msgstr "truy cập"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3611
+msgid "List files only"
+msgstr "Chỉ liệt kê tập tin"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3617
+msgid "Access files"
+msgstr "Truy cập tập tin"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3623
+msgid "Create and delete files"
+msgstr "Tạo và xóa tập tin"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3641
+msgid "Read-only"
+msgstr "Chỉ-đọc"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:3647
+msgid "Read and write"
+msgstr "Đọc và ghi"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:4191
+#, c-format
+msgid "The permissions of “%s” could not be determined."
+msgstr "Không thể xác định quyền truy cập của “%s”."
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:4435
+#, c-format
+msgid "Error while adding “%s”: %s"
+msgstr "Gặp lỗi khi thêm “%s”: %s"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:4437
+msgid "Could not add application"
+msgstr "Không thể thêm ứng dụng"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:4465
+msgid "Could not forget association"
+msgstr "Không thể quên liên kết"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:4508
+#, c-format
+msgid "Error while setting “%s” as default application: %s"
+msgstr "Lỗi đặt “%s” làm ứng dụng mặc định: %s"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:4510
+msgid "Could not set as default"
+msgstr "Không thể đặt làm mặc định"
+
+#. Translators: the %s here is a file extension
+#: src/nautilus-properties-window.c:4590
+#, c-format
+msgid "%s document"
+msgstr "Tài liệu %s"
+
+#. Translators; %s here is a mime-type description
+#: src/nautilus-properties-window.c:4600
+#, c-format
+msgid "Open all files of type “%s” with"
+msgstr "Mở mọi tập tin kiểu “%s” bằng"
+
+#. Translators: first %s is filename, second %s is mime-type description
+#: src/nautilus-properties-window.c:4609
+#, c-format
+msgid "Select an application to open “%s” and other files of type “%s”"
+msgstr "Chọn một ứng dụng để mở “%s” và các tập tin khác có dạng “%s”"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:5058
+msgid "Creating Properties window."
+msgstr "Đang tạo cửa sổ “Thuộc tính”."
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:5279
+msgid "Select Custom Icon"
+msgstr "Chọn biểu tượng riêng"
+
+#: src/nautilus-properties-window.c:5281
+msgid "_Revert"
+msgstr "_Hoàn nguyên"
+
+#. Open item is always present
+#: src/nautilus-properties-window.c:5283 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1704
+msgid "_Open"
+msgstr "_Mở"
+
+#: src/nautilus-query.c:543
+#, c-format
+msgid "Search for “%s”"
+msgstr "Tìm “%s”"
+
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:371
+msgid "Rename Folder"
+msgstr "Đổi tên thư mục"
+
+#: src/nautilus-rename-file-popover-controller.c:372
+msgid "Rename File"
+msgstr "Đổi tên tập tin"
+
+#: src/nautilus-search-engine.c:353
+msgid "Unable to complete the requested search"
+msgstr "Không thể hoàn tất yêu cầu tìm kiếm"
+
+#: src/nautilus-search-popover.c:304
+msgid "Show a list to select the date"
+msgstr "Hiển thị một danh sách để chọn ngày"
+
+#: src/nautilus-search-popover.c:310
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:95
+msgid "Show a calendar to select the date"
+msgstr "Hiển thị lịch để chọn ngày"
+
+#. Add the no date filter element first
+#: src/nautilus-search-popover.c:430
+msgid "Any time"
+msgstr "Bất kỳ thời gian nào"
+
+#. Other types
+#: src/nautilus-search-popover.c:527
+msgid "Other Type…"
+msgstr "Kiểu khác…"
+
+#: src/nautilus-search-popover.c:620
+msgid "Select type"
+msgstr "Chọn kiểu"
+
+#: src/nautilus-search-popover.c:624
+msgid "Select"
+msgstr "Chọn"
+
+#: src/nautilus-search-popover.c:691
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:54
+msgid "Select Dates…"
+msgstr "Chọn ngày…"
+
+#. trash
+#: src/nautilus-shell-search-provider.c:335 src/nautilus-trash-bar.c:228
+msgid "Trash"
+msgstr "Thùng rác"
+
+#: src/nautilus-special-location-bar.c:57
+msgid "Put files in this folder to use them as templates for new documents."
+msgstr ""
+"Đặt các tập tin trong thư mục này để dùng chúng như là mẫu cho “Tài liệu "
+"mới”."
+
+#: src/nautilus-special-location-bar.c:58
+msgid ""
+"<a href=\"help:gnome-help/files-templates\" title=\"GNOME help for templates"
+"\">Learn more…</a>"
+msgstr ""
+"<a href=\"help:gnome-help/files-templates\" title=\"Trợ giúp GNOME về các mẫu"
+"\">Tìm hiểu thêm…</a>"
+
+#: src/nautilus-special-location-bar.c:64
+msgid "Executable files in this folder will appear in the Scripts menu."
+msgstr ""
+"Các tập tin thực thi trong thư mục này sẽ xuất hiện trong trình đơn “Văn "
+"lệnh”."
+
+#: src/nautilus-toolbar.c:777 src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:74
+msgid "_Undo"
+msgstr "_Hồi lại"
+
+#: src/nautilus-toolbar.c:786 src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:78
+msgid "_Redo"
+msgstr "_Làm lại"
+
+#: src/nautilus-trash-bar.c:232
+msgid "Trashed items are automatically deleted after a period of time"
+msgstr ""
+"Các mục bị cho vào thùng rác sẽ tự động bị xóa sau một khoảng thời gian"
+
+#: src/nautilus-trash-bar.c:249
+msgid "_Settings"
+msgstr "_Cài đặt"
+
+#: src/nautilus-trash-bar.c:252
+msgid "Display system controls for trash content"
+msgstr "Điều khiển hệ thống hiển thị cho nội dung thùng rác"
+
+#: src/nautilus-trash-bar.c:255
+msgid "_Restore"
+msgstr "_Khôi phục"
+
+#: src/nautilus-trash-bar.c:258
+msgid "Restore selected items to their original position"
+msgstr "Phục hồi biểu tượng đã chọn về kích cỡ gốc"
+
+#. Translators: "Empty" is an action (for the trash) , not a state
+#: src/nautilus-trash-bar.c:262
+msgid "_Empty…"
+msgstr "Làm rỗng…"
+
+#: src/nautilus-trash-bar.c:265
+msgid "Delete all items in the Trash"
+msgstr "Xóa bỏ tất cả các tập tin trong thùngg rác"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:222
+#, c-format
+msgid "Since %d day ago"
+msgid_plural "Since %d days ago"
+msgstr[0] "Từ %d ngày trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:223
+#, c-format
+msgid "%d day ago"
+msgid_plural "%d days ago"
+msgstr[0] "%d ngày trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:229
+#, c-format
+msgid "Since last week"
+msgid_plural "Since %d weeks ago"
+msgstr[0] "Từ %d tuần trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:230
+#, c-format
+msgid "Last week"
+msgid_plural "%d weeks ago"
+msgstr[0] "%d tuần trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:236
+#, c-format
+msgid "Since last month"
+msgid_plural "Since %d months ago"
+msgstr[0] "Từ %d tháng trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:237
+#, c-format
+msgid "Last month"
+msgid_plural "%d months ago"
+msgstr[0] "%d tháng trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:242
+#, c-format
+msgid "Since last year"
+msgid_plural "Since %d years ago"
+msgstr[0] "Từ %d năm trước"
+
+#: src/nautilus-ui-utilities.c:243
+#, c-format
+msgid "Last year"
+msgid_plural "%d years ago"
+msgstr[0] "%d năm trước"
+
+#: src/nautilus-view.c:154
+msgid "Show grid"
+msgstr "Hiện lưới"
+
+#: src/nautilus-view.c:158
+msgid "Show list"
+msgstr "Hiện dạng danh sách"
+
+#: src/nautilus-view.c:162
+msgid "Show List"
+msgstr "Hiện dạng danh sách"
+
+#: src/nautilus-window.c:172 src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:262
+msgid "Parent folder"
+msgstr "Thư mục cha"
+
+#: src/nautilus-window.c:174
+msgid "New tab"
+msgstr "Tab mới"
+
+#: src/nautilus-window.c:175
+msgid "Close current view"
+msgstr "Đóng bộ trình bày hiện tại"
+
+#: src/nautilus-window.c:176
+msgid "Back"
+msgstr "Kế trước"
+
+#: src/nautilus-window.c:177
+msgid "Forward"
+msgstr "Kế tiếp"
+
+#: src/nautilus-window.c:1269
+msgid "Empty _Trash…"
+msgstr "Đổ rác đi…"
+
+#: src/nautilus-window.c:1288
+#: src/resources/ui/nautilus-pathbar-context-menu.ui:14
+msgid "_Properties"
+msgstr "Th_uộc tính"
+
+#: src/nautilus-window.c:1300
+msgid "_Format…"
+msgstr "Định _dạng…"
+
+#. Translators: only one item has been deleted and %s is its name.
+#: src/nautilus-window.c:1559
+#, c-format
+msgid "“%s” deleted"
+msgstr "Đã xóa “%s”"
+
+#. Translators: one or more items might have been deleted, and %d
+#. * is the count.
+#: src/nautilus-window.c:1566
+#, c-format
+msgid "%d file deleted"
+msgid_plural "%d files deleted"
+msgstr[0] "Đã xóa %d tập tin"
+
+#. Translators: one item has been unstarred and %s is its name.
+#: src/nautilus-window.c:1587
+#, c-format
+msgid "“%s” unstarred"
+msgstr "Đã bỏ sao “%s”"
+
+#. Translators: one or more items have been unstarred, and %d
+#. * is the count.
+#: src/nautilus-window.c:1593
+#, c-format
+msgid "%d file unstarred"
+msgid_plural "%d files unstarred"
+msgstr[0] "Đã bỏ sao %d tập tin"
+
+#: src/nautilus-window.c:1736
+#, c-format
+msgid "Open %s"
+msgstr "Mở %s"
+
+#: src/nautilus-window.c:1814
+msgid "_New Tab"
+msgstr "Thanh _mới"
+
+#: src/nautilus-window.c:1824
+msgid "Move Tab _Left"
+msgstr "Chuyển thanh sang _trái"
+
+#: src/nautilus-window.c:1832
+msgid "Move Tab _Right"
+msgstr "Chuyển thanh sang _phải"
+
+#: src/nautilus-window.c:1843
+msgid "_Close Tab"
+msgstr "Đóng t_hanh"
+
+#: src/nautilus-window.c:2869
+msgid "Access and organize your files"
+msgstr "Truy cập và tổ chức tập tin của bạn"
+
+#. Translators should localize the following string
+#. * which will be displayed at the bottom of the about
+#. * box to give credit to the translator(s).
+#.
+#: src/nautilus-window.c:2880
+msgid "translator-credits"
+msgstr "Nhóm Việt hóa GNOME <gnome-vi-list@gnome.org>"
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1060
+msgid "Searching locations only"
+msgstr "Chỉ tìm vị trí xác định"
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1064
+msgid "Searching network locations only"
+msgstr "Chỉ tìm kiếm các máy xác định trên mạng"
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1069
+msgid "Remote location — only searching the current folder"
+msgstr "Vị trí máy trên mạng - chỉ tìm kiếm thư mục hiện tại"
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1073
+msgid "Only searching the current folder"
+msgstr "Chỉ tìm kiếm thư mục hiện tại"
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1590
+msgid "Unable to display the contents of this folder."
+msgstr "Không thể xem nội dung thư mục này."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1594
+msgid "This location doesn’t appear to be a folder."
+msgstr "Địa chỉ này có vẻ không phải là thư mục."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1606
+#, c-format
+msgid "Unable to find “%s”. Please check the spelling and try again."
+msgstr ""
+"Không tìm thấy “%s”. Hãy kiểm tra lại lỗi chính tả và thử lại một lần nữa."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1611
+msgid ""
+"Unable to find the requested file. Please check the spelling and try again."
+msgstr ""
+"Không tìm thấy tập tin yêu cầu. Hãy kiểm tra lại lỗi chính tả và thử lại một "
+"lần nữa."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1622
+#, c-format
+msgid "“%s” locations are not supported."
+msgstr "Không hỗ trợ vị trí “%s”."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1627
+msgid "Unable to handle this kind of location."
+msgstr "Không thể xử lý kiểu vị trí này."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1635
+msgid "Unable to access the requested location."
+msgstr "Không thể truy cập vị trí yêu cầu."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1641
+msgid "Don’t have permission to access the requested location."
+msgstr "Bạn không có quyền truy cập đến thư mục yêu cầu."
+
+#. This case can be hit for user-typed strings like "foo" due to
+#. * the code that guesses web addresses when there's no initial "/".
+#. * But this case is also hit for legitimate web addresses when
+#. * the proxy is set up wrong.
+#.
+#: src/nautilus-window-slot.c:1652
+msgid ""
+"Unable to find the requested location. Please check the spelling or the "
+"network settings."
+msgstr ""
+"Không tìm thấy vị trí yêu cầu. Vui lòng kiểm tra chính tả hoặc cài đặt về "
+"mạng."
+
+#. This case can be hit when server application is not installed
+#. * or is inactive in the system user is trying to connect to.
+#.
+#: src/nautilus-window-slot.c:1661
+msgid ""
+"The server has refused the connection. Typically this means that the "
+"firewall is blocking access or that the remote service is not running."
+msgstr ""
+"Máy phục vụ từ chối kết nối. Thường là do tường lửa khóa truy cập hoặc là "
+"máy chủ hiện không chạy."
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1680
+#, c-format
+msgid "Unhandled error message: %s"
+msgstr "Thông báo lỗi không được xử lý: %s"
+
+#: src/nautilus-window-slot.c:1848
+#, c-format
+msgid "Unable to load location"
+msgstr "Không thể tải vị trí"
+
+#: src/nautilus-x-content-bar.c:142
+msgid "Open with:"
+msgstr "Mở bằng:"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:13
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "General"
+msgstr "Chung"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:17
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "New window"
+msgstr "Cửa sổ mới"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:24
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Close window or tab"
+msgstr "Đóng cửa sổ hay thanh"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:31
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Quit"
+msgstr "Thoát"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:38
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Search"
+msgstr "Tìm kiếm"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:45
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Bookmark current location"
+msgstr "Thêm đánh dấu cho vị trí hiện tại"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:52
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Show help"
+msgstr "Hiển thị trợ giúp"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:59
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Shortcuts"
+msgstr "Phím tắt"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:66
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Undo"
+msgstr "Hoàn tác"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:73
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Redo"
+msgstr "Làm lại"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:82
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Opening"
+msgstr "Đang mở"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:86
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open"
+msgstr "Mở"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:93
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open in new tab"
+msgstr "Mở trong thanh mới"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:100
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open in new window"
+msgstr "Mở trong cửa sổ mới"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:107
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open item location (search and recent only)"
+msgstr "Mở vị trí của mục tin (chỉ với tìm kiếm và cái mới dùng)"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:114
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open file and close window"
+msgstr "Mở tập tin và đóng cửa sổ"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:121
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open with default application"
+msgstr "Mở bằng ứng dụng mặc định"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:130
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Tabs"
+msgstr "Thanh"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:134
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "New tab"
+msgstr "Tab mới"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:141
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go to previous tab"
+msgstr "Chuyển sang thanh kế trước"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:148
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go to next tab"
+msgstr "Chuyển sang thanh kế tiếp"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:155
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Open tab"
+msgstr "Mở thanh"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:162
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Move tab left"
+msgstr "Chuyển thanh sang trái"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:169
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Move tab right"
+msgstr "Chuyển thanh sang phải"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:176
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Restore tab"
+msgstr "Khôi phục thanh"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:185
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Navigation"
+msgstr "Điều hướng"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:189
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go back"
+msgstr "Quay lại"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:196
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go forward"
+msgstr "Đi tiếp"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:203
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go up"
+msgstr "Lên trên"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:210
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go down"
+msgstr "Đi xuống"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:217
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Go to home folder"
+msgstr "Đến thư mục riêng"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:224
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Enter location"
+msgstr "Nhập vị trí"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:231
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Location bar with root location"
+msgstr "Thanh vị trí với vị trí gốc"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:238
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Location bar with home location"
+msgstr "Thanh vị trí với vị trí thư mục riêng"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:247
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "View"
+msgstr "Trình bày"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:251
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Zoom in"
+msgstr "Phóng to"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:258
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Zoom out"
+msgstr "Thu nhỏ"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:265
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Reset zoom"
+msgstr "Đặt lại mức phóng to"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:272
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Refresh view"
+msgstr "Làm mới bộ trình bày"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:279
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Show/hide hidden files"
+msgstr "Hiện/ẩn các tập tin ẩn"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:286
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Show/hide sidebar"
+msgstr "Hiện/ẩn khung bên"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:293
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Show/hide action menu"
+msgstr "Hiện/ẩn trình đơn thao tác"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:300
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "List view"
+msgstr "Danh sách"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:307
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Grid view"
+msgstr "Dạng lưới"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:316
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Editing"
+msgstr "Sửa"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:320
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Create folder"
+msgstr "Tạo thư mục"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:327
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Rename"
+msgstr "Đổi tên"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:334
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Move to trash"
+msgstr "Chuyển vào thùng rác"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:341
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Delete permanently"
+msgstr "Xóa vĩnh viễn"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:348
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Create link to copied item"
+msgstr "Tạo liên kết đến mục đã chép"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:355
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Create link to selected item"
+msgstr "Tạo liên kết đến mục đã chọn"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:362
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Cut"
+msgstr "Cắt"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:369
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Copy"
+msgstr "Chép"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:376
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Paste"
+msgstr "Dán"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:383
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Select all"
+msgstr "Chọn tất cả"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:390
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Invert selection"
+msgstr "Đảo vùng chọn"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:397
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Select items matching"
+msgstr "Chọn các mục khớp mẫu"
+
+#: src/resources/gtk/help-overlay.ui:404
+msgctxt "shortcut window"
+msgid "Show item properties"
+msgstr "Hiện thuộc tính của mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:5
+msgid "Automatic Numbers"
+msgstr "Các số tự động"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:7
+msgid "1, 2, 3, 4"
+msgstr "1, 2, 3, 4"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:11
+msgid "01, 02, 03, 04"
+msgstr "01, 02, 03, 04"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:15
+msgid "001, 002, 003, 004"
+msgstr "001, 002, 003, 004"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:20
+msgid "Metadata"
+msgstr "Siêu dữ liệu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:22
+msgid "Creation Date"
+msgstr "Ngày tạo"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:32
+msgid "Season Number"
+msgstr "Số kỳ"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:37
+msgid "Episode Number"
+msgstr "Số đoạn"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:42
+msgid "Track Number"
+msgstr "Số rãnh"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:47
+msgid "Artist Name"
+msgstr "Tên nghệ sỹ"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:57
+msgid "Album Name"
+msgstr "Tên tập nhạc"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:64
+msgid "Original File Name"
+msgstr "Tên tập tin gốc"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:110
+#: src/resources/ui/nautilus-rename-file-popover.ui:53
+msgid "_Rename"
+msgstr "Đổ_i tên"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:146
+msgid "Rename _using a template"
+msgstr "Đổi tên _sử dụng một mẫu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:157
+msgid "Find and replace _text"
+msgstr "Tìm và _thay thế văn bản"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:230
+msgid "Add"
+msgstr "Thêm"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:260
+msgid "Automatic Numbering Order"
+msgstr "Thứ tự đánh số tự động"
+
+#. Translators: This is a noun, not a verb
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:305
+msgid "Format"
+msgstr "Định dạng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:322
+msgid "Existing Text"
+msgstr "Chữ sẵn có"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:351
+msgid "Replace With"
+msgstr "Thay bằng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-batch-rename-dialog.ui:378
+msgctxt "title"
+msgid "Replace"
+msgstr "Thay thế"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-column-chooser.ui:139
+msgid "Reset to De_fault"
+msgstr "Đặt về _mặc định"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-column-chooser.ui:143
+msgid "Replace the current List Columns settings with the default settings"
+msgstr "Thay thế các cài đặt cột danh sách bằng các cài đặt mặc định"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:19
+msgid "Compatible with all operating systems."
+msgstr "Tương thích với mọi hệ điều hành."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:35
+msgid "Password protected .zip, must be installed on Windows and Mac."
+msgstr ".zip được bảo vệ bằng mật khẩu, phải được cài đặt trên Windows và Mac."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:54
+msgid "Smaller archives but Linux and Mac only."
+msgstr "Nhỏ hơn nhưng chỉ với Linux và Mac."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:70
+msgid "Smaller archives but must be installed on Windows and Mac."
+msgstr "Nhỏ hơn nhưng phải cài đặt trên Windows và Mac."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:85
+msgid "Create Archive"
+msgstr "Tạo kho"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:106
+msgid "Archive name"
+msgstr "Tên kho nén"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:199
+msgid "Password"
+msgstr "Mật khẩu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-compress-dialog.ui:209
+msgid "Enter a password here."
+msgstr "Nhập mật khẩu vào đây."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:84
+msgid "_Select a new name for the destination"
+msgstr "_Chọn tên mới cho đích đến"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:105
+msgid "_Reset"
+msgstr "Đặt _lại"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:123
+msgid "Apply this action to all files and folders"
+msgstr "Áp dụng thao tác này cho mọi tập tin và thư mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:144
+msgid "Re_name"
+msgstr "Đổ_i tên"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-conflict-dialog.ui:152
+msgid "Re_place"
+msgstr "Tha_y thế"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:5
+msgid "Change Permissions for Enclosed Files"
+msgstr "Thay đổi quyền hạn cho các tập tin được chứa bên trong"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:20
+msgid "C_hange"
+msgstr "T_hay đổi"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-file-properties-change-permissions.ui:165
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1069
+msgid "Others"
+msgstr "Khác"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:5
+msgid "New _Folder"
+msgstr "Thư _mục mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:9
+msgid "New _Document"
+msgstr "_Tài liệu mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:14
+msgid "Add to _Bookmarks"
+msgstr "T_hêm đánh dấu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:19
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:134
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:71
+msgid "Create _Link"
+msgstr "Tạo _liên kết"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:26
+msgid "_Paste"
+msgstr "_Dán"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:30
+msgid "Select _All"
+msgstr "Chọn _tất cả"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:38
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:240
+msgid "P_roperties"
+msgstr "T_huộc tính"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:49
+msgid "Open With Other _Application"
+msgstr "Mở bằng ứng dụng _khác"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:55
+msgid "_Scripts"
+msgstr "Văn _lệnh"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:61
+msgid "_Open Scripts Folder"
+msgstr "_Mở thư mục tập lệnh"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:69
+msgid "_Open Item Location"
+msgstr "Mở thư mục của _Mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:74
+msgid "Open In New _Tab"
+msgstr "Mở _trong thanh mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:79
+msgid "Open In New _Window"
+msgstr "Mở trong cửa _sổ mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:86
+msgid "_Run as a Program"
+msgstr "Chạy như một chương t_rình"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:93
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1759
+msgid "_Mount"
+msgstr "_Gắn kết"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:98
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1749
+msgid "_Unmount"
+msgstr "_Bỏ gắn kết"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:103
+msgid "_Eject"
+msgstr "Đẩy _ra"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:113
+msgid "_Stop"
+msgstr "_Dừng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:118
+msgid "_Detect Media"
+msgstr "_Dò tìm đa phương tiện"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:125
+msgid "Cu_t"
+msgstr "Cắ_t"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:129
+msgid "_Copy"
+msgstr "_Sao chép"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:140
+msgid "_Paste Into Folder"
+msgstr "_Dán vào thư mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:147
+msgid "Move to…"
+msgstr "Chuyển đến…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:151
+msgid "Copy to…"
+msgstr "Chép đến…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:162
+msgid "_Delete from Trash"
+msgstr "_Xóa khỏi thùng rác"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:167
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:172
+msgid "_Delete Permanently…"
+msgstr "_Xóa vĩnh viễn…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:177
+msgid "_Restore From Trash"
+msgstr "_Hoàn lại từ thùng rác"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:184
+msgid "Rena_me…"
+msgstr "Đổ_i tên…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:190
+msgid "Set As Wallpaper"
+msgstr "Đặt làm ảnh nền"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:197
+msgid "_Remove from Recent"
+msgstr "_Bỏ khỏi danh sách mới dùng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:204
+msgid "_Extract Here"
+msgstr "Giải nén vào đâ_y"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:209
+msgid "E_xtract to…"
+msgstr "_Giải nén ra…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:214
+msgid "C_ompress…"
+msgstr "_Nén…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:223
+msgid "Tags"
+msgstr "Thẻ"
+
+#. Marks a file as starred (starred)
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:228
+msgctxt "menu item"
+msgid "Star"
+msgstr "Sao"
+
+#. Unmarks a file as starred (starred)
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-context-menus.ui:233
+msgctxt "menu item"
+msgid "Unstar"
+msgstr "Bỏ sao"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-select-items.ui:5
+msgid "Select Items Matching"
+msgstr "Chọn các mục tương ứng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-files-view-select-items.ui:34
+msgid "Pattern"
+msgstr "Mẫu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-folder-is-empty.ui:33
+msgid "Folder is Empty"
+msgstr "Thư mục trống rỗng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-list-view-column-editor.ui:31
+msgid "Choose the order of information to appear in this folder:"
+msgstr "Chọn thứ tự thông tin hiển thị trong thư mục này:"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-no-search-results.ui:32
+msgid "No Results Found"
+msgstr "Không tìm thấy kết quả nào"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-no-search-results.ui:47
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:274
+msgid "Try a different search"
+msgstr "Thử tìm kiếm khác"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-operations-ui-manager-request-passphrase.ui:5
+msgid "Password Required"
+msgstr "Cần mật khẩu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-operations-ui-manager-request-passphrase.ui:29
+msgid "Enter password…"
+msgstr "Nhập mật khẩu…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-operations-ui-manager-request-passphrase.ui:47
+msgid "Extract"
+msgstr "Giải nén"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-pathbar-context-menu.ui:6
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1725
+msgid "Open in New _Window"
+msgstr "Mở trong cửa _sổ mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-pathbar-context-menu.ui:10
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1714
+msgid "Open in New _Tab"
+msgstr "Mở _trong thanh mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:19
+msgid "Sort _Folders Before Files"
+msgstr "Xếp _thư mục trước tập tin"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:37
+msgid "_Expandable Folders in List View"
+msgstr "Thư _mục có thể mở rộng được ở phần xem danh sách"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:54
+msgid "Action to Open Items"
+msgstr "Hành động để Mở các mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:64
+msgid "Optional Context Menu Actions"
+msgstr "Hành động trình đơn ngữ cảnh tùy chọn"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:65
+msgid ""
+"Show more actions in the menus. Keyboard shortcuts can be used even if the "
+"actions are not shown."
+msgstr ""
+"Hiển thị thêm hành động trong trình đơn. Phím tắt bàn phím có thể được sử "
+"dụng ngay cả khi các hành động không được hiển thị."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:89
+msgid "_Delete Permanently"
+msgstr "_Xóa vĩnh viễn"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:107
+msgid "Performance"
+msgstr "Hiệu suất"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:108
+msgid ""
+"These features may cause slowdowns and excess network usage, especially when "
+"browsing files outside this computer, such as on a remote server."
+msgstr ""
+"Các tính năng này có thể làm chậm máy và sử dụng nhiều dữ liệu mạng, đặc "
+"biệt là khi duyệt các tệp bên ngoài máy tính này, chẳng hạn như trên máy chủ "
+"từ xa."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:113
+msgid "Search in Subfolders"
+msgstr "Tìm trong thư mục con"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:122
+msgid "Show Thumbnails"
+msgstr "Hiển thị ảnh thu nhỏ"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:131
+msgid "Count Number of Files in Folders"
+msgstr "Đếm số lượng tập tin trong thư mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:141
+msgid ""
+"Add information to be displayed beneath file and folder names. More "
+"information will appear when zooming closer."
+msgstr ""
+"Thêm thông tin muốn hiển thị dưới tên của tập tin và thư mục. Hiển thị nhiều "
+"thông tin hơn khi phóng to hơn."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:142
+msgid "Icon View Captions"
+msgstr "Nhãn bên cạnh biểu tượng"
+
+#. Translators: This is an ordinal number
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:147
+msgctxt "the n-th position of an icon caption"
+msgid "First"
+msgstr "Đầu tiên"
+
+#. Translators: This is an ordinal number
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:156
+msgctxt "the n-th position of an icon caption"
+msgid "Second"
+msgstr "Thứ hai"
+
+#. Translators: This is an ordinal number
+#: src/resources/ui/nautilus-preferences-window.ui:165
+msgctxt "the n-th position of an icon caption"
+msgid "Third"
+msgstr "Thứ ba"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:171
+msgid "Link target"
+msgstr "Đích liên kết"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:200
+msgid "Contents"
+msgstr "Nội dung"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:344
+msgid "Volume"
+msgstr "Phân vùng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:372
+msgid "Trashed on"
+msgstr "Thành rác vào"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:452
+msgid "Free space"
+msgstr "Chỗ trống"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:559
+msgid "Total capacity"
+msgstr "Tổng dung lượng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:576
+msgid "Filesystem type"
+msgstr "Kiểu hệ thống tập tin"
+
+#. Refers to the capacity of the filesystem
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:645
+msgid "used"
+msgstr "đã dùng"
+
+#. Refers to the capacity of the filesystem
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:658
+msgid "free"
+msgstr "trống"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:691
+msgid "Open in Disks"
+msgstr "Mở bằng `Đĩa'"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:763
+msgid "Basic"
+msgstr "Cơ bản"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:780
+msgid "You are not the owner, so you cannot change these permissions."
+msgstr ""
+"Bạn không phải là chủ sở hữu nên bạn không thể thay đổi các quyền truy cập."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:804
+msgid "The permissions of the selected file could not be determined."
+msgstr "Không thể xác định quyền truy cập của tập tin được chọn."
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:825
+msgid "_Owner"
+msgstr "_Chủ"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:875
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:998
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1083
+msgid "Access"
+msgstr "Truy cập"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:889
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1012
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1097
+msgid "Folder access"
+msgstr "Truy cập thư mục"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:903
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1026
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1111
+msgid "File access"
+msgstr "Truy cập tập tin"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:946
+msgid "_Group"
+msgstr "_Nhóm"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1153
+msgid "Execute"
+msgstr "Thực thi"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1168
+msgid "Security context"
+msgstr "Ngữ cảnh an ninh"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1198
+msgid "Change Permissions for Enclosed Files…"
+msgstr "Thay đổi quyền hạn cho các tập tin bên trong…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1215
+msgid "Allow _executing file as program"
+msgstr "Ch_o phép thực thi tập tin như là chương trình"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1325
+msgid "Reset"
+msgstr "Đặt lại"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1338
+msgid "_Forget"
+msgstr "_Quên"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1350
+msgid "_Add"
+msgstr "_Thêm"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1362
+msgid "Set as default"
+msgstr "Đặt làm mặc định"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-properties-window.ui:1386
+msgid "Open With"
+msgstr "Mở bằng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:21
+msgid "When"
+msgstr "Khi"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:48
+msgid "Select a date"
+msgstr "Chọn một ngày"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:68
+msgid "Clear the currently selected date"
+msgstr "Xóa ngày hiện đang được chọn"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:126
+msgid "Since…"
+msgstr "Kể từ…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:193
+msgid "Last _modified"
+msgstr "Lần _sửa cuối"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:209
+msgid "Last _used"
+msgstr "Lần _dùng cuối"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:254
+msgid "What"
+msgstr "Cái gì"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:278
+msgid "Which file types will be searched"
+msgstr "Kiểu tập tin nào sẽ được tìm kiếm"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:370
+msgid "Full Text"
+msgstr "Toàn văn bản"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:374
+msgid "Search on the file content and name"
+msgstr "Tìm kiếm dựa trên nội dung và tên của tập tin"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:386
+msgid "File Name"
+msgstr "Tên tập tin"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-search-popover.ui:390
+msgid "Search only on the file name"
+msgstr "Chỉ tìm theo tên tập tin"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-starred-is-empty.ui:33
+msgid "Starred files will appear here"
+msgstr "Các tập tin được đánh sao xuất hiện ở đây"
+
+#. Translators: a menu item in a group of sorting options in a toolbar menu, with criterions such as "A-Z" or "Last Modified".
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:24
+msgctxt "menu item"
+msgid "Sort"
+msgstr "Sắp xếp"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:34
+msgid "_Visible Columns…"
+msgstr "_Cột hiển thị…"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:39
+msgid "R_eload"
+msgstr "Tải _lại"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:44
+msgid "St_op"
+msgstr "Dừn_g"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:59
+msgid "New Tab"
+msgstr "Thanh mới"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:84
+msgid "Show _Hidden Files"
+msgstr "Hiện tập tin ẩ_n"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:88
+msgid "Show _Sidebar"
+msgstr "Hiện khung _bên"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:94
+msgid "_Preferences"
+msgstr "Tù_y thích"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:98
+msgid "_Keyboard Shortcuts"
+msgstr "_Phím tắt"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:102
+msgid "_Help"
+msgstr "Trợ g_iúp"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:106
+msgid "_About Files"
+msgstr "_Giới thiệu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:225
+msgid "Go back"
+msgstr "Quay lại"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:250
+msgid "Go forward"
+msgstr "Đi tiếp"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:292
+msgid "Show operations"
+msgstr "Hiển thị các thao tác"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:329
+msgid "Toggle view"
+msgstr "Bật/tắt hiển thị"
+
+#. “View” is a noun
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar.ui:351
+msgid "View options"
+msgstr "Tùy chọn hiển thị"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:6
+msgid "Zoom out"
+msgstr "Thu nhỏ"
+
+#. This label is a placeholder. The view is going to replace it with a
+#. percentage, like this: [ - | 100% | + ]
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:13
+msgid "Reset zoom"
+msgstr "Đặt lại mức phóng to"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:17
+msgid "Zoom in"
+msgstr "Phóng to"
+
+#. This is used to sort by name in the toolbar view menu
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:26
+msgctxt "Sort Criterion"
+msgid "_A-Z"
+msgstr "_A-Z"
+
+#. This is used to sort by name, in descending order in the toolbar view menu
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:32
+msgctxt "Sort Criterion"
+msgid "_Z-A"
+msgstr "_Z-A"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:38
+msgid "Last _Modified"
+msgstr "Lần _sửa cuối"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:44
+msgid "_First Modified"
+msgstr "Lần sửa đầ_u"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:50
+msgid "_Size"
+msgstr "_Cỡ"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:56
+msgid "_Type"
+msgstr "_Kiểu"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-toolbar-view-menu.ui:62
+msgid "Last _Trashed"
+msgstr "Đổ _rác lần cuối"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-trash-is-empty.ui:33
+msgid "Trash is Empty"
+msgstr "Thùng rác trống rỗng"
+
+#: src/resources/ui/nautilus-window.ui:5
+msgid "_Files"
+msgstr "Tậ_p tin"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:897
+msgid "Searching for network locations"
+msgstr "Tìm kiếm các máy trên mạng"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:904
+msgid "No network locations found"
+msgstr "Không tìm thấy máy nào trên mạng"
+
+#. Restore from Cancel to Connect
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1249 src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:317
+msgid "Con_nect"
+msgstr "_Kết nối"
+
+#. if it wasn't cancelled show a dialog
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1392
+msgid "Unable to unmount volume"
+msgstr "Không thể bỏ gắn kết phân vùng"
+
+#. Allow to cancel the operation
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1493
+msgid "Cance_l"
+msgstr "Thô_i"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1656
+msgid "AppleTalk"
+msgstr "AppleTalk"
+
+#. Translators: do not translate ftp:// and ftps://
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1660
+msgid "File Transfer Protocol"
+msgstr "FTP - Giao Thức Truyền Tập tin"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1660
+msgid "ftp:// or ftps://"
+msgstr "ftp:// hay ftps://"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1663
+msgid "Network File System"
+msgstr "Hệ thống Tập tin Mạng"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1666
+msgid "Samba"
+msgstr "Samba"
+
+#. Translators: do not translate sftp:// and ssh://
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1670
+msgid "SSH File Transfer Protocol"
+msgstr "Giao thức truyền tập tin qua SSH"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1670
+msgid "sftp:// or ssh://"
+msgstr "sftp:// hay ssh://"
+
+#. Translators: do not translate dav:// and davs://
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1674
+msgid "WebDAV"
+msgstr "WebDAV"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1674
+msgid "dav:// or davs://"
+msgstr "dav:// hay davs://"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:1900
+msgid "Unable to get remote server location"
+msgstr "Không thể lấy vị trí máy chủ trên mạng"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:2095 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:2104
+msgid "Networks"
+msgstr "Mạng"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:2095 src/gtk/nautilusgtkplacesview.c:2104
+msgid "On This Computer"
+msgstr "Trên máy tính này"
+
+#. Translators: respectively, free and total space of the drive. The plural form
+#. * should be based on the free space available.
+#. * i.e. 1 GB / 24 GB available.
+#.
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesviewrow.c:136
+#, c-format
+msgid "%s / %s available"
+msgid_plural "%s / %s available"
+msgstr[0] "%s / %s sẵn dùng được"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesviewrow.c:483
+msgid "Disconnect"
+msgstr "Ngắt kết nối"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesviewrow.c:483
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesviewrow.ui:72
+msgid "Unmount"
+msgstr "Bỏ gắn kết"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:30
+msgid "Server Addresses"
+msgstr "Địa chỉ máy chủ"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:43
+msgid ""
+"Server addresses are made up of a protocol prefix and an address. Examples:"
+msgstr ""
+"Địa chỉ máy chủ được tạo thành thừ tiền tố giao thức và một địa chỉ. Ví dụ:"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:78
+msgid "Available Protocols"
+msgstr "Các giao thức sẵn có"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:92
+msgid "Prefix"
+msgstr "Tiền tố"
+
+#. Translators: Server as any successfully connected network address
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:135
+msgid "No recent servers found"
+msgstr "Không thấy máy chủ mới dùng nào"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:158
+msgid "Recent Servers"
+msgstr "Máy chủ mới dùng"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:261
+msgid "No results found"
+msgstr "Không tìm thấy kết quả nào"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:307
+msgid "Connect to _Server"
+msgstr "Kết nối đến _máy chủ"
+
+#: src/gtk/nautilusgtkplacesview.ui:340
+msgid "Enter server address…"
+msgstr "Hãy nhập địa chỉ của máy phục vụ…"
+
+#, c-format
+#~ msgid "%f N / %f W (%.0f m)"
+#~ msgstr "%f N / %f W (%.0f m)"
+
+#, c-format
+#~ msgid "This will open %'d separate tab."
+#~ msgid_plural "This will open %'d separate tabs."
+#~ msgstr[0] "Hành động này sẽ mở %'d thanh riêng."
+
+#, c-format
+#~ msgid "This will open %'d separate window."
+#~ msgid_plural "This will open %'d separate windows."
+#~ msgstr[0] "Hành động này sẽ mở %'d cửa sổ riêng."
+
+#~ msgid "Forget association"
+#~ msgstr "Quên liên kết"
+
+#~ msgid "File name"
+#~ msgstr "Tên tập tin"
+
+#~ msgid "Edit"
+#~ msgstr "Chỉnh sửa"
+
+#~ msgid "Cut"
+#~ msgstr "Cắt"
+
+#~ msgid "Copy"
+#~ msgstr "Sao chép"
+
+#~ msgid "Paste"
+#~ msgstr "Dán"
+
+#~ msgid "Select All"
+#~ msgstr "Chọn tất cả"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Whether to ask for confirmation when deleting files, or emptying the Trash"
+#~ msgstr "Có nên hỏi xác nhận khi xóa tập tin hay đổ thùng rác hay không"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set to true, then Nautilus will ask for confirmation when you attempt "
+#~ "to delete files, or empty the Trash."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu được chọn thì Nautilus sẽ hỏi xác nhận trước khi xóa tập tin hay đổ "
+#~ "Thùng Rác."
+
+#~ msgid "What to do with executable text files when activated"
+#~ msgstr "Làm gì khi kích hoạt tập tin văn bản có thể chạy được"
+
+#~ msgid ""
+#~ "What to do with executable text files when they are activated (single or "
+#~ "double clicked). Possible values are “launch” to launch them as programs, "
+#~ "“ask” to ask what to do via a dialog, and “display” to display them as "
+#~ "text files."
+#~ msgstr ""
+#~ "Làm gì với các tập tin văn bản có thể thực thi khi nó được kích hoạt "
+#~ "(nhấp đơn hoặc nhấp đúp). Các giá trị có thể là “launch” để chạy chúng "
+#~ "như những chương trình, “ask” để hỏi việc cần làm qua một hộp thoại, và "
+#~ "“display” để hiển thị chúng dưới dạng văn bản."
+
+#~ msgid "Do you want to run “%s”, or display its contents?"
+#~ msgstr "Bạn có muốn chạy “%s”, hoặc hiển thị nội dung của nó không?"
+
+#~ msgid "“%s” is an executable text file."
+#~ msgstr "“%s” là tập tin văn lệnh."
+
+#~ msgid "Run in _Terminal"
+#~ msgstr "Chạy _trên dòng lệnh"
+
+#~ msgid "_Display"
+#~ msgstr "_Trình bày"
+
+#~ msgid "%d MB"
+#~ msgstr "%d MB"
+
+#~ msgid "Preferences"
+#~ msgstr "Tùy thích"
+
+#~ msgid "_Show sidebar"
+#~ msgstr "Hiện khung _bên"
+
+#~ msgctxt "preferences"
+#~ msgid "Sort"
+#~ msgstr "Sắp xếp"
+
+#~ msgid "Allow folders to be _expanded"
+#~ msgstr "Cho phép các thư mục được _khai triển"
+
+#~ msgid "Views"
+#~ msgstr "Trình bày"
+
+#~ msgid "Open Action"
+#~ msgstr "Hành động Mở"
+
+#~ msgid "_Single click to open items"
+#~ msgstr "Nhấn đơ_n để mở mục"
+
+#~ msgid "Link Creation"
+#~ msgstr "Tạo liên kết"
+
+#~ msgid "Show action to create symbolic _links"
+#~ msgstr "Hiển thị hành vi tạo _liên kết mềm"
+
+#~ msgid "Executable Text Files"
+#~ msgstr "Tập tin văn bản thực thi được"
+
+#~ msgid "_Display them"
+#~ msgstr "_Hiển thị chúng"
+
+#~ msgid "_Run them"
+#~ msgstr "_Chạy chúng"
+
+#~ msgid "_Ask what to do"
+#~ msgstr "_Hỏi cần phải làm gì"
+
+#~ msgid "Ask before _emptying the Trash"
+#~ msgstr "Hỏi _trước khi đổ rác"
+
+#~ msgid "Show action to _permanently delete files and folders"
+#~ msgstr "Hiển thị hành động để xóa các tập tin và thư mục _vĩnh viễn"
+
+#~ msgid "Behavior"
+#~ msgstr "Cách ứng xử"
+
+#~ msgid "Choose the order of information to appear in the list view."
+#~ msgstr "Chọn thứ tự thông tin hiển thị trong kiểu danh sách."
+
+#~ msgid "List Columns"
+#~ msgstr "Cột danh sách"
+
+#~ msgid "_Never"
+#~ msgstr "_Không bao giờ"
+
+#~ msgid "Thumbnails"
+#~ msgstr "Hình thu nhỏ"
+
+#~ msgid "_Files on this computer only"
+#~ msgstr "_Chỉ các tập tin trên máy tính này thôi"
+
+#~ msgid "N_ever"
+#~ msgstr "K_hông bao giờ"
+
+#~ msgid "Onl_y for files smaller than:"
+#~ msgstr "Chỉ với tập tin _nhỏ hơn:"
+
+#~ msgid "File count"
+#~ msgstr "Đếm số lượng tập tin"
+
+#~ msgid "F_olders on this computer only"
+#~ msgstr "Chỉ _thư mục trên máy tính này"
+
+#~ msgid "Ne_ver"
+#~ msgstr "Không _bao giờ"
+
+#~ msgid "Search & Preview"
+#~ msgstr "Tìm & Xem thử"
+
+#~ msgid "Always"
+#~ msgstr "Luôn"
+
+#~ msgid "Local Files Only"
+#~ msgstr "Chỉ tập tin trên máy"
+
+#~ msgid "Small"
+#~ msgstr "Nhỏ"
+
+#~ msgid "Standard"
+#~ msgstr "Chuẩn"
+
+#~ msgid "Large"
+#~ msgstr "Lớn"
+
+#~ msgid "By Name"
+#~ msgstr "Theo tên"
+
+#~ msgid "By Size"
+#~ msgstr "Theo cỡ"
+
+#~ msgid "By Type"
+#~ msgstr "Theo kiểu"
+
+#~ msgid "By Modification Date"
+#~ msgstr "Theo ngày sửa đổi"
+
+#~ msgid "By Access Date"
+#~ msgstr "Theo ngày truy cập"
+
+#~ msgid "By Trashed Date"
+#~ msgstr "Theo ngày cho vào thùng rác"
+
+#~ msgid "_Name:"
+#~ msgid_plural "_Names:"
+#~ msgstr[0] "_Tên:"
+
+#~ msgid "Parent folder:"
+#~ msgstr "Thư mục cha:"
+
+#~ msgid "Original folder:"
+#~ msgstr "Thư mục nguồn gốc:"
+
+#~ msgid "Accessed:"
+#~ msgstr "Truy cập:"
+
+#~ msgid "Modified:"
+#~ msgstr "Sửa đổi:"
+
+#~ msgid "Owner:"
+#~ msgstr "Chủ:"
+
+#~ msgid "Group:"
+#~ msgstr "Nhóm:"
+
+#~ msgid "Others:"
+#~ msgstr "Khác:"
+
+#~ msgid "New _Folder…"
+#~ msgstr "Thư _mục mới…"
+
+#~ msgid "application-x-executable"
+#~ msgstr "application-x-executable"
+
+#~ msgid "Nautilus"
+#~ msgstr "Nautilus"
+
+#~ msgid "List view"
+#~ msgstr "Hiển thị kiểu liệt kê"
+
+#~ msgid "Other locations"
+#~ msgstr "Vị trí khác"
+
+#~ msgid "@icon@"
+#~ msgstr "@icon@"
+
+#~ msgid "Create the initial window with the given geometry."
+#~ msgstr "Tạo cửa sổ khởi tạo bằng vị trí và kích cỡ đã cho."
+
+#~ msgid "GEOMETRY"
+#~ msgstr "TỌA_ĐỘ"
+
+#~ msgid "Only create windows for explicitly specified URIs."
+#~ msgstr "Chỉ tạo cửa sổ cho URI đã chỉ định rõ ràng."
+
+#~ msgid "_Sidebar"
+#~ msgstr "Khung _bên"
+
+#~ msgid "New _Window"
+#~ msgstr "Cửa _sổ mới"
+
+#~ msgid "Prefere_nces"
+#~ msgstr "Tù_y thích"
+
+#~ msgid "_About"
+#~ msgstr "_Giới thiệu"
+
+#~ msgid "smb://"
+#~ msgstr "smb://"
+
+#~ msgid "org.gnome.Nautilus"
+#~ msgstr "org.gnome.Nautilus"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Show a warning dialog for the change of the shortcut for move to the Trash"
+#~ msgstr ""
+#~ "Hiển thị hộp thoại cảnh báo cho việc thay đổi của phím tắt để chuyển vào "
+#~ "thùng rác"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Show a warning dialog for the change of the shortcut for move to the "
+#~ "Trash from Control + Delete to just Delete."
+#~ msgstr ""
+#~ "Hiển thị hộp thoại cảnh báo cho việc thay đổi của phím tắt để chuyển vào "
+#~ "thùng rác từ Control + Delete chỉ để xóa."
+
+#~ msgid "MIME Type"
+#~ msgstr "Kiểu MIME"
+
+#~ msgid "The MIME type of the file."
+#~ msgstr "Kiểu MIME của tập tin."
+
+#~ msgid "URL"
+#~ msgstr "URL"
+
+#~ msgid "Command"
+#~ msgstr "Lệnh"
+
+#~ msgid "Probably the content of the file is an invalid desktop file format"
+#~ msgstr ""
+#~ "Gần như chắc chắn là nội dung của tập tin không phải ở định dạng tập tin "
+#~ "desktop hợp lệ"
+
+#~ msgid "approximately %'d hour"
+#~ msgid_plural "approximately %'d hours"
+#~ msgstr[0] "khoảng %'d giờ"
+
+#~ msgid "Unable to mark launcher trusted (executable)"
+#~ msgstr "Không thể để đánh dấu tin cậy cho bộ khởi động (có thể thực thi)"
+
+#~ msgid "Untrusted application launcher"
+#~ msgstr "Bộ khởi chạy ứng dụng không đáng tin cậy"
+
+#~ msgid ""
+#~ "The application launcher “%s” has not been marked as trusted. If you do "
+#~ "not know the source of this file, launching it may be unsafe."
+#~ msgstr ""
+#~ "Bộ khởi chạy ứng dụng “%s” không thể được đánh dấu tin cậy. Nếu bạn không "
+#~ "biết về nguồn gốc tập tin này, chạy chúng có thể không an toàn."
+
+#~ msgid "Trust and _Launch"
+#~ msgstr "Tin và Khởi chạ_y"
+
+#~ msgid "Parent Folder:"
+#~ msgstr "Thư mục cha:"
+
+#~ msgid "Searching devices only"
+#~ msgstr "Chỉ tìm trên các thiết bị"
+
+#~ msgid "Delete Shortcuts Have Changed"
+#~ msgstr "Xóa đường tắt đã thay đổi"
+
+#~ msgid ""
+#~ "With the latest version of Files, you no longer need to hold Ctrl to "
+#~ "delete — the Delete key will work when pressed on its own."
+#~ msgstr ""
+#~ "Với phiên bản mới nhất của ứng dụng duyệt tập tin, bạn bây giờ không cần "
+#~ "phải bấm Ctrl để xóa - phím Delete sẽ làm việc khi được ấn trên cái nó sở "
+#~ "hữu."
+
+#~ msgid "Got it"
+#~ msgstr "Đã hiểu"
+
+#~ msgid "Experimental"
+#~ msgstr "Thử nghiệm"
+
+#~ msgid "Use the new _views"
+#~ msgstr "Xem _trình bày mới"
+
+#~ msgid "New folder"
+#~ msgstr "Thư mục mới"
+
+#~ msgid "Bookmark this location"
+#~ msgstr "Đánh dấu vị trí này"
+
+#~ msgid "Open menu"
+#~ msgstr "Mở trình đơn"
+
+#~ msgid "Action menu"
+#~ msgstr "Trình đơn hành động"
+
+#~ msgid "Open action menu"
+#~ msgstr "Mở trình đơn hành động"
+
+#~ msgid "View mode toggle"
+#~ msgstr "Bật/tắt chế độ xem"
+
+#~ msgid "Toggle between grid and list view"
+#~ msgstr "Bật tắt giữa xem dạng lưới và danh sách"
+
+#~ msgid "Search files"
+#~ msgstr "Tìm tập tin"
+
+#~ msgid "Operations in progress"
+#~ msgstr "Thao tác đang được xử lý"
+
+#~ msgid "Show operations in progress"
+#~ msgstr "Hiển thị các thao tác đang được xử lý"
+
+#~ msgid "Bulk rename utility"
+#~ msgstr "Tiện ích đổi tên hàng loạt"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set, Nautilus will append URIs of selected files and treat the result "
+#~ "as a command line for bulk renaming. Bulk rename applications can "
+#~ "register themselves in this key by setting the key to a space-separated "
+#~ "string of their executable name and any command line options. If the "
+#~ "executable name is not set to a full path, it will be searched for in the "
+#~ "search path."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đặt, Nautilus sẽ nối URI của tập tin được chọn vào đuôi và xem kết "
+#~ "quả như là dòng lệnh để đổi tên số hàng loạt. Ứng dụng đổi tên hàng loạt "
+#~ "có thể tự đăng ký bằng khóa này, cách nhau bởi khoảng trắng, tên chương "
+#~ "trình và các tùy chọn dòng lệnh. Nếu tên chương trình không chứa đường "
+#~ "dẫn đầy đủ, chương trình sẽ được tìm."
+
+#~ msgid "Default Thumbnail Icon Size"
+#~ msgstr "Cỡ biểu tượng ảnh dạng thu nhỏ mặc định"
+
+#~ msgid ""
+#~ "The default size of an icon for a thumbnail in the icon view when using "
+#~ "NAUTILUS_ICON_SIZE_STANDARD size."
+#~ msgstr ""
+#~ "Kích cỡ mặc định của biểu tượng cho ảnh dạng thu nhỏ trong bộ trình bày "
+#~ "khi dùng cỡ NAUTILUS_ICON_SIZE_STANDARD."
+
+#~ msgctxt "desktop-font"
+#~ msgid "''"
+#~ msgstr "''"
+
+#~ msgid "Desktop font"
+#~ msgstr "Phông chữ màn hình nền"
+
+#~ msgid "The font description used for the icons on the desktop."
+#~ msgstr "Mô tả phông chữ dùng cho các biểu tượng trên màn hình nền."
+
+#~ msgid "Home icon visible on desktop"
+#~ msgstr "Biểu tượng thư mục riêng hiện trên màn hình nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If this is set to true, an icon linking to the home folder will be put on "
+#~ "the desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đặt là true, một biểu tượng liên kết với thư mục riêng sẽ được đặt "
+#~ "trên màn hình nền."
+
+#~ msgid "Trash icon visible on desktop"
+#~ msgstr "Hiện thùng rác trên màn hình nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If this is set to true, an icon linking to the Trash will be put on the "
+#~ "desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đặt là true thì biểu tượng liên kết với Thùng rác sẽ được đặt lên màn "
+#~ "hình nền."
+
+#~ msgid "Show mounted volumes on the desktop"
+#~ msgstr "Hiện các đĩa đã gắn kết trên màn hình nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If this is set to true, icons linking to mounted volumes will be put on "
+#~ "the desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đặt là true thì biểu tượng liên kết với đĩa đã gắn sẽ được đặt lên "
+#~ "màn hình nền."
+
+#~ msgid "Network Servers icon visible on the desktop"
+#~ msgstr "Hiển thị biểu tượng máy chủ mạng trên màn hình nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If this is set to true, an icon linking to the Network Servers view will "
+#~ "be put on the desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đặt là true (đúng) thì biểu tượng liên kết đến máy chủ mạng sẽ được "
+#~ "đặt lên màn hình nền."
+
+#~ msgctxt "home-icon-name"
+#~ msgid "'Home'"
+#~ msgstr "'Thư mục riêng'"
+
+#~ msgid "Desktop home icon name"
+#~ msgstr "Tên biểu tượng thư mục cá nhân màn hình nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "This name can be set if you want a custom name for the home icon on the "
+#~ "desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Có thể đặt tên nếu bạn muốn tự chọn tên cho biểu tượng liên kết đến thư "
+#~ "mục riêng trên màn hình nền."
+
+#~ msgctxt "trash-icon-name"
+#~ msgid "'Trash'"
+#~ msgstr "'Thùng rác'"
+
+#~ msgid "Desktop Trash icon name"
+#~ msgstr "Tên biểu tượng “Thùng rác” trên màn hình nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "This name can be set if you want a custom name for the Trash icon on the "
+#~ "desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Tên này có thể đặt nếu bạn muốn tự chọn tên cho biểu tượng “Thùng rác” "
+#~ "trên màn hình nền."
+
+#~ msgctxt "network-icon-name"
+#~ msgid "'Network Servers'"
+#~ msgstr "'Network Servers'"
+
+#~ msgid "Network servers icon name"
+#~ msgstr "Tên biểu tượng máy chủ mạng"
+
+#~ msgid ""
+#~ "This name can be set if you want a custom name for the network servers "
+#~ "icon on the desktop."
+#~ msgstr ""
+#~ "Có thể đặt tên này nếu bạn muốn tự chọn tên cho biểu tượng của máy chủ "
+#~ "mạng trên màn hình nền."
+
+#~ msgid ""
+#~ "An integer specifying how parts of overlong file names should be replaced "
+#~ "by ellipses on the desktop. If the number is larger than 0, the file name "
+#~ "will not exceed the given number of lines. If the number is 0 or smaller, "
+#~ "no limit is imposed on the number of displayed lines."
+#~ msgstr ""
+#~ "Số xác định phần nào của tên tập tin quá dài sẽ bị thay thế bằng dấu ba "
+#~ "chấm. Nếu số lớn hơn 0, tên tập tin sẽ không được vượt quá số dòng cho "
+#~ "phép. Nếu bằng 0 hoặc nhỏ hơn, không có giới hạn về số dòng hiển thị."
+
+#~ msgid "Fade the background on change"
+#~ msgstr "Mờ lúc đổi nền"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set to true, then Nautilus will use a fade effect to change the "
+#~ "desktop background."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu được đặt, thì Nautilus sẽ dùng hiệu ứng mờ để thay đổi ảnh màn hình "
+#~ "nền."
+
+#~ msgid "The geometry string for a navigation window"
+#~ msgstr "Chuỗi tọa độ cho cửa sổ điều hướng"
+
+#~ msgid "Show more _details"
+#~ msgstr "Hiện _chi tiết hơn"
+
+#~ msgid " (invalid Unicode)"
+#~ msgstr " (Unicode không hợp lệ)"
+
+#~ msgid "Always manage the desktop (ignore the GSettings preference)."
+#~ msgstr ""
+#~ "Luôn luôn quản lý màn hình nền (bỏ qua các cài đặt tùy thích từ "
+#~ "GSettings)."
+
+#~ msgid "on the desktop"
+#~ msgstr "trên màn hình nền"
+
+#~ msgid "Unable to rename desktop icon"
+#~ msgstr "Không thể thay đổi tên của biểu tượng màn hình nền"
+
+#~ msgid "Desktop"
+#~ msgstr "Màn hình nền"
+
+#~ msgid "_Keep aligned"
+#~ msgstr "_Giữ ngay hàng"
+
+#~ msgid "Organize _Desktop by Name"
+#~ msgstr "_Tổ chức màn hình nền theo tên"
+
+#~ msgid "Change _Background"
+#~ msgstr "Đổi ảnh _nền màn hình"
+
+#~ msgid "Empty Trash"
+#~ msgstr "Đổ thùng rác"
+
+#~ msgid "Resize Icon…"
+#~ msgstr "Co giãn biểu tượng…"
+
+#~ msgid "Restore Icon’s Original Size"
+#~ msgstr "Đưa biểu tượng về kích thước gốc"
+
+#~ msgid "Default zoom level used by the icon view."
+#~ msgstr "Mức phóng đại mặc định dùng cho kiểu trình bày biểu tượng."
+
+#~ msgid "Default zoom level used by the list view."
+#~ msgstr "Mức phóng đại mặc định được dùng cho kiểu trình bày danh sách."
+
+#~ msgid "Default list of columns visible in the list view."
+#~ msgstr "Danh sách mặc định của các cột có trong kiểu trình bày danh sách."
+
+#~ msgid "Default column order in the list view."
+#~ msgstr "Thứ tự cột mặc định trong kiểu trình bày danh sách."
+
+#~ msgid "Author"
+#~ msgstr "Tác giả"
+
+#~ msgid "Created By"
+#~ msgstr "Tạo bởi"
+
+#~ msgid "Disclaimer"
+#~ msgstr "Lời từ chối"
+
+#~ msgid "Warning"
+#~ msgstr "Cảnh báo"
+
+#~ msgid "Source"
+#~ msgstr "Nguồn"
+
+#~ msgid "Date Taken"
+#~ msgstr "Ngày chụp"
+
+#~ msgid "Date Digitized"
+#~ msgstr "Ngày dạng số hóa"
+
+#~ msgid "Date Modified"
+#~ msgstr "Ngày sửa đổi"
+
+#~ msgid "Full Text Search:"
+#~ msgstr "Tìm kiếm toàn văn:"
+
+#~ msgid "Set as _default"
+#~ msgstr "Đặt làm _mặc định"
+
+#~ msgid "Open operations in progress"
+#~ msgstr "Mở các thao tác trang bộ diễn tiến"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Whether to extract compressed files instead of opening them in another "
+#~ "application"
+#~ msgstr ""
+#~ "Có trút trích các tập tin nén thay vì mở chúng trong ứng dụng khác hay "
+#~ "không"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set to true, then Nautilus will automatically extract compressed files "
+#~ "instead of opening them in another application"
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu chọn, thì Nautilus sẽ tự động giải nén các tập tin nén thay cho việc "
+#~ "mở chúng trong một ứng dụng khác"
+
+#~ msgid "A file must have a name."
+#~ msgstr "Một tập tin thì phải có tên."
+
+#~ msgid "Could not remove the already existing folder %s."
+#~ msgstr "Không thể xóa bỏ một thư mục đã tồn tại %s."
+
+#~ msgid "Could not remove the already existing file %s."
+#~ msgstr "Không thể xóa bỏ tập tin đã tồn tại %s."
+
+#~ msgid "Items:"
+#~ msgstr "Mục:"
+
+#~ msgid "100 KB"
+#~ msgstr "100 KB"
+
+#~ msgid "500 KB"
+#~ msgstr "500 KB"
+
+#~ msgid "1 MB"
+#~ msgstr "1 MB"
+
+#~ msgid "3 MB"
+#~ msgstr "3 MB"
+
+#~ msgid "5 MB"
+#~ msgstr "5 MB"
+
+#~ msgid "10 MB"
+#~ msgstr "10 MB"
+
+#~ msgid "100 MB"
+#~ msgstr "100 MB"
+
+#~ msgid "1 GB"
+#~ msgstr "1 GB"
+
+#~ msgid "2 GB"
+#~ msgstr "2 GB"
+
+#~ msgid "4 GB"
+#~ msgstr "4 GB"
+
+#~ msgid "Compressed Files"
+#~ msgstr "Các tập tin nén"
+
+#~ msgid "E_xtract the files on open"
+#~ msgstr "T_rích các tập tin khi mở"
+
+#~ msgid "This will open %d separate application."
+#~ msgid_plural "This will open %d separate applications."
+#~ msgstr[0] "Hành động này sẽ mở %d ứng dụng riêng."
+
+#~ msgid "smb://foo.example.com, ssh://192.168.0.1"
+#~ msgstr "smb://foo.example.com, ssh://192.168.0.1"
+
+#~ msgid "Show folders first in windows"
+#~ msgstr "Ưu tiên hiện thư mục trước trong các cửa sổ"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set to true, then Nautilus shows folders prior to showing files in the "
+#~ "icon and list views."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu được đặt, Nautilus hiện thư mục trước khi hiện tập tin trong kiểu "
+#~ "biểu tượng và danh sách."
+
+#~ msgid "Unable to eject %V"
+#~ msgstr "Không thể đẩy %V ra"
+
+#~ msgid "Move %d item to '%s'"
+#~ msgid_plural "Move %d items to '%s'"
+#~ msgstr[0] "Đang chuyển %'d mục sang “%s”"
+
+#~ msgid "Move '%s' back to '%s'"
+#~ msgstr "Chuyển “%s” ngược về “%s”"
+
+#~ msgid "Move '%s' to '%s'"
+#~ msgstr "Chuyển “%s” sang “%s”"
+
+#~ msgid "Delete '%s'"
+#~ msgstr "Xóa “%s”"
+
+#~ msgid "Copy '%s' to '%s'"
+#~ msgstr "Chép “%s” sang “%s”"
+
+#~ msgid "Duplicate %d item in '%s'"
+#~ msgid_plural "Duplicate %d items in '%s'"
+#~ msgstr[0] "Nhân đôi %d mục trong “%s”"
+
+#~ msgid "Duplicate '%s' in '%s'"
+#~ msgstr "Nhân đôi “%s” trong “%s”"
+
+#~ msgid "Rename '%s' as '%s'"
+#~ msgstr "Đổi tên “%s” thành “%s”"
+
+#~ msgid "Restore '%s' to '%s'"
+#~ msgstr "Phục hồi “%s” về “%s”"
+
+#~ msgid "Set group of '%s' to '%s'"
+#~ msgstr "Đặt nhóm của “%s” thành “%s”"
+
+#~ msgid "Set owner of '%s' to '%s'"
+#~ msgstr "Đặt chủ sở hữu của “%s” là “%s”"
+
+#~ msgid "Extract '%s'"
+#~ msgstr "Giải nén “%s”"
+
+#~ msgid "_Launch Anyway"
+#~ msgstr "_Chạy bằng mọi giá"
+
+#~ msgid "Mark as _Trusted"
+#~ msgstr "Đánh dấu là đáng _tin"
+
+#~ msgctxt "shortcut window"
+#~ msgid "Bookmarks"
+#~ msgstr "Đánh dấu"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Files in the folder “%B” cannot be deleted because you do not have "
+#~ "permissions to see them."
+#~ msgstr ""
+#~ "Không thể xóa một số tập tin trong thư mục “%B” vì bạn không có quyền xem "
+#~ "chúng."
+
+#~ msgid ""
+#~ "The folder “%B” cannot be deleted because you do not have permissions to "
+#~ "read it."
+#~ msgstr "Không thể xóa thư mục “%B” vì bạn không có quyền đọc nó."
+
+#~ msgid "Could not remove the folder %B."
+#~ msgstr "Không thể xóa bỏ thư mục %B."
+
+#~ msgid "Could not remove files from the already existing folder %F."
+#~ msgstr "Không thể xóa bỏ tập tin khỏi thư mục đã tồn tại %F."
+
+#~ msgid "Untitled %s"
+#~ msgstr "%s không tên"
+
+#~ msgid "--no-desktop and --force-desktop cannot be used together."
+#~ msgstr "không thể dùng --no-dekstop cùng với --force-desktop."
+
+#~ msgid "Never manage the desktop (ignore the GSettings preference)."
+#~ msgstr "Không bao giờ quản lý màn hình nền (bỏ qua tùy thích GSettings)."
+
+#~ msgid "Rena_me"
+#~ msgstr "Đổ_i tên"
+
+#~ msgid "New _Tab"
+#~ msgstr "Thanh _mới"
+
+#~ msgid "Enter _Location"
+#~ msgstr "Nhập đị_a chỉ"
+
+#~ msgid "View menu"
+#~ msgstr "Trình đơn trình bày"
+
+#~ msgid "Search _Relevance"
+#~ msgstr "Tìm _tính tích hợp"
+
+#~ msgid "Re_verse Order"
+#~ msgstr "Đả_o ngược Thứ tự"
+
+#~ msgid "Enables or disables recursive search in Nautilus."
+#~ msgstr "Bât/tắt tìm kiếm đệ quy trong Nautilus."
+
+#~ msgid "Whether to switch to the list view on search"
+#~ msgstr "Cho cho phép chuyển sang xem danh sách trong tìm kiếm hay không"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If this is set to true, view mode will be switched to the list view while "
+#~ "searching. However, if the user changes the mode manually, this will be "
+#~ "disabled."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu được đặt, chế độ tìm kiếm sẽ chuyển sang dạng danh sách khi đang tìm "
+#~ "kiếm. Tuy nhiên, nếu người dùng đổi chế độ bằng tay, cái này sẽ bị tắt."
+
+#~ msgid ""
+#~ "Nautilus 3.0 deprecated this directory and tried migrating this "
+#~ "configuration to ~/.config/nautilus"
+#~ msgstr ""
+#~ "Nautilus 3.0 phản đối không sử dụng thư mục này và chuyển cấu hình sang "
+#~ "~/.config/nautilus"
+
+#~ msgid "No bookmarks defined"
+#~ msgstr "Chưa đặt đánh dấu nào"
+
+#~ msgid "Remove"
+#~ msgstr "Xóa bỏ"
+
+#~ msgid "Move Up"
+#~ msgstr "Chuyển lên"
+
+#~ msgid "Move Down"
+#~ msgstr "Chuyển xuống"
+
+#~ msgctxt "Bookmark"
+#~ msgid "_Name"
+#~ msgstr "_Tên"
+
+#~ msgid "Files Preferences"
+#~ msgstr "Cá nhân hóa ứng dụng duyệt tập tin"
+
+#~ msgid "Default View"
+#~ msgstr "Trình bày mặc định"
+
+#~ msgid "_Arrange items:"
+#~ msgstr "_Sắp xếp nội dung:"
+
+#~ msgid "_Run executable text files when they are opened"
+#~ msgstr "Chạ_y tập tin văn bản thực thi được khi nó được mở"
+
+#~ msgid "_View executable text files when they are opened"
+#~ msgstr "_Xem mỗi tập tin văn bản thực thi được khi nó được mở"
+
+#~ msgid "_Ask each time"
+#~ msgstr "_Hỏi mỗi lần"
+
+#~ msgid "Navigate folders in a tree"
+#~ msgstr "Duyệt thư mục dạng cây"
+
+#~ msgid "Display"
+#~ msgstr "Trình bày"
+
+#~ msgid "Any"
+#~ msgstr "Bất kỳ"
+
+#~ msgid "Remove this criterion from the search"
+#~ msgstr "Xóa bỏ tiêu chuẩn này ra việc tìm kiếm"
+
+#~ msgid "Current"
+#~ msgstr "Hiện tại"
+
+#~ msgid "Add a new criterion to this search"
+#~ msgstr "Thêm tiêu chuẩn mới vào việc tìm kiếm này"
+
+#~ msgid "Connect to Server"
+#~ msgstr "Kết nối đến máy chủ"
+
+#~ msgid "The text of the label."
+#~ msgstr "Nội dung nhãn."
+
+#~ msgid "Justification"
+#~ msgstr "Cân chỉnh"
+
+#~ msgid ""
+#~ "The alignment of the lines in the text of the label relative to each "
+#~ "other. This does NOT affect the alignment of the label within its "
+#~ "allocation. See GtkMisc::xalign for that."
+#~ msgstr ""
+#~ "Cân chỉnh hàng văn bản trong nhãn so với những hàng khác. Nó KHÔNG tác "
+#~ "động lên cân chỉnh hàng nhãn trong vùng cấp phát của nó. Xem GtkMisc::"
+#~ "xalign để làm điều đó."
+
+#~ msgid "Line wrap"
+#~ msgstr "Ngắt dòng dài"
+
+#~ msgid "If set, wrap lines if the text becomes too wide."
+#~ msgstr "Nếu bật, sẽ ngắt dòng khi văn bản quá dài."
+
+#~ msgid "Cursor Position"
+#~ msgstr "Vị trí con trỏ"
+
+#~ msgid "The current position of the insertion cursor in chars."
+#~ msgstr "Vị trí hiện thời của con trỏ chèn, tính theo kí tự."
+
+#~ msgid "Selection Bound"
+#~ msgstr "Biên vùng chọn"
+
+#~ msgid ""
+#~ "The position of the opposite end of the selection from the cursor in "
+#~ "chars."
+#~ msgstr "Vị trí cuối vùng chọn tính từ chỗ con trỏ tính theo kí tự."
+
+#~ msgid "You cannot move the volume “%s” to the trash."
+#~ msgstr "Bạn không thể chuyển phân vùng “%s” vào thùng rác."
+
+#~ msgid ""
+#~ "If you want to eject the volume, please use Eject in the popup menu of "
+#~ "the volume."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu bạn muốn đẩy ổ đĩa ra, vui lòng dùng lệnh \"Đẩy ra\" trong trình đơn "
+#~ "nổi lên của ổ đĩa này."
+
+#~ msgid ""
+#~ "If you want to unmount the volume, please use Unmount Volume in the popup "
+#~ "menu of the volume."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu bạn muốn tháo gắn kết ổ đĩa, vui lòng dùng lệnh \"Tháo gắn kết ổ đĩa"
+#~ "\" trong trình đơn bật lên của ổ đĩa này."
+
+#~ msgid "%'d file left to delete"
+#~ msgid_plural "%'d files left to delete"
+#~ msgstr[0] "còn %'d tập tin cần xóa"
+
+#~ msgid "%T left"
+#~ msgid_plural "%T left"
+#~ msgstr[0] "còn %T nữa"
+
+#~ msgid "Moving files to trash"
+#~ msgstr "Đang chuyển tập tin vào thùng rác"
+
+#~ msgid "%'d file left to trash"
+#~ msgid_plural "%'d files left to trash"
+#~ msgstr[0] "%'d tập tin còn lại cần chuyển vào thùng rác"
+
+#~ msgid "Moving file %'d of %'d (in “%B”) to “%B”"
+#~ msgstr "Đang chuyển %'d/%'d tập tin (trong “%B”) sang “%B”"
+
+#~ msgid "Copying file %'d of %'d (in “%B”) to “%B”"
+#~ msgstr "Đang chép %'d/%'d tập tin (trong “%B”) đến “%B”"
+
+#~ msgid "Duplicating file %'d of %'d"
+#~ msgstr "Đang nhân đôi %'d/%'d tập tin"
+
+#~ msgid "%S of %S"
+#~ msgstr "%S/%S"
+
+#~ msgid "Email…"
+#~ msgstr "Thư điện tử…"
+
+#~ msgid "Could not register the application"
+#~ msgstr "Không thể đăng ký ứng dụng"
+
+#~ msgid "Connect to _Server…"
+#~ msgstr "Kết nối đến _máy chủ…"
+
+#~ msgid "Unable to display location"
+#~ msgstr "Không thể hiện vị trí"
+
+#~ msgid "Print but do not open the URI"
+#~ msgstr "In nhưng không mở URI"
+
+#~ msgid ""
+#~ "\n"
+#~ "\n"
+#~ "Add connect to server mount"
+#~ msgstr ""
+#~ "\n"
+#~ "\n"
+#~ "Thêm gắn kết đến máy phục vụ"
+
+#~ msgid "This file server type is not recognized."
+#~ msgstr "Không nhận ra kiểu của máy chủ phục vụ tập tin."
+
+#~ msgid "This doesn't look like an address."
+#~ msgstr "Cái này trông không giống địa chỉ."
+
+#~ msgid "For example, %s"
+#~ msgstr "Ví dụ, %s"
+
+#~ msgid "_Remove"
+#~ msgstr "_Xóa bỏ"
+
+#~ msgid "_Clear All"
+#~ msgstr "_Xóa tất cả"
+
+#~ msgid "View _new folders using:"
+#~ msgstr "_Xem thư mục mới kiểu:"
+
+#~ msgid "Show hidden and _backup files"
+#~ msgstr "Hiện tập tin sao _lưu và tập tin ẩn"
+
+#~ msgid "Icon View Defaults"
+#~ msgstr "Mặc định kiểu xem biểu tượng"
+
+#~ msgid "Default _zoom level:"
+#~ msgstr "Cỡ thu _phóng mặc định:"
+
+#~ msgid "List View Defaults"
+#~ msgstr "Mặc định kiểu xem danh sách"
+
+#~ msgid "D_efault zoom level:"
+#~ msgstr "Cỡ t_hu phóng mặc định:"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set to true, then Nautilus will have a feature allowing you to delete "
+#~ "a file immediately and in-place, instead of moving it to the trash. This "
+#~ "feature can be dangerous, so use caution."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đúng, Nautilus sẽ có tính năng cho phép bạn xóa tập tin ngay lập tức, "
+#~ "tại chỗ, thay vì cho vào Thùng rác. Tính năng này có thể nguy hiểm, vì "
+#~ "thế hãy dùng cẩn thận."
+
+#~ msgid "I_nclude a Delete command that bypasses Trash"
+#~ msgstr "Bao gồm lệ_nh xóa không đi qua Thùng rác"
+
+#~ msgid "%s deleted"
+#~ msgid_plural "%s deleted"
+#~ msgstr[0] "xóa %s"
+
+#~ msgid "label"
+#~ msgstr "nhãn"
+
+#~ msgid "Saved search"
+#~ msgstr "Tìm kiếm đã lưu"
+
+#~ msgid "Cut the selected text to the clipboard"
+#~ msgstr "Cắt văn bản đã chọn vào clipboard"
+
+#~ msgid "Copy the selected text to the clipboard"
+#~ msgstr "Sao chép văn bản đã chọn vào clipboard"
+
+#~ msgid "Paste the text stored on the clipboard"
+#~ msgstr "Dán văn bản được lưu trong clipboard"
+
+#~ msgid "Select all the text in a text field"
+#~ msgstr "Chọn tất cả các văn bản trong một trường văn bản"
+
+#~ msgid "Move _Up"
+#~ msgstr "Chuyển _lên"
+
+#~ msgid "Move Dow_n"
+#~ msgstr "Chuyển _xuống"
+
+#~ msgid "Use De_fault"
+#~ msgstr "_Dùng mặc định"
+
+#~ msgid "%R"
+#~ msgstr "%R"
+
+#~ msgid "%b %-e"
+#~ msgstr "%-e %b"
+
+#~ msgid "%a, %b %e %Y %T"
+#~ msgstr "%a, %T %e %b %Y"
+
+#~ msgid "_Bookmarks"
+#~ msgstr "Đánh _dấu"
+
+#~ msgid "Display icons in the opposite order"
+#~ msgstr "Hiển thị các biểu tượng theo thứ tự ngược lại"
+
+#~ msgid "Keep icons lined up on a grid"
+#~ msgstr "Giữ các biểu tượng nằm trên các đường dẫn hướng của lưới"
+
+#~ msgid "_Manually"
+#~ msgstr "Thủ _công"
+
+#~ msgid "Leave icons wherever they are dropped"
+#~ msgstr "Rời các biểu tượng về nơi nó đã bị rơi xuống"
+
+#~ msgid "By _Name"
+#~ msgstr "Theo _tên"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by name in rows"
+#~ msgstr "Sắp xếp các biểu tượng theo tên với biểu diễn hàng"
+
+#~ msgid "By _Size"
+#~ msgstr "Theo _kích cỡ"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by size in rows"
+#~ msgstr "Sắp xếp các biểu tượng theo kích thước với biểu diễn hàng"
+
+#~ msgid "By _Type"
+#~ msgstr "Theo _kiểu"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by type in rows"
+#~ msgstr "Sắp xếp các biểu tượng theo kiểu với biểu diễn hàng"
+
+#~ msgid "By Modification _Date"
+#~ msgstr "Theo ngày thay đổ_i"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by modification date in rows"
+#~ msgstr "Sắp xếp các biểu tượng theo ngày sửa đổi với biểu diễn hàng"
+
+#~ msgid "By _Access Date"
+#~ msgstr "Theo ngà_y truy cập"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by access date in rows"
+#~ msgstr "Sắp biểu tượng theo hàng dựa theo thời gian truy cập"
+
+#~ msgid "By T_rash Time"
+#~ msgstr "Theo lúc _bỏ rác"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by trash time in rows"
+#~ msgstr "Sắp biểu tượng theo hàng dựa theo lúc bỏ"
+
+#~ msgid "Keep icons sorted by search relevance in rows"
+#~ msgstr "Sắp xếp các biểu tượng trong hàng theo mức độ liên quan tìm kiếm"
+
+#~ msgid "E_mpty Trash"
+#~ msgstr "Đổ _rác"
+
+#~ msgid "Restore Icons' Original Si_zes"
+#~ msgstr "Đưa biểu tượng về kích cỡ _gốc"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Show a window that lets you set your desktop background's pattern or color"
+#~ msgstr "Trình diễn một cửa sổ cho phép bạn tạo mẫu hay màu của màn hình nền"
+
+#~ msgid "Reposition icons to better fit in the window and avoid overlapping"
+#~ msgstr ""
+#~ "Sắp xếp lại các biểu tượng để chúng vừa hơn vào cửa sổ và tránh sự chồng "
+#~ "chéo lên nhau"
+
+#~ msgid "Make the selected icons resizable"
+#~ msgstr "Làm biểu tượng được chọn co giãn được"
+
+#~ msgid "Restore each selected icon to its original size"
+#~ msgstr "Đưa biểu tượng đã chọn về kích cỡ gốc"
+
+#~ msgid "33%"
+#~ msgstr "33%"
+
+#~ msgid "50%"
+#~ msgstr "50%"
+
+#~ msgid "66%"
+#~ msgstr "66%"
+
+#~ msgid "100%"
+#~ msgstr "100%"
+
+#~ msgid "150%"
+#~ msgstr "150%"
+
+#~ msgid "200%"
+#~ msgstr "200%"
+
+#~ msgid "400%"
+#~ msgstr "400%"
+
+#~ msgid "Select the columns visible in this folder"
+#~ msgstr "Chọn những cột được hiển thị trong thư mục này"
+
+#~ msgid "Location:"
+#~ msgstr "Vị trí:"
+
+#~ msgid "Location options"
+#~ msgstr "Tùy chọn vị trí"
+
+#~ msgid "Save Search as"
+#~ msgstr "Lưu tìm kiếm là"
+
+#~ msgid "_Save"
+#~ msgstr "_Lưu"
+
+#~ msgid "Search _name:"
+#~ msgstr "Tê_n tìm kiếm:"
+
+#~ msgid "_Folder:"
+#~ msgstr "Thư _mục:"
+
+#~ msgid "Select Folder to Save Search In"
+#~ msgstr "Chọn thư mục nơi cần lưu tìm kiếm"
+
+#~ msgid "Use “%s” to open the selected item"
+#~ msgid_plural "Use “%s” to open the selected items"
+#~ msgstr[0] "Dùng “%s” để mở mục đã chọn"
+
+#~ msgid "Run “%s” on any selected items"
+#~ msgstr "Chạy “%s” với bất kì mục nào được chọn"
+
+#~ msgid "Create a new document from template “%s”"
+#~ msgstr "Tạo tài liệu theo mẫu “%s”"
+
+#~ msgid "Open Wit_h"
+#~ msgstr "Mở _bằng"
+
+#~ msgid "Choose a program with which to open the selected item"
+#~ msgstr "Chọn một chương trình để mở mục đã chọn"
+
+#~ msgid "View or modify the properties of each selected item"
+#~ msgstr "Xem hoặc sửa đổi các thuộc tính của mỗi mục được chọn"
+
+#~ msgid "Create a new empty folder inside this folder"
+#~ msgstr "Tạo một thư mục rỗng bên trong thư mục này"
+
+#~ msgid "New Folder with Selection"
+#~ msgstr "Thư mục mới với phần chọn"
+
+#~ msgid "Create a new folder containing the selected items"
+#~ msgstr "Tạo một thư mục mới chứa các mục đã chọn"
+
+#~ msgid "Open the selected item in this window"
+#~ msgstr "Mở mục đã chọn trong cửa sổ này"
+
+#~ msgid "Open the selected item's location in this window"
+#~ msgstr "Mở thư mục của các mục đã được chọn trong cửa sổ này"
+
+#~ msgid "Open in Navigation Window"
+#~ msgstr "Mở trong cửa sổ duyệt"
+
+#~ msgid "Open each selected item in a navigation window"
+#~ msgstr "Mở mỗi mục được chọn trong cửa sổ duyệt"
+
+#~ msgid "Open each selected item in a new tab"
+#~ msgstr "Mở mỗi mục được chọn trong một thanh mới"
+
+#~ msgid "Other _Application…"
+#~ msgstr "Ứng dụng _khác…"
+
+#~ msgid "Choose another application with which to open the selected item"
+#~ msgstr "Chọn ứng dụng khác để mở mục đã chọn"
+
+#~ msgid "Show the folder containing the scripts that appear in this menu"
+#~ msgstr ""
+#~ "Trình diễn thư mục mà chứa các tập lệnh xuất hiện trong trình đơn này"
+
+#~ msgid "Prepare the selected files to be moved with a Paste command"
+#~ msgstr "Chuẩn bị các tập tin được chọn để chuyển dùng lệnh “Dán”"
+
+#~ msgid "Prepare the selected files to be copied with a Paste command"
+#~ msgstr "Chuẩn bị các tập tin được chọn để sao dùng lệnh “Dán”"
+
+#~ msgid "Move or copy files previously selected by a Cut or Copy command"
+#~ msgstr ""
+#~ "Chuyển hoặc sao chép các tập tin đã được chọn trước đây bởi một lệnh như "
+#~ "“Cắt” hay “Chép”"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Move or copy files previously selected by a Cut or Copy command into the "
+#~ "selected folder"
+#~ msgstr ""
+#~ "Di chuyển hoặc sao chép các tập tin, đã được chọn trước đó bằng lệnh "
+#~ "“Cắt” hoặc “Chép”, vào thư mục được chọn"
+
+#~ msgid "Copy selected files to another location"
+#~ msgstr "Chép tập tin được chọn đến vị trí khác"
+
+#~ msgid "Move selected files to another location"
+#~ msgstr "Chuyển các tập tin được chọn đến vị trí khác"
+
+#~ msgid "Select all items in this window"
+#~ msgstr "Chọn tất cả các mục trong cửa sổ này"
+
+#~ msgid "Select I_tems Matching…"
+#~ msgstr "Chọn các _mục khớp…"
+
+#~ msgid "Select items in this window matching a given pattern"
+#~ msgstr "Chọn các mục trong cửa sổ mà tương ứng với mẫu được cho"
+
+#~ msgid "Select all and only the items that are not currently selected"
+#~ msgstr "Lựa chọn chỉ những mục không phải được chọn hiện thời"
+
+#~ msgid "Ma_ke Link"
+#~ msgid_plural "Ma_ke Links"
+#~ msgstr[0] "Tạo liên _kết"
+
+#~ msgid "Create a symbolic link for each selected item"
+#~ msgstr "Tạo một liên kết biểu tượng cho mỗi mục đã chọn"
+
+#~ msgid "Make item the wallpaper"
+#~ msgstr "Đặt mục làm ảnh nền"
+
+#~ msgid "Move each selected item to the Trash"
+#~ msgstr "Bỏ các mục được chọn vào Thùng rác"
+
+#~ msgid "Delete each selected item, without moving to the Trash"
+#~ msgstr "Xóa bỏ mỗi mục đã chọn mà không bỏ vào thùng rác"
+
+#~ msgid "Undo the last action"
+#~ msgstr "Hủy bỏ thao tác cuối"
+
+#~ msgid "Redo the last undone action"
+#~ msgstr "Làm lại hành động hồi lại cuối cùng"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Reset sorting order and zoom level to match preferences for this view"
+#~ msgstr ""
+#~ "Đặt lại thứ tự sắp xếp và mức thu phóng về khớp với những cài đặt trong "
+#~ "tùy chỉnh cho phần xem này"
+
+#~ msgid "Mount the selected volume"
+#~ msgstr "Gắn kết khối tin được chọn"
+
+#~ msgid "Unmount the selected volume"
+#~ msgstr "Tháo gắn kết khối tin đã chọn"
+
+#~ msgid "Eject the selected volume"
+#~ msgstr "Đẩy khối tin đã chọn ra"
+
+#~ msgid "Start the selected volume"
+#~ msgstr "Chạy khối tin được chọn"
+
+#~ msgid "Stop the selected volume"
+#~ msgstr "Dừng khối tin được chọn"
+
+#~ msgid "Detect media in the selected drive"
+#~ msgstr "Phát hiện phương tiện trên ổ đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Mount the volume associated with the open folder"
+#~ msgstr "Gắn kết khối tin tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Unmount the volume associated with the open folder"
+#~ msgstr "Tháo gắn kết khối tin tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Eject the volume associated with the open folder"
+#~ msgstr "Đẩy ra khối tin tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Start the volume associated with the open folder"
+#~ msgstr "Bắt đầu khối tin tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Stop the volume associated with the open folder"
+#~ msgstr "Dừng khối tin tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Sa_ve Search"
+#~ msgstr "_Lưu tìm kiếm"
+
+#~ msgid "Save the edited search"
+#~ msgstr "Lưu việc tìm kiếm đã sửa đổi"
+
+#~ msgid "Sa_ve Search As…"
+#~ msgstr "Lưu tìm kiếm _là…"
+
+#~ msgid "Save the current search as a file"
+#~ msgstr "Lưu việc tìm kiếm hiện thời dạng tập tin"
+
+#~ msgid "Open this folder in a navigation window"
+#~ msgstr "Mở thư mục này trong cửa sổ duyệt"
+
+#~ msgid "Open this folder in a new tab"
+#~ msgstr "Mở thư mục này trong thanh mới"
+
+#~ msgid "Prepare this folder to be moved with a Paste command"
+#~ msgstr "Chuẩn bị thư mục này để được di chuyển dùng lệnh “Dán”"
+
+#~ msgid "Prepare this folder to be copied with a Paste command"
+#~ msgstr "Chuẩn bị thư mục này để được sao chép dùng lệnh “Dán”"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Move or copy files previously selected by a Cut or Copy command into this "
+#~ "folder"
+#~ msgstr ""
+#~ "Di chuyển hoặc sao chép các tập tin, đã được chọn trước đó bằng lệnh "
+#~ "“Cắt” hoặc “Chép”, vào thư mục này"
+
+#~ msgid "Move this folder to the Trash"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục này vào Thùng rác"
+
+#~ msgid "Delete this folder, without moving to the Trash"
+#~ msgstr "Xóa bỏ thư mục này mà không bỏ vào thùng rác"
+
+#~ msgid "Mount the volume associated with this folder"
+#~ msgstr "Gắn kết khối tin tương ứng với thư mục này"
+
+#~ msgid "Unmount the volume associated with this folder"
+#~ msgstr "Tháo gắn kết khối tin tương ứng với thư mục này"
+
+#~ msgid "Eject the volume associated with this folder"
+#~ msgstr "Đẩy phân vùng tương ứng với thư mục này ra"
+
+#~ msgid "Start the volume associated with this folder"
+#~ msgstr "Bắt đầu phân vùng tương ứng với thư mục này"
+
+#~ msgid "Stop the volume associated with this folder"
+#~ msgstr "Dừng đầu phân vùng tương ứng với thư mục này"
+
+#~ msgid "View or modify the properties of this folder"
+#~ msgstr "Xem hoặc sửa đổi các thuộc tính của thư mục này"
+
+#~ msgid "Toggle the display of hidden files in the current window"
+#~ msgstr "Bật tắt hiện tập tin ẩn trong cửa sổ hiện thời"
+
+#~ msgid "Run or manage scripts"
+#~ msgstr "Thực hiện hoặc quản lý các tập lệnh"
+
+#~ msgid "Move the open folder out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục được mở khỏi Thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected folder out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục được chọn khỏi Thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected folders out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục được chọn khỏi Thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected folder out of the trash"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục được chọn khỏi Thùng rác"
+
+#~ msgid "Move the selected folders out of the trash"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục được chọn khỏi Thùng rác"
+
+#~ msgid "Move the selected file out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Chuyển các tập tin được chọn khỏi thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected files out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Chuyển các tập tin được chọn khỏi thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected file out of the trash"
+#~ msgstr "Chuyển các tập tin được chọn khỏi thùng rác"
+
+#~ msgid "Move the selected files out of the trash"
+#~ msgstr "Chuyển các tập tin được chọn khỏi thùng rác"
+
+#~ msgid "Move the selected item out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Chuyển các mục được chọn khỏi thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected items out of the trash to “%s”"
+#~ msgstr "Chuyển các mục được chọn khỏi thùng rác, vào “%s”"
+
+#~ msgid "Move the selected item out of the trash"
+#~ msgstr "Chuyển các mục được chọn khỏi thùng rác"
+
+#~ msgid "Move the selected items out of the trash"
+#~ msgstr "Chuyển các mục được chọn khỏi thùng rác"
+
+#~ msgid "Start the selected drive"
+#~ msgstr "Chạy đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Connect to the selected drive"
+#~ msgstr "Kết nối đến đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Start the selected multi-disk drive"
+#~ msgstr "Chạy ổ nhiều đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Unlock the selected drive"
+#~ msgstr "Mở khóa ổ đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Stop the selected drive"
+#~ msgstr "Dừng đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Safely remove the selected drive"
+#~ msgstr "Gỡ bỏ ổ đĩa được chọn một cách an toàn"
+
+#~ msgid "Disconnect the selected drive"
+#~ msgstr "Ngắt kết nối đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Stop the selected multi-disk drive"
+#~ msgstr "Dừng ổ nhiều đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Lock the selected drive"
+#~ msgstr "Khóa ổ đĩa được chọn"
+
+#~ msgid "Start the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Bắt đầu ổ đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Connect to the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Kết nối đến ổ đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Start the multi-disk drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Bắt đầu ổ nhiều đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "_Unlock Drive"
+#~ msgstr "_Mở khóa ổ đĩa"
+
+#~ msgid "Unlock the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Mở khóa ổ đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "_Stop the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "_Dừng ổ đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Safely remove the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Gỡ bỏ ổ đĩa tương ứng với thư mục đang mở một cách an toàn"
+
+#~ msgid "Disconnect the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Ngắt kết nối ổ đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Stop the multi-disk drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Dừng ổ nhiều đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Lock the drive associated with the open folder"
+#~ msgstr "Khóa ổ đĩa tương ứng với thư mục được mở"
+
+#~ msgid "Delete the open folder permanently"
+#~ msgstr "Xóa bỏ vĩnh viễn thư mục đang mở"
+
+#~ msgid "Move the open folder to the Trash"
+#~ msgstr "Di chuyển thư mục đang mở vào Thùng rác"
+
+#~ msgid "_Open With %s"
+#~ msgstr "_Mở bằng %s"
+
+#~ msgid "Open in %'d New _Window"
+#~ msgid_plural "Open in %'d New _Windows"
+#~ msgstr[0] "_Mở trong %'d cửa sổ mới"
+
+#~ msgid "Open in %'d New _Tab"
+#~ msgid_plural "Open in %'d New _Tabs"
+#~ msgstr[0] "Mở trong %'d t_hanh mới"
+
+#~ msgid "Delete all selected items permanently"
+#~ msgstr "Xóa bỏ vĩnh viễn mọi mục được chọn"
+
+#~ msgid "Remove each selected item from the recently used list"
+#~ msgstr "Bỏ các mục được chọn khỏi danh mục mới sử dụng gần đây"
+
+#~ msgid "View or modify the properties of the open folder"
+#~ msgstr "Xem hoặc sửa đổi các thuộc tính của thư mục đang mở"
+
+#~ msgid "_Close"
+#~ msgstr "Đón_g"
+
+#~ msgid "Open _Parent"
+#~ msgstr "Mở thư mục _mẹ"
+
+#~ msgid "Open the parent folder"
+#~ msgstr "Mở thư mục mẹ"
+
+#~ msgid "Stop loading the current location"
+#~ msgstr "Dừng nạp địa điểm hiện thời"
+
+#~ msgid "Increase the view size"
+#~ msgstr "Tăng cỡ xem"
+
+#~ msgid "Decrease the view size"
+#~ msgstr "Giảm cỡ xem"
+
+#~ msgid "Normal Si_ze"
+#~ msgstr "Cỡ t_hường"
+
+#~ msgid "Use the normal view size"
+#~ msgstr "Dùng cỡ xem bình thường"
+
+#~ msgid "_Home"
+#~ msgstr "_Thư mục riêng"
+
+#~ msgid "Open your personal folder"
+#~ msgstr "Mở thư mục cá nhân của bạn"
+
+#~ msgid "Open another tab for the displayed location"
+#~ msgstr "Mở một thanh mới cho vị trí đã hiển thị"
+
+#~ msgid "Go to the previous visited location"
+#~ msgstr "Về địa chỉ đã đến trước đó"
+
+#~ msgid "Go to the next visited location"
+#~ msgstr "Chuyển đến địa chỉ đã truy cập kế tiếp"
+
+#~ msgid "Specify a location to open"
+#~ msgstr "Chỉ định địa chỉ muốn mở"
+
+#~ msgid "_Bookmarks…"
+#~ msgstr "Đánh _dấu…"
+
+#~ msgid "Display and edit bookmarks"
+#~ msgstr "Hiện và chỉnh sửa các đánh dấu"
+
+#~ msgid "_Previous Tab"
+#~ msgstr "Thanh t_rước"
+
+#~ msgid "_Next Tab"
+#~ msgstr "Thanh _kế"
+
+#~ msgid "Move current tab to left"
+#~ msgstr "Chuyển thanh hiện thời sang bên trái"
+
+#~ msgid "Move current tab to right"
+#~ msgstr "Chuyển thanh hiện thời sang bên phải"
+
+#~ msgid "Change the visibility of this window's side pane"
+#~ msgstr "Hiện/Ẩn khung bên của cửa sổ này"
+
+#~ msgid "_Search for Files…"
+#~ msgstr "_Tìm tập tin…"
+
+#~ msgid "List"
+#~ msgstr "Danh sách"
+
+#~ msgid "View items as a list"
+#~ msgstr "Xem dạng danh sách"
+
+#~ msgid "View items as a grid of icons"
+#~ msgstr "Xem dạng bảng các biểu tượng"
+
+#~ msgid "_Up"
+#~ msgstr "_Lên"
+
+#~ msgid "Set as _Background"
+#~ msgstr "Dùng làm hình _nền"
+
+#~ msgid "--geometry cannot be used with more than one URI."
+#~ msgstr "không thể dùng --geometry với nhiều hơn một URI."
+
+#~ msgid ""
+#~ "\n"
+#~ "\n"
+#~ "Browse the file system with the file manager"
+#~ msgstr ""
+#~ "\n"
+#~ "\n"
+#~ "Duyệt hệ thống tập tin bằng trình quản lý tập tin"
+
+#~ msgid "There was an error displaying help."
+#~ msgstr "Gặp lỗi khi hiển thị trợ giúp."
+
+#~ msgid "_Browse"
+#~ msgstr "_Duyệt"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Files is free software; you can redistribute it and/or modify it under "
+#~ "the terms of the GNU General Public License as published by the Free "
+#~ "Software Foundation; either version 2 of the License, or (at your option) "
+#~ "any later version."
+#~ msgstr ""
+#~ "Files là phần mềm tự do; bạn có thể phát hành lại nó và/hoặc sửa đổi nó "
+#~ "với điều kiện của Giấy Phép Công Cộng GNU như được xuất bản bởi Tổ Chức "
+#~ "Phần Mềm Tự Do; hoặc phiên bản 2 của Giấy Phép này, hoặc (tùy chọn) bất "
+#~ "kỳ phiên bản sau nào."
+
+#~ msgid ""
+#~ "Files is distributed in the hope that it will be useful, but WITHOUT ANY "
+#~ "WARRANTY; without even the implied warranty of MERCHANTABILITY or FITNESS "
+#~ "FOR A PARTICULAR PURPOSE. See the GNU General Public License for more "
+#~ "details."
+#~ msgstr ""
+#~ "Files được phát hành vì mong muốn nó có ích, nhưng KHÔNG BẢO HÀNH GÌ, "
+#~ "THẬM CHÍ KHÔNG CÓ BẢO ĐẢM ĐƯỢC NGỤ Ý KHẢ NĂNG BÁN HAY KHẢ NĂNG LÀM ĐƯỢC "
+#~ "VIỆC DỨT KHOÁT. Xem Giấy Phép Công Cộng GNU để biết thêm chi tiết."
+
+#~ msgid ""
+#~ "You should have received a copy of the GNU General Public License along "
+#~ "with Nautilus; if not, write to the Free Software Foundation, Inc., 51 "
+#~ "Franklin Street, Fifth Floor, Boston, MA 02110-1301 USA"
+#~ msgstr ""
+#~ "Bạn đã nhận một bản sao của Giấy Phép Công Cộng GNU cùng với chương trình "
+#~ "này; nếu không, hãy viết thư cho Tổ Chức Phần Mềm Tự Do,\n"
+#~ "Free Software Foundation, Inc.,\n"
+#~ "51 Franklin Street, Fifth Floor,\n"
+#~ "Boston, MA 02110-1301, USA (Mỹ)."
+
+#~ msgid "Copyright © %Id–%Id The Files authors"
+#~ msgstr "Tác quyền © %Id-%Id của Các tác giả Tập tin"
+
+#~ msgid "Edit Nautilus preferences"
+#~ msgstr "Chỉnh sửa tùy chỉnh Nautilus"
+
+#~ msgid "_All Topics"
+#~ msgstr "_Mọi chủ đề"
+
+#~ msgid "Display Nautilus help"
+#~ msgstr "Hiện trợ giúp Nautilus"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Locate files based on file name and type. Save your searches for later "
+#~ "use."
+#~ msgstr "Định vị tập tin dựa trên tên và kiểu. Lưu tìm kiếm để dùng lại sau."
+
+#~ msgid "Sort files and folders"
+#~ msgstr "Sắp xếp thư mục và tập tin"
+
+#~ msgid "Arrange files by name, size, type, or when they were changed."
+#~ msgstr "Sắp xếp tập tin theo tên, kích thước, kiểu hoặc lúc thay đổi."
+
+#~ msgid "Find a lost file"
+#~ msgstr "Tìm tập tin thất lạc"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Follow these tips if you can't find a file you created or downloaded."
+#~ msgstr ""
+#~ "Làm theo những mẹo sau nếu bạn không thể tìm thấy tập tin bạn tạo hoặc "
+#~ "tải về."
+
+#~ msgid "Share and transfer files"
+#~ msgstr "Chia sẻ và truyền tập tin"
+
+#~ msgid ""
+#~ "Easily transfer files to your contacts and devices from the file manager."
+#~ msgstr ""
+#~ "Truyền tập tin dễ dàng cho người khác hoặc đến thiết bị khác từ trình "
+#~ "quản lý tập tin."
+
+#~ msgid "Display credits for the creators of Nautilus"
+#~ msgstr "Hiển thị đóng góp của những người tạo ra Nautilus"
+
+#~ msgid "Connect to a remote computer or shared disk"
+#~ msgstr "Kết nối đến máy tính ở xa hoặc đĩa chia sẻ"
+
+#~ msgid "Open another Nautilus window for the displayed location"
+#~ msgstr "Mở một cửa sổ Nautilus khác cho địa chỉ hiển thị"
+
+#~ msgid "Close _All Windows"
+#~ msgstr "Đóng mọi cử_a sổ"
+
+#~ msgid "Close all Navigation windows"
+#~ msgstr "Đóng tất cả các cửa sổ duyệt"
+
+#~ msgid "Don't recognize this file server type."
+#~ msgstr "Không nhận ra kiểu máy chủ tập tin này."
+
+#~ msgid "Input Methods"
+#~ msgstr "Bộ gõ"
+
+#~ msgid "_Icons"
+#~ msgstr "B_iểu tượng"
+
+#~ msgid "The icon view encountered an error."
+#~ msgstr "Kiểu xem biểu tượng gặp lỗi."
+
+#~ msgid "The icon view encountered an error while starting up."
+#~ msgstr "Kiểu xem biểu tượng gặp lỗi trong khi khởi động."
+
+#~ msgid "Display this location with the icon view."
+#~ msgstr "Hiển thị địa điểm này kiểu biểu tượng."
+
+#~ msgid "The desktop view encountered an error."
+#~ msgstr "Ô xem màn hình nền gặp lỗi."
+
+#~ msgid "The desktop view encountered an error while starting up."
+#~ msgstr "Ô xem màn hình nền gặp lỗi trong khi khởi động."
+
+#~ msgid "_List"
+#~ msgstr "_Danh sách"
+
+#~ msgid "The list view encountered an error."
+#~ msgstr "Kiểu xem danh sách gặp lỗi."
+
+#~ msgid "The list view encountered an error while starting up."
+#~ msgstr "Kiểu xem danh sách gặp lỗi trong khi khởi động."
+
+#~ msgid "Display this location with the list view."
+#~ msgstr "Hiển thị địa điểm này kiểu danh sách."
+
+#~ msgid "Devices"
+#~ msgstr "Thiết bị"
+
+#~ msgid "Places"
+#~ msgstr "Mở nhanh"
+
+#~ msgid "Recent files"
+#~ msgstr "Tập tin mới dùng"
+
+#~ msgid "Open the contents of your desktop in a folder"
+#~ msgstr "Mở nội dung màn hình nền như một thư mục"
+
+#~ msgid "Open the trash"
+#~ msgstr "Mở thùng rác"
+
+#~ msgid "Mount and open %s"
+#~ msgstr "Gắn và mở %s"
+
+#~ msgid "Open the contents of the File System"
+#~ msgstr "Mở nội dung bên trong của Hệ thống tập tin"
+
+#~ msgid "Browse Network"
+#~ msgstr "Duyệt mạng"
+
+#~ msgid "Browse the contents of the network"
+#~ msgstr "Duyệt nội dung bên trong của mạng"
+
+#~ msgid "_Power On"
+#~ msgstr "_Bật nguồn điện"
+
+#~ msgid "_Connect Drive"
+#~ msgstr "_Kết nối ổ đĩa"
+
+#~ msgid "_Disconnect Drive"
+#~ msgstr "_Ngắt kết nối ổ đĩa"
+
+#~ msgid "_Start Multi-disk Device"
+#~ msgstr "_Chạy ổ nhiều đĩa"
+
+#~ msgid "_Stop Multi-disk Device"
+#~ msgstr "_Dừng ổ nhiều đĩa"
+
+#~ msgid "Unable to start %s"
+#~ msgstr "Không thể chạy %s"
+
+#~ msgid "Unable to poll %s for media changes"
+#~ msgstr "Không thể thăm dò %s để tìm thay đổi trong vật chứa"
+
+#~ msgid "Unable to stop %s"
+#~ msgstr "Không thể dừng %s"
+
+#~ msgid "Security Context"
+#~ msgstr "Ngữ cảnh An ninh"
+
+#~ msgid "The security context of the file."
+#~ msgstr "Ngữ cảnh an ninh của tập tin."
+
+#~ msgid "unknown type"
+#~ msgstr "dạng không rõ"
+
+#~ msgid "unknown MIME type"
+#~ msgstr "dạng MIME không rõ"
+
+#~ msgid "link"
+#~ msgstr "liên kết"
+
+#~ msgid ""
+#~ "If set to true, then hidden files are shown by default in the file "
+#~ "manager. Hidden files are either dotfiles, listed in the folder's .hidden "
+#~ "file or backup files ending with a tilde (~)."
+#~ msgstr ""
+#~ "Nếu đặt là đúng, hiển thị các tập tin ẩn trong trình quản lý tập tin. Tập "
+#~ "tin ẩn là những tập tin bắt đầu bằng dấu chấm, hoặc nhưng tập tin được "
+#~ "liệt kê trong tập tin \".hidden\" của thư mục đó, hoặc tập tin sao lưu có "
+#~ "dấu ngã (~) ở cuối."
+
+#~ msgid "by _Size"
+#~ msgstr "theo _kích thước"
+
+#~ msgid "by _Type"
+#~ msgstr "theo _kiểu"
+
+#~ msgid "by Modification _Date"
+#~ msgstr "theo ngày _sửa đổi"
+
+#~ msgid "by T_rash Time"
+#~ msgstr "theo lúc bỏ _rác"
+
+#~ msgid "Arran_ge Items"
+#~ msgstr "_Sắp xếp nội dung"
+
+#~ msgid "_Organize by Name"
+#~ msgstr "_Tổ chức theo tên"